Tiền tệ36849
Market Cap$ 2.46T+0.83%
Khối lượng 24h$ 37.89B+4.47%
Sự thống trịBTC56.03%-0.31%ETH9.83%+1.25%
Gas ETH0.03 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Popcat

Popcat POPCAT

Hạng: 419

Giá POPCAT

0.0543
3.11%

Thị Trường Popcat

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.0543

$ 0.0543

N/A

USDT 0.0571

USDT 0.0526

N/A

$ 5.91M

POPCAT 109.01M

Bybit

Bybit

USDT 0.0543

$ 0.0542

+2.86%

USDT 0.00151

USDT 0.0571

USDT 0.0526

0.018%

$ 4.98M

POPCAT 91.78M

MEXC

MEXC

USDT 0.0543

$ 0.0543

+3.00%

USDT 0.00158

USDT 0.0571

USDT 0.0526

0.129%

$ 2.53M

POPCAT 46.52M

BingX

BingX

USDT 0.0544

$ 0.0543

+2.90%

USDT 0.00153

USDT 0.0571

USDT 0.0526

0.074%

$ 839.96K

POPCAT 15.46M

Gate

Gate

USDT 0.0544

$ 0.0544

+3.12%

USDT 0.00165

USDT 0.0570

USDT 0.0526

0.037%

$ 686.93K

POPCAT 12.63M

BitMart

BitMart

USDT 0.0544

$ 0.0544

+2.58%

USDT 0.00137

USDT 0.0570

USDT 0.0525

0.714%

$ 632.89K

POPCAT 11.64M

BTSE

BTSE

USDT 0.0542

$ 0.0542

+2.25%

USDT 0.00119

USDT 0.0572

USDT 0.0525

0.735%

$ 520.17K

POPCAT 9.60M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0544

$ 0.0544

+3.03%

$ 0.0016

$ 0.057

$ 0.0526

0.184%

$ 461.12K

POPCAT 8.48M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0543

$ 0.0543

N/A

USDT 0.0571

USDT 0.0526

0.129%

$ 418.10K

POPCAT 7.70M

Phemex

Phemex

USDT 0.0539

$ 0.0539

+1.89%

USDT 0.001

USDT 0.0572

USDT 0.0521

0.919%

$ 411.68K

POPCAT 7.64M

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

10

Thị trường Popcat bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 80.03

$ 0.0555

-1.39%

-₩ 1.13

₩ 83.03

₩ 78.73

N/A

$ 56.97K

POPCAT 1.03M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.0543

$ 0.0543

+3.12%

USDT 0.00164

USDT 0.0570

USDT 0.0526

N/A

$ 14.63K

POPCAT 269.63K

EdgeX

EdgeX

USD 0.0485

$ 0.0485

-120.4%

-$ 0.0584

$ 0.0485

$ 0.0459

N/A

$ 0.00

POPCAT 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Popcat