Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.70%
Khối lượng 24h$ 20.65B+5.01%
Sự thống trịBTC56.23%-0.12%ETH10.10%+0.24%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Peanut the Squirrel

Peanut the SquirrelPNUT

Hạng: 400

Giá PNUT

0.04071
2.89%

Thị Trường Peanut the Squirrel

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0408

$ 0.04075

-2.63%

-USDT 0.0011

USDT 0.0422

USDT 0.0401

0.245%

$ 946.93K

PNUT 23.23M

BTSE

BTSE

USD 0.0408

$ 0.0408

-2.00%

-$ 0.0008326

$ 0.0422

$ 0.04

0.245%

$ 639.64K

PNUT 15.67M

BTSE

BTSE

USDT 0.04082

$ 0.04078

-2.00%

-USDT 0.0008332

USDT 0.0423

USDT 0.0401

0.489%

$ 378.85K

PNUT 9.28M

Bybit

Bybit

USDT 0.04074

$ 0.04069

-3.21%

-USDT 0.00135

USDT 0.04224

USDT 0.04015

0.025%

$ 368.18K

PNUT 9.04M

OKX

OKX

USDT 0.0408

$ 0.04075

-2.60%

-USDT 0.00109

USDT 0.04224

USDT 0.04015

0.049%

$ 322.39K

PNUT 7.91M

HTX

HTX

USDT 0.0406

$ 0.04055

+0.25%

USDT 0.0001

USDT 0.0408

USDT 0.0405

0.491%

$ 308.33K

PNUT 7.60M

Phemex

Phemex

USDT 0.04059

$ 0.04054

-2.96%

-USDT 0.00124

USDT 0.04239

USDT 0.03992

0.734%

$ 306.13K

PNUT 7.54M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 1.94

$ 0.04061

-2.84%

-TRY 0.057

TRY 2.01

TRY 1.91

0.103%

$ 293.67K

PNUT 7.23M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.95

$ 0.04072

-2.99%

-TRY 0.06

TRY 2.02

TRY 1.91

0.513%

$ 276.85K

PNUT 6.79M

Lbank

Lbank

USDT 0.04067

$ 0.04062

N/A

USDT 0.04224

USDT 0.04015

N/A

$ 230.98K

PNUT 5.68M

1 - 10 từ 44

Hiển thị hàng

Thị trường Peanut the Squirrel bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 1.35

$ 0.04093

-3.35%

-฿ 0.04704

฿ 1.40

฿ 1.31

1.333%

$ 370.31K

PNUT 9.04M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0408

$ 0.04075

-2.86%

-USDT 0.001201

USDT 0.0422

USDT 0.0402

0.490%

$ 249.42K

PNUT 6.11M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Peanut the Squirrel