Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.76%
Khối lượng 24h$ 29.91B-20.3%
Sự thống trịBTC56.26%+0.61%ETH9.36%-0.17%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Platinum (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Platinum (Derivatives)

Platinum (Derivatives)XPT/IDR Giá

Giá XPT

1,633
3.79%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,570$ 1,634

Chuyển đổi XPT sang IDR

Platinum (Derivatives) (XPT)XPT

Biểu Đồ Giá XPT đến IDR

Thống Kê XPT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 2,195

13 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 1,536

1 thg 7, 2026


Từ ATH

25.6%

Từ ATL

6.28%

Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 30.14M và thấp nhất Rp 28.42M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 29,544,447
$ 1,632
+2.57%
IDR 741,437
8 thg 7
IDR 28,785,117
$ 1,590
-2.63%
IDR -776,659
7 thg 7
IDR 29,587,193
$ 1,635
+0.10%
IDR 30,144
6 thg 7
IDR 29,579,433
$ 1,634
-1.36%
IDR -408,420
5 thg 7
IDR 29,988,564
$ 1,657
+0.47%
IDR 140,776
4 thg 7
IDR 29,845,913
$ 1,649
+0.25%
IDR 73,220
3 thg 7
IDR 29,772,568
$ 1,645
+1.14%
IDR 335,332

Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang IDR hiện là Rp 29.54M cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ Rp 295.42M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...339 XPT, chưa bao gồm phí.

XPT sang IDR
IDR sang XPT
1 XPT=29,542,053 IDR
1 IDR=0.00…3385 XPT
2 XPT=59,084,107 IDR
2 IDR=0.00…677 XPT
5 XPT=147,710,269 IDR
5 IDR=0.00…1692 XPT
10 XPT=295,420,539 IDR
10 IDR=0.00…3385 XPT
25 XPT=738,551,347 IDR
25 IDR=0.00…8462 XPT
50 XPT=1,477,102,695 IDR
50 IDR=0.00…1692 XPT
100 XPT=2,954,205,390 IDR
100 IDR=0.00…3385 XPT
1000 XPT=29,542,053,906 IDR
1000 IDR=0.00003385 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Platinum (Derivatives) (XPT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Platinum (Derivatives) (XPT) - 29,542,054 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-13 với tỷ giá Rp39,727,923. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Platinum (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Platinum (Derivatives) (XPT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Platinum (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Platinum (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.