Tiền tệ36981
Market Cap$ 2.57T+5.71%
Khối lượng 24h$ 63.43B+31.7%
Sự thống trịBTC57.00%+1.57%ETH10.09%+2.77%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
peaq

peaq PEAQ

Hạng: 955

Giá PEAQ

0.0155
4.57%

Thị Trường peaq

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0155

$ 0.0155

+4.73%

USDT 0.000700

USDT 0.0156

USDT 0.0148

1.282%

$ 487.61K

PEAQ 31.45M

Gate

Gate

USDT 0.0155

$ 0.0155

+4.52%

USDT 0.000669

USDT 0.0156

USDT 0.0148

0.065%

$ 81.86K

PEAQ 5.29M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0155

$ 0.0155

+3.90%

USDT 0.00058

USDT 0.0156

USDT 0.0148

0.065%

$ 63.15K

PEAQ 4.08M

CoinW

CoinW

USDT 0.0155

$ 0.0155

+4.79%

USDT 0.000709

USDT 0.0155

USDT 0.0148

1.094%

$ 60.97K

PEAQ 3.93M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0155

$ 0.0155

+3.90%

USDT 0.00058

USDT 0.0156

USDT 0.0149

1.094%

$ 32.60K

PEAQ 2.11M

Kraken

Kraken

USD 0.0155

$ 0.0155

+3.95%

$ 0.00059

$ 0.0149

$ 0.0158

0.129%

$ 20.76K

PEAQ 1.34M

MEXC

MEXC

USDT 0.0155

$ 0.0155

+4.51%

USDT 0.00067

USDT 0.0157

USDT 0.0148

0.259%

$ 15.77K

PEAQ 1.02M

Bitget

Bitget

USDT 0.0155

$ 0.0155

+4.73%

USDT 0.000700

USDT 0.0157

USDT 0.0148

0.645%

$ 15.74K

PEAQ 1.02M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.0155

$ 0.0155

$ 0.0427

$ 0.0155

$ 0.0149

0.103%

$ 3.99K

PEAQ 257.07K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0155

$ 0.0155

+4.33%

USDT 0.000643

USDT 0.0156

USDT 0.0149

0.669%

$ 2.91K

PEAQ 187.66K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

10

Thị trường peaq bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 22.49

$ 0.0154

+1.44%

₩ 0.32

₩ 22.54

₩ 22.17

N/A

$ 45.42K

PEAQ 2.95M

Bitkub

Bitkub

THB 0.952

$ 0.0302

+5.77%

฿ 0.0519

฿ 1.20

฿ 0.900

14.084%

$ 9.30K

PEAQ 308.18K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của peaq