Chi tiết Platinum (Derivatives)

XPT









Báo cáo vấn đề

Platinum (Derivatives)XPT/KRW Giá
Giá XPT
1,620
2.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,570$ 1,623
Chuyển đổi XPT sang KRW
XPT₩KRW
Biểu Đồ Giá XPT đến KRW
Thống Kê XPT trong KRW
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.52M và thấp nhất ₩ 2.38M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 2,449,775
$ 1,619
+1.75%
KRW 42,105
8 thg 7
KRW 2,406,174
$ 1,590
-2.63%
KRW -64,921
7 thg 7
KRW 2,473,220
$ 1,635
+0.10%
KRW 2,519
6 thg 7
KRW 2,472,572
$ 1,634
-1.36%
KRW -34,140
5 thg 7
KRW 2,506,771
$ 1,657
+0.47%
KRW 11,767
4 thg 7
KRW 2,494,847
$ 1,649
+0.25%
KRW 6,120
3 thg 7
KRW 2,488,716
$ 1,645
+1.14%
KRW 28,030
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang KRW hiện là ₩ 2.45M cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ ₩ 24.50M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000408 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang KRW
KRW sang XPT
1 XPT=2,449,775 KRW
1 KRW=0.00…4082 XPT
2 XPT=4,899,550 KRW
2 KRW=0.00…8164 XPT
5 XPT=12,248,877 KRW
5 KRW=0.00…2041 XPT
10 XPT=24,497,754 KRW
10 KRW=0.00…4082 XPT
25 XPT=61,244,386 KRW
25 KRW=0.0000102 XPT
50 XPT=122,488,773 KRW
50 KRW=0.00002041 XPT
100 XPT=244,977,547 KRW
100 KRW=0.00004082 XPT
1000 XPT=2,449,775,473 KRW
1000 KRW=0.0004082 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Platinum (Derivatives) đến EUR
1 XPT tương đương € 1.42K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 122.86K

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.62K

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 11.01K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 154.55K

Rp
Platinum (Derivatives) đến IDR
1 XPT tương đương Rp 29.31M

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.21K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 263.06K

₫
Platinum (Derivatives) đến VND
1 XPT tương đương ₫ 42.59M

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.30K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₩3,320,894. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.