Tiền tệ36849
Market Cap$ 2.43T-0.44%
Khối lượng 24h$ 42.41B-38.9%
Sự thống trịBTC55.92%-0.42%ETH9.83%+0.83%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Popcat

Popcat POPCAT

Hạng: 414

Giá POPCAT

0.0542
3.17%

Thị Trường Popcat

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.0543

$ 0.0543

N/A

USDT 0.0571

USDT 0.0523

N/A

$ 6.23M

POPCAT 114.88M

Bybit

Bybit

USDT 0.0542

$ 0.0542

+3.00%

USDT 0.00158

USDT 0.0571

USDT 0.0522

0.055%

$ 4.63M

POPCAT 85.50M

MEXC

MEXC

USDT 0.0542

$ 0.0541

+2.95%

USDT 0.00155

USDT 0.0571

USDT 0.0523

0.203%

$ 2.33M

POPCAT 43.05M

BingX

BingX

USDT 0.0542

$ 0.0542

+3.10%

USDT 0.00163

USDT 0.0571

USDT 0.0523

0.092%

$ 788.13K

POPCAT 14.54M

Gate

Gate

USDT 0.0541

$ 0.0541

+3.22%

USDT 0.00169

USDT 0.0570

USDT 0.0522

0.074%

$ 713.37K

POPCAT 13.18M

BitMart

BitMart

USDT 0.0541

$ 0.0541

+2.85%

USDT 0.00150

USDT 0.0570

USDT 0.0522

0.718%

$ 636.76K

POPCAT 11.78M

BTSE

BTSE

USDT 0.0540

$ 0.0540

+2.08%

USDT 0.00110

USDT 0.0572

USDT 0.0521

0.735%

$ 632.98K

POPCAT 11.73M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0542

$ 0.0542

+2.46%

$ 0.0013

$ 0.057

$ 0.0523

0.368%

$ 480.47K

POPCAT 8.86M

Phemex

Phemex

USDT 0.0539

$ 0.0539

+1.89%

USDT 0.001

USDT 0.0572

USDT 0.0519

0.552%

$ 409.07K

POPCAT 7.59M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0542

$ 0.0541

N/A

USDT 0.0571

USDT 0.0523

0.129%

$ 395.48K

POPCAT 7.31M

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

10

Thị trường Popcat bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 80.46

$ 0.0558

-0.86%

-₩ 0.7

₩ 81.17

₩ 78.73

N/A

$ 87.63K

POPCAT 1.57M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.0541

$ 0.0541

+3.17%

USDT 0.00166

USDT 0.0570

USDT 0.0523

N/A

$ 14.29K

POPCAT 264.29K

EdgeX

EdgeX

USD 0.0485

$ 0.0485

-120.4%

-$ 0.0584

$ 0.0485

$ 0.0459

N/A

$ 0.00

POPCAT 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Popcat