Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.37T-0.64%
Khối lượng 24h$ 29.95B-22.6%
Sự thống trịBTC55.91%+0.02%ETH10.17%+0.90%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
peaq

peaq PEAQ

Hạng: 571

Giá PEAQ

0.01527
4.51%

Thị Trường peaq

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0153

$ 0.01528

-4.38%

-USDT 0.0007

USDT 0.0164

USDT 0.0151

1.299%

$ 477.03K

PEAQ 31.19M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01524

$ 0.01522

-4.75%

-USDT 0.00076

USDT 0.01637

USDT 0.0152

0.066%

$ 142.16K

PEAQ 9.33M

Gate

Gate

USDT 0.01525

$ 0.01523

-4.68%

-USDT 0.0007487

USDT 0.01639

USDT 0.01521

0.066%

$ 120.44K

PEAQ 7.90M

CoinW

CoinW

USDT 0.0153

$ 0.01528

-4.20%

-USDT 0.0006707

USDT 0.01632

USDT 0.0153

1.238%

$ 87.06K

PEAQ 5.69M

Bitget

Bitget

USDT 0.0152

$ 0.01518

-5.59%

-USDT 0.0008999

USDT 0.0164

USDT 0.0151

0.654%

$ 55.95K

PEAQ 3.68M

MEXC

MEXC

USDT 0.01527

$ 0.01525

-4.80%

-USDT 0.00077

USDT 0.01655

USDT 0.01521

0.065%

$ 35.16K

PEAQ 2.30M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01526

$ 0.01524

-4.68%

-USDT 0.00075

USDT 0.01642

USDT 0.01522

0.977%

$ 33.99K

PEAQ 2.22M

Kraken

Kraken

USD 0.01525

$ 0.01525

-2.62%

-$ 0.00041

$ 0.01523

$ 0.01634

0.197%

$ 9.35K

PEAQ 613.22K

Kraken

Kraken

EUR 0.01326

$ 0.0153

-2.79%

-€ 0.00038

€ 0.01323

€ 0.01419

0.226%

$ 6.84K

PEAQ 447.00K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.01526

$ 0.01525

-4.76%

-USDT 0.000763

USDT 0.01637

USDT 0.01521

1.114%

$ 3.36K

PEAQ 220.76K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

10

Thị trường peaq bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 23.15

$ 0.01535

-4.26%

-₩ 1.03

₩ 24.84

₩ 23.00

N/A

$ 430.66K

PEAQ 28.05M

Bitkub

Bitkub

THB 0.513

$ 0.01563

฿ 0.00

฿ 0.5898

฿ 0.5

12.281%

$ 2.49K

PEAQ 159.24K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của peaq