Tiền tệ37254
Market Cap$ 2.51T+1.72%
Khối lượng 24h$ 41.72B+8.47%
Sự thống trịBTC56.74%+0.55%ETH10.46%+0.54%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
XPR Network

XPR Network XPR

Hạng: 351

Giá XPR

0.002394
4.23%

Thị Trường XPR Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.002388

$ 0.002387

+3.70%

USDT 0.0000851

USDT 0.002415

USDT 0.002287

0.075%

$ 432.75K

XPR 181.24M

MEXC

MEXC

USDT 0.002408

$ 0.002408

+4.70%

USDT 0.0001082

USDT 0.002514

USDT 0.002249

0.593%

$ 127.95K

XPR 53.13M

Gate

Gate

USDT 0.002397

$ 0.002396

+4.09%

USDT 0.00009419

USDT 0.002545

USDT 0.002284

0.204%

$ 102.85K

XPR 42.91M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.002403

$ 0.002403

N/A

USDT 0.002434

USDT 0.002283

<0.001%

$ 79.90K

XPR 33.25M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.002401

$ 0.0024

+4.40%

USDT 0.0001012

USDT 0.002419

USDT 0.002289

0.598%

$ 52.94K

XPR 22.05M

BingX

BingX

USDT 0.002409

$ 0.002408

+4.66%

USDT 0.0001072

USDT 0.002432

USDT 0.002286

0.498%

$ 28.64K

XPR 11.89M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…1114

$ 0.002428

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 17.96K

XPR 7.39M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0024

$ 0.002399

+4.26%

USDT 0.000098

USDT 0.00241

USDT 0.002285

0.625%

$ 2.47K

XPR 1.03M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0023

$ 0.002299

0%

USDT 0.00

USDT 0.0024

USDT 0.0023

4.167%

$ 2.12K

XPR 922.77K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường XPR Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 3.57

$ 0.00239

+3.92%

₩ 0.135

₩ 3.58

₩ 3.41

N/A

$ 48.61K

XPR 20.33M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…3335

$ 0.00238

+1.14%

Ƀ 0.00…376

Ƀ 0.00…34

Ƀ 0.00…328

0.643%

$ 2.12K

XPR 891.82K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của XPR Network