Tiền tệ37562
Market Cap$ 2.74T+2.52%
Khối lượng 24h$ 31.03B+44.8%
Sự thống trịBTC58.20%-0.81%ETH10.39%-0.24%
Gas ETH0.42 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Qubic

Qubic QUBIC

Hạng: 293

Giá QUBIC

0.00…6031
5.80%

Thị Trường Qubic

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00…603

$ 0.00…6028

+6.35%

USDT 0.00…3599

USDT 0.00…644

USDT 0.00…555

1.803%

$ 671.86K

QUBIC 1.11T

Lbank

Lbank

USDT 0.00…605

$ 0.00…6048

N/A

USDT 0.00…6393

USDT 0.00…5579

N/A

$ 566.44K

QUBIC 936.49B

Gate

Gate

USDT 0.00…6017

$ 0.00…6015

+5.78%

USDT 0.00…3287

USDT 0.00…658

USDT 0.00…5504

0.381%

$ 321.60K

QUBIC 534.62B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…6026

$ 0.00…6024

+6.19%

USDT 0.00…351

USDT 0.00…6415

USDT 0.00…5555

0.379%

$ 311.67K

QUBIC 517.34B

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00…6044

$ 0.00…6042

+5.74%

USDT 0.00…328

USDT 0.00…6412

USDT 0.00…5558

0.264%

$ 191.21K

QUBIC 316.44B

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00…6041

$ 0.00…6039

+6.41%

USDT 0.00…3639

USDT 0.00…6408

USDT 0.00…5574

0.594%

$ 51.61K

QUBIC 85.45B

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00…6057

$ 0.00…6055

+5.82%

USDT 0.00…333

USDT 0.00…6396

USDT 0.00…5594

0.707%

$ 10.92K

QUBIC 18.03B

BingX

BingX

USDT 0.00…5714

$ 0.00…5712

-0.42%

-USDT 0.00…24

USDT 0.00…5975

USDT 0.00…5603

0.175%

$ 9.46K

QUBIC 16.56B

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường Qubic bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.00…603

$ 0.00…6028

+5.98%

USDT 0.00…3399

USDT 0.00…645

USDT 0.00…558

0.331%

$ 88.21K

QUBIC 146.32B

AscendEX

AscendEX

USDT 0.00…599

$ 0.00…5988

+2.04%

USDT 0.00…12

USDT 0.00…608

USDT 0.00…583

3.120%

$ 56.01K

QUBIC 93.54B

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Qubic