Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.78T-0.32%
Khối lượng 24h$ 29.95B+15.5%
Sự thống trịBTC57.47%-0.03%ETH10.91%+0.95%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Radix
RadixXRD

Hạng: 1051

Giá XRD

0.0004911
3.61%

Phân tích Radix

Giá đóng cửa của Radix (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Radix (USD)

XRD - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.0000171+3.61%$ 0.0005143$ 0.0004651
7D-$ 0.0003883-44.2%$ 0.00088$ 0.0003981
14D-$ 0.0003718-43.1%$ 0.0009534$ 0.0003981
30D-$ 0.0004103-45.5%$ 0.00107$ 0.0003981
3M-$ 0.000531-51.9%$ 0.001274$ 0.0003981
6M-$ 0.001538-75.8%$ 0.001903$ 0.0003981
YTD-$ 0.0009991-67%$ 0.004663$ 0.0003981
1Y-$ 0.004695-90.5%$ 0.006661$ 0.0003981
3Y-$ 0.05301-99.1%$ 0.08572$ 0.0003981

Thay đổi giá hàng năm của Radix (USD)