Chi tiết Platinum (Derivatives)

XPT









Báo cáo vấn đề

Platinum (Derivatives)XPT/IDR Giá
Giá XPT
1,633
3.79%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,570$ 1,634
Chuyển đổi XPT sang IDR
XPTRpIDR
Biểu Đồ Giá XPT đến IDR
Thống Kê XPT trong IDR
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 30.14M và thấp nhất Rp 28.42M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 29,544,447
$ 1,632
+2.57%
IDR 741,437
8 thg 7
IDR 28,785,117
$ 1,590
-2.63%
IDR -776,659
7 thg 7
IDR 29,587,193
$ 1,635
+0.10%
IDR 30,144
6 thg 7
IDR 29,579,433
$ 1,634
-1.36%
IDR -408,420
5 thg 7
IDR 29,988,564
$ 1,657
+0.47%
IDR 140,776
4 thg 7
IDR 29,845,913
$ 1,649
+0.25%
IDR 73,220
3 thg 7
IDR 29,772,568
$ 1,645
+1.14%
IDR 335,332
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang IDR hiện là Rp 29.54M cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ Rp 295.42M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...339 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang IDR
IDR sang XPT
1 XPT=29,542,053 IDR
1 IDR=0.00…3385 XPT
2 XPT=59,084,107 IDR
2 IDR=0.00…677 XPT
5 XPT=147,710,269 IDR
5 IDR=0.00…1692 XPT
10 XPT=295,420,539 IDR
10 IDR=0.00…3385 XPT
25 XPT=738,551,347 IDR
25 IDR=0.00…8462 XPT
50 XPT=1,477,102,695 IDR
50 IDR=0.00…1692 XPT
100 XPT=2,954,205,390 IDR
100 IDR=0.00…3385 XPT
1000 XPT=29,542,053,906 IDR
1000 IDR=0.00003385 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Platinum (Derivatives) đến EUR
1 XPT tương đương € 1.43K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 123.85K

₩
Platinum (Derivatives) đến KRW
1 XPT tương đương ₩ 2.47M

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 11.10K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 155.80K

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.63K

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.22K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 265.18K

₫
Platinum (Derivatives) đến VND
1 XPT tương đương ₫ 42.93M

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.31K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-13 với tỷ giá Rp39,727,923. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.