Chi tiết Platinum (Derivatives)

XPT









Báo cáo vấn đề

Platinum (Derivatives)XPT/VND Giá
Giá XPT
1,610
1.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,570$ 1,638
Chuyển đổi XPT sang VND
XPT₫VND
Biểu Đồ Giá XPT đến VND
Thống Kê XPT trong VND
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 43.81M và thấp nhất ₫ 41.32M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 42,362,204
$ 1,610
+1.17%
VND 489,869
8 thg 7
VND 41,846,323
$ 1,590
-2.63%
VND -1,129,067
7 thg 7
VND 43,012,340
$ 1,635
+0.10%
VND 43,822
6 thg 7
VND 43,001,059
$ 1,634
-1.36%
VND -593,741
5 thg 7
VND 43,595,832
$ 1,657
+0.47%
VND 204,653
4 thg 7
VND 43,388,453
$ 1,649
+0.25%
VND 106,444
3 thg 7
VND 43,281,828
$ 1,645
+1.14%
VND 487,489
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang VND hiện là ₫ 42.36M cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ ₫ 423.56M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...236 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang VND
VND sang XPT
1 XPT=42,355,678 VND
1 VND=0.00…236 XPT
2 XPT=84,711,357 VND
2 VND=0.00…4721 XPT
5 XPT=211,778,394 VND
5 VND=0.00…118 XPT
10 XPT=423,556,788 VND
10 VND=0.00…236 XPT
25 XPT=1,058,891,970 VND
25 VND=0.00…5902 XPT
50 XPT=2,117,783,940 VND
50 VND=0.00…118 XPT
100 XPT=4,235,567,881 VND
100 VND=0.00…236 XPT
1000 XPT=42,355,678,811 VND
1000 VND=0.0000236 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Platinum (Derivatives) đến EUR
1 XPT tương đương € 1.41K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 123.68K

₩
Platinum (Derivatives) đến KRW
1 XPT tương đương ₩ 2.42M

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 10.95K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 153.85K

Rp
Platinum (Derivatives) đến IDR
1 XPT tương đương Rp 29.13M

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.20K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 261.61K

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.61K

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.28K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₫57,754,411. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.