Tiền tệ37419
Market Cap$ 2.49T-1.73%
Khối lượng 24h$ 27.50B+13.2%
Sự thống trịBTC57.32%-0.42%ETH10.67%-0.16%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Radix

Radix XRD

Hạng: 782

Giá XRD

0.001177
0.30%

Phân tích Radix

Lợi nhuận hàng quý của Radix (USD)

Giá đóng cửa của Radix (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Radix (USD)

XRD - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…3551-0.30%$ 0.001191$ 0.001174
7D-$ 0.00002551-2.12%$ 0.0014$ 0.001174
14D-$ 0.00…9916-0.83%$ 0.0014$ 0.001161
30D-$ 0.0006445-35.4%$ 0.001879$ 0.001161
3M$ 0.0001286+12.3%$ 0.004663$ 0.001036
6M-$ 0.001573-57.2%$ 0.004663$ 0.001007
YTD-$ 0.0003127-21%$ 0.004663$ 0.001007
1Y-$ 0.007335-86.2%$ 0.01222$ 0.001007
3Y-$ 0.05301-97.8%$ 0.1506$ 0.001007

Thay đổi giá hàng năm của Radix (USD)