Tiền tệ38954
Market Cap$ 2.72T-0.61%
Khối lượng 24h$ 35.20B+50.6%
Sự thống trịBTC57.73%+0.20%ETH10.91%+0.25%
Gas ETH0.41 Gwei
Cryptorank
/
XPR Network

XPR NetworkXPR

Hạng: 264

Giá XPR

0.002987
5.10%

Thị Trường XPR Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.002987

$ 0.002986

+5.03%

USDT 0.0001431

USDT 0.0031

USDT 0.00283

0.030%

$ 2.66M

XPR 893.31M

Gate

Gate

USDT 0.002994

$ 0.002993

+5.11%

USDT 0.0001455

USDT 0.003107

USDT 0.002838

0.233%

$ 180.67K

XPR 60.35M

MEXC

MEXC

USDT 0.002991

$ 0.00299

+4.98%

USDT 0.000142

USDT 0.003113

USDT 0.002827

0.327%

$ 98.55K

XPR 32.95M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.002992

$ 0.002991

+5.11%

USDT 0.0001454

USDT 0.003102

USDT 0.002844

0.390%

$ 91.86K

XPR 30.70M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.002997

$ 0.002996

N/A

USDT 0.003102

USDT 0.002838

<0.001%

$ 69.35K

XPR 23.14M

BingX

BingX

USDT 0.002998

$ 0.002997

+5.25%

USDT 0.0001495

USDT 0.003084

USDT 0.002841

0.317%

$ 55.18K

XPR 18.41M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…1216

$ 0.002995

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 24.41K

XPR 8.14M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002992

$ 0.002991

+5.50%

USDT 0.0001558

USDT 0.003093

USDT 0.002795

0.995%

$ 5.08K

XPR 1.70M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0028

$ 0.002799

-6.67%

-USDT 0.0002

USDT 0.003

USDT 0.0028

3.333%

$ 23.42

XPR 8.36K

1 - 9 từ 9

Hàng

Thị trường XPR Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 4.05

$ 0.002965

+2.73%

₩ 0.108

₩ 4.47

₩ 3.91

N/A

$ 706.73K

XPR 238.28M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…3814

$ 0.002992

+5.62%

Ƀ 0.00…2031

Ƀ 0.00…3948

Ƀ 0.00…3603

0.716%

$ 2.77K

XPR 927.15K

1 - 2 từ 2

Hàng

Thị trường lịch sử của XPR Network