Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.80T+0.84%
Khối lượng 24h$ 29.53B+13.8%
Sự thống trịBTC57.28%-0.44%ETH10.89%+1.09%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Radix
RadixXRD

Hạng: 1043

Giá XRD

0.0004999
8.51%

Thị Trường Radix

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.0004948

$ 0.0004947

+9.91%

USDT 0.0000446

USDT 0.0005099

USDT 0.0004433

2.151%

$ 60.49K

XRD 122.26M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.000496

$ 0.0004959

+9.47%

USDT 0.0000429

USDT 0.0005095

USDT 0.0004433

2.151%

$ 46.92K

XRD 94.60M

Gate

Gate

ETH 0.00…2243

$ 0.0005612

-16.2%

-ETH 0.00…4339

ETH 0.00…3

ETH 0.00…186

0.844%

$ 6.67K

XRD 11.88M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0005035

$ 0.0005035

+12.9%

USDT 0.00005761

USDT 0.0005085

USDT 0.0004429

1.963%

$ 3.15K

XRD 6.27M

Gate

Gate

USDT 0.0006798

$ 0.0006797

-0.08%

-USDT 0.00…5442

USDT 0.0007373

USDT 0.0006611

2.036%

$ 920.49

XRD 1.35M

FMFW.io

FMFW.io

USDT 0.000794

$ 0.0007939

N/A

USDT 0.000794

USDT 0.000794

99.000%

$ 0.00

XRD 0.00

FMFW.io

FMFW.io

BTC 0.00…12

$ 0.0009595

N/A

Ƀ 0.00…12

Ƀ 0.00…12

99.999%

$ 0.00

XRD 0.00

1 - 7 từ 7

Hàng

Thị trường lịch sử của Radix