Chi tiết Platinum (Derivatives)

Platinum (Derivatives)XPT/KRW Giá
Giá XPT
2,592,610
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,834$ 1,882
Chuyển đổi XPT sang KRW
XPT₩KRW
Biểu Đồ Giá XPT đến KRW
Thống Kê XPT trong KRW
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.64M và thấp nhất ₩ 2.48M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 8
KRW 2,592,816
$ 1,874
+0.65%
KRW 16,672
25 thg 8
KRW 2,575,589
$ 1,861
-1.78%
KRW -46,674
24 thg 8
KRW 2,620,556
$ 1,894
+0.71%
KRW 18,441
23 thg 8
KRW 2,601,273
$ 1,880
-0.22%
KRW -5,728
22 thg 8
KRW 2,606,984
$ 1,884
+0.09%
KRW 2,262
21 thg 8
KRW 2,604,708
$ 1,882
+1.65%
KRW 42,198
20 thg 8
KRW 2,560,539
$ 1,850
+1.70%
KRW 42,762
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang KRW hiện là ₩ 2.59M cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ ₩ 25.93M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000386 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang KRW
KRW sang XPT
1 XPT=2,592,610 KRW
1 KRW=0.00…3857 XPT
2 XPT=5,185,220 KRW
2 KRW=0.00…7714 XPT
5 XPT=12,963,050 KRW
5 KRW=0.00…1928 XPT
10 XPT=25,926,101 KRW
10 KRW=0.00…3857 XPT
25 XPT=64,815,253 KRW
25 KRW=0.00…9642 XPT
50 XPT=129,630,507 KRW
50 KRW=0.00001928 XPT
100 XPT=259,261,015 KRW
100 KRW=0.00003857 XPT
1000 XPT=2,592,610,157 KRW
1000 KRW=0.0003857 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Platinum (Derivatives) đến EUR
1 XPT tương đương € 1.61K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 156.75K

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.87K

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 12.59K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 178.42K

Rp
Platinum (Derivatives) đến IDR
1 XPT tương đương Rp 33.18M

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.37K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 298.25K

₫
Platinum (Derivatives) đến VND
1 XPT tương đương ₫ 48.93M

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.59K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₩3,038,070. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.