Chi tiết Platinum (Derivatives)

XPT









Báo cáo vấn đề

Platinum (Derivatives)XPT/EUR Giá
Giá XPT
1,619
1.67%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,587$ 1,634
Chuyển đổi XPT sang EUR
XPT€EUR
Biểu Đồ Giá XPT đến EUR
Thống Kê XPT trong EUR
Lịch sử giá Platinum (Derivatives) (XPT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Platinum (Derivatives) (XPT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.46K và thấp nhất € 1.37K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 1,416
$ 1,618
0%
EUR 0.00
9 thg 7
EUR 1,416
$ 1,619
+1.71%
EUR 23.84
8 thg 7
EUR 1,391
$ 1,590
-2.63%
EUR -37.55
7 thg 7
EUR 1,430
$ 1,635
+0.10%
EUR 1.45
6 thg 7
EUR 1,430
$ 1,634
-1.36%
EUR -19.74
5 thg 7
EUR 1,450
$ 1,657
+0.47%
EUR 6.80
4 thg 7
EUR 1,443
$ 1,649
+0.25%
EUR 3.54
Bảng chuyển đổi Platinum (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Platinum (Derivatives) (XPT) sang EUR hiện là € 1.42K cho 1 XPT. Theo mức này, 10 XPT ≈ € 14.16K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0706 XPT, chưa bao gồm phí.
XPT sang EUR
EUR sang XPT
1 XPT=1,416 EUR
1 EUR=0.0007061 XPT
2 XPT=2,832 EUR
2 EUR=0.001412 XPT
5 XPT=7,081 EUR
5 EUR=0.00353 XPT
10 XPT=14,162 EUR
10 EUR=0.007061 XPT
25 XPT=35,405 EUR
25 EUR=0.01765 XPT
50 XPT=70,810 EUR
50 EUR=0.0353 XPT
100 XPT=141,621 EUR
100 EUR=0.07061 XPT
1000 XPT=1,416,211 EUR
1000 EUR=0.7061 XPT
Cặp Fiat Platinum (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Platinum (Derivatives) đến USD
1 XPT tương đương $ 1.62K

₽
Platinum (Derivatives) đến RUB
1 XPT tương đương ₽ 123.43K

₩
Platinum (Derivatives) đến KRW
1 XPT tương đương ₩ 2.44M

CN¥
Platinum (Derivatives) đến CNY
1 XPT tương đương CN¥ 11.00K

₹
Platinum (Derivatives) đến INR
1 XPT tương đương ₹ 154.43K

Rp
Platinum (Derivatives) đến IDR
1 XPT tương đương Rp 29.25M

£
Platinum (Derivatives) đến GBP
1 XPT tương đương £ 1.21K

¥
Platinum (Derivatives) đến JPY
1 XPT tương đương ¥ 262.84K

₫
Platinum (Derivatives) đến VND
1 XPT tương đương ₫ 42.56M

CA$
Platinum (Derivatives) đến CAD
1 XPT tương đương CA$ 2.29K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Platinum (Derivatives) (XPT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Platinum (Derivatives) (XPT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Platinum (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-13 với tỷ giá €1,921. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Platinum (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Platinum (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Platinum (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Platinum (Derivatives) (XPT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Platinum (Derivatives) (XPT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.