Chi tiết Platinum (Derivatives)

Platinum (Derivatives)XPT/EUR Giá
Giá XPT
1,605
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,834$ 1,882
Chuyển đổi XPT sang EUR
XPT€EUR
Biểu Đồ Giá XPT đến EUR
Thống Kê XPT trong EUR
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.63K và thấp nhất € 1.53K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 8
EUR 1,605
$ 1,874
+0.65%
EUR 10.32
25 thg 8
EUR 1,594
$ 1,861
-1.78%
EUR -28.90
24 thg 8
EUR 1,622
$ 1,894
+0.71%
EUR 11.41
23 thg 8
EUR 1,610
$ 1,880
-0.22%
EUR -3.54
22 thg 8
EUR 1,614
$ 1,884
+0.09%
EUR 1.40
21 thg 8
EUR 1,612
$ 1,882
+1.65%
EUR 26.12
20 thg 8
EUR 1,585
$ 1,850
+1.70%
EUR 26.47
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang EUR hiện là € 1.61K cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ € 16.05K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0623 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang EUR
EUR sang XPT
1 XPT=1,605 EUR
1 EUR=0.0006229 XPT
2 XPT=3,210 EUR
2 EUR=0.001245 XPT
5 XPT=8,026 EUR
5 EUR=0.003114 XPT
10 XPT=16,053 EUR
10 EUR=0.006229 XPT
25 XPT=40,134 EUR
25 EUR=0.01557 XPT
50 XPT=80,268 EUR
50 EUR=0.03114 XPT
100 XPT=160,536 EUR
100 EUR=0.06229 XPT
1000 XPT=1,605,367 EUR
1000 EUR=0.6229 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.87K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 156.75K

₩
Platinum (Derivatives) đến KRW
1 XPT tương đương ₩ 2.59M

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 12.59K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 178.42K

Rp
Platinum (Derivatives) đến IDR
1 XPT tương đương Rp 33.18M

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.37K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 298.25K

₫
Platinum (Derivatives) đến VND
1 XPT tương đương ₫ 48.93M

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.59K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-13 với tỷ giá €1,881. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.