Tiền tệ38459
Market Cap$ 2.26T-0.13%
Khối lượng 24h$ 21.70B-2.82%
Sự thống trịBTC56.33%-0.48%ETH10.01%+0.43%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
peaq

peaqPEAQ

Hạng: 480

Giá PEAQ

0.01696
2.56%

Thị Trường peaq

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.01694

$ 0.01692

-2.87%

-USDT 0.0005

USDT 0.01757

USDT 0.01645

0.177%

$ 66.48K

PEAQ 3.92M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.01698

$ 0.01696

-2.59%

-USDT 0.0004514

USDT 0.01752

USDT 0.01686

0.177%

$ 58.39K

PEAQ 3.44M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01696

$ 0.01694

-2.14%

-USDT 0.00037

USDT 0.01758

USDT 0.01688

0.118%

$ 56.79K

PEAQ 3.35M

Gate

Gate

USDT 0.01698

$ 0.01697

-2.42%

-USDT 0.0004212

USDT 0.01753

USDT 0.01686

0.094%

$ 52.78K

PEAQ 3.11M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01699

$ 0.01697

-2.47%

-USDT 0.00043

USDT 0.01754

USDT 0.01683

1.578%

$ 34.07K

PEAQ 2.00M

Kraken

Kraken

USD 0.01694

$ 0.01694

-2.36%

-$ 0.00041

$ 0.0167

$ 0.0175

0.059%

$ 29.88K

PEAQ 1.76M

Bitget

Bitget

USDT 0.017

$ 0.01698

-2.36%

-USDT 0.00041

USDT 0.01754

USDT 0.01684

0.118%

$ 28.18K

PEAQ 1.65M

CoinW

CoinW

USDT 0.01702

$ 0.017

-2.24%

-USDT 0.0003899

USDT 0.01749

USDT 0.01693

0.822%

$ 28.05K

PEAQ 1.64M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.01697

$ 0.01697

-$ 0.0244

$ 0.01752

$ 0.01686

0.130%

$ 9.27K

PEAQ 546.61K

Kraken

Kraken

EUR 0.01475

$ 0.01702

-1.93%

-€ 0.00029

€ 0.01448

€ 0.01515

0.204%

$ 4.31K

PEAQ 253.22K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

Thị trường peaq bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 23.63

$ 0.01672

-0.34%

-₩ 0.08

₩ 23.77

₩ 23.50

N/A

$ 12.90K

PEAQ 771.81K

Bitkub

Bitkub

THB 0.55

$ 0.0166

-11.1%

-฿ 0.06881

฿ 0.6188

฿ 0.55

10.895%

$ 48.75

PEAQ 2.93K

Upbit

Upbit

USDT 0.0185

$ 0.01848

+2.78%

USDT 0.0005

USDT 0.0185

USDT 0.01798

N/A

$ 0.00

PEAQ 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của peaq