Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.07%
Khối lượng 24h$ 20.23B+0.10%
Sự thống trịBTC55.86%+0.24%ETH9.44%+0.51%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Quantoz EURQ

Quantoz EURQEURQ

Hạng: 831

10 Danh sách theo dõi

Stablecoin

Giá EURQ

1.14
0.42%
($ 0.004766)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.12$ 1.16

Thị Trường Quantoz EURQ

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 1.14

$ 1.14

+0.45%

USDT 0.0052

USDT 1.16

USDT 1.11

4.875%

$ 3.95M

EURQ 3.44M

Bitrue

Bitrue

USDT 1.13

$ 1.13

0%

USDT 0.00

USDT 1.13

USDT 1.13

2.242%

$ 54.93K

EURQ 48.40K

AscendEX

AscendEX

USDT 1.14

$ 1.14

+0.17%

USDT 0.0019

USDT 1.14

USDT 1.13

0.802%

$ 52.71K

EURQ 46.12K

BTSE

BTSE

USDT 1.14

$ 1.13

-0.03%

-USDT 0.0002999

USDT 1.14

USDT 1.13

0.324%

$ 7.07K

EURQ 6.20K

BingX

BingX

USDT 1.10

$ 1.10

-1.04%

-USDT 0.0116

USDT 1.11

USDT 1.07

0.908%

$ 553.61

EURQ 500.63

Bitfinex

Bitfinex

USD 1.14

$ 1.14

0%

$ 0.00

$ 1.14

$ 1.14

0.533%

$ 40.17

EURQ 35.11

Bitfinex

Bitfinex

EUR 0.995

$ 1.13

0%

€ 0.00

€ 0.995

€ 0.995

0.450%

$ 39.96

EURQ 35.11

Kraken

Kraken

USD 1.13

$ 1.13

0%

$ 0.00

$ 1.13

$ 1.14

0.542%

$ 34.41

EURQ 30.24

Kraken

Kraken

EUR 1.00

$ 1.14

+0.40%

€ 0.004

€ 0.996

€ 1.00

0.400%

$ 18.33

EURQ 16.03

DigiFinex

DigiFinex

USDT 1.16

$ 1.16

N/A

USDT 1.16

USDT 1.16

N/A

$ 0.00

EURQ 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Quantoz EURQ bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BigONE

BigONE

USDT 1.12

$ 1.12

-0.02%

-USDT 0.0002

USDT 1.13

USDT 1.12

0.097%

$ 211.10K

EURQ 187.01K

Bitrue

Bitrue

BTC 0.00001818

$ 1.13

-0.26%

-Ƀ 0.00…474

Ƀ 0.00001831

Ƀ 0.00001799

3.198%

$ 55.58K

EURQ 48.76K

Tothemoon

Tothemoon

USDC 1.13

$ 1.13

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 32.47K

EURQ 28.50K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 1.13

$ 1.13

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 32.09K

EURQ 28.26K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.9631

$ 0.9623

+0.11%

USDT 0.001049

USDT 0.9641

USDT 0.962

N/A

$ 517.07

EURQ 537.32

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDT 1.13

$ 1.13

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 369.42

EURQ 324.34

Bitfinex

Bitfinex

UST 1.13

$ 1.13

0%

UST 0.00

UST 1.13

UST 1.13

0.437%

$ 0.1314

EURQ 0.1155

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Quantoz EURQ