Chi tiết Platinum (Derivatives)

XPT









Báo cáo vấn đề

Platinum (Derivatives)XPT/VND Giá
Giá XPT
1,618
1.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,570$ 1,623
Chuyển đổi XPT sang VND
XPT₫VND
Biểu Đồ Giá XPT đến VND
Thống Kê XPT trong VND
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 43.79M và thấp nhất ₫ 41.30M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 42,544,257
$ 1,618
+1.64%
VND 686,960
8 thg 7
VND 41,831,294
$ 1,590
-2.63%
VND -1,128,662
7 thg 7
VND 42,996,892
$ 1,635
+0.10%
VND 43,806
6 thg 7
VND 42,985,615
$ 1,634
-1.36%
VND -593,528
5 thg 7
VND 43,580,175
$ 1,657
+0.47%
VND 204,580
4 thg 7
VND 43,372,870
$ 1,649
+0.25%
VND 106,406
3 thg 7
VND 43,266,283
$ 1,645
+1.14%
VND 487,314
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang VND hiện là ₫ 42.55M cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ ₫ 425.47M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...235 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang VND
VND sang XPT
1 XPT=42,546,983 VND
1 VND=0.00…235 XPT
2 XPT=85,093,966 VND
2 VND=0.00…47 XPT
5 XPT=212,734,915 VND
5 VND=0.00…1175 XPT
10 XPT=425,469,831 VND
10 VND=0.00…235 XPT
25 XPT=1,063,674,577 VND
25 VND=0.00…5875 XPT
50 XPT=2,127,349,155 VND
50 VND=0.00…1175 XPT
100 XPT=4,254,698,311 VND
100 VND=0.00…235 XPT
1000 XPT=42,546,983,111 VND
1000 VND=0.0000235 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Platinum (Derivatives) đến EUR
1 XPT tương đương € 1.42K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 122.74K

₩
Platinum (Derivatives) đến KRW
1 XPT tương đương ₩ 2.45M

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 11.00K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 154.40K

Rp
Platinum (Derivatives) đến IDR
1 XPT tương đương Rp 29.28M

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.21K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 262.80K

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.62K

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.29K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₫57,733,669. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.