Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.24T-2.80%
Khối lượng 24h$ 27.78B+4.65%
Sự thống trịBTC56.41%-0.30%ETH10.08%-0.61%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Popcat

PopcatPOPCAT

Hạng: 406

Giá POPCAT

0.04101
5.93%

Thị Trường Popcat

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.04108

$ 0.04103

N/A

USDT 0.04408

USDT 0.04044

N/A

$ 6.04M

POPCAT 147.23M

BitMart

BitMart

USDT 0.04109

$ 0.04104

-5.86%

-USDT 0.00256

USDT 0.04409

USDT 0.04045

0.364%

$ 892.25K

POPCAT 21.73M

HTX

HTX

USDT 0.0408

$ 0.04075

-2.86%

-USDT 0.0012

USDT 0.0434

USDT 0.0403

1.937%

$ 626.31K

POPCAT 15.36M

Bybit

Bybit

USDT 0.04107

$ 0.04102

-5.76%

-USDT 0.00251

USDT 0.04413

USDT 0.04044

0.073%

$ 474.55K

POPCAT 11.56M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0409

$ 0.04085

-6.19%

-USDT 0.002698

USDT 0.044

USDT 0.0403

1.699%

$ 342.61K

POPCAT 8.38M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0412

$ 0.04115

-5.50%

-USDT 0.0024

USDT 0.0442

USDT 0.0404

1.928%

$ 158.31K

POPCAT 3.84M

Kraken

Kraken

USD 0.0412

$ 0.0412

+0.49%

$ 0.0002

$ 0.0404

$ 0.0441

0.243%

$ 137.21K

POPCAT 3.33M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.04108

$ 0.04103

-5.75%

-USDT 0.002506

USDT 0.04405

USDT 0.04046

0.195%

$ 134.46K

POPCAT 3.27M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.04108

$ 0.04103

N/A

USDT 0.04407

USDT 0.04044

0.146%

$ 79.23K

POPCAT 1.93M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0412

$ 0.0412

-5.94%

-$ 0.0026

$ 0.044

$ 0.0405

0.485%

$ 76.32K

POPCAT 1.85M

1 - 10 từ 31

Hiển thị hàng

Thị trường Popcat bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 1.38

$ 0.04124

-5.64%

-฿ 0.08305

฿ 1.48

฿ 1.35

1.375%

$ 457.97K

POPCAT 11.10M

Bithumb

Bithumb

KRW 59.69

$ 0.04061

-1.83%

-₩ 1.11

₩ 61.31

₩ 58.94

N/A

$ 43.48K

POPCAT 1.07M

Gemini

Gemini

USD 0.0411

$ 0.0411

N/A

$ 0.00

$ 0.00

0.243%

$ 41.45K

POPCAT 1.00M

EdgeX

EdgeX

USD 0.0412

$ 0.0412

-49%

-$ 0.0202

$ 0.0412

$ 0.0412

N/A

$ 0.00

POPCAT 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Popcat