
NominaNOM
Hạng: 1075
Giá NOM
Omni Network (OMNI) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới và đổi thương hiệu thành Nomina (NOM). Để biết thêm thông tin, vui lòng kiểm tra thông báo chính thức: https://www.nomina.io/blog/omni-.... Trang token Omni Network (OMNI): https://cryptorank.io/price/omni....
Thị Trường Nomina
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Lbank | USDT 0.001512 $ 0.00151 | N/A | USDT 0.001575 | USDT 0.001501 | N/A | $ 1.08M NOM 719.75M | |
![]() Binance | USDT 0.00152 $ 0.001518 | +0.66% USDT 0.00001 | USDT 0.00158 | USDT 0.0015 | 0.658% | $ 609.17K NOM 401.17M | |
![]() Binance TR | TRY 0.072 $ 0.00152 | +1.41% TRY 0.001 | TRY 0.075 | TRY 0.071 | 1.389% | $ 578.70K NOM 380.51M | |
![]() Phemex | USDT 0.00151 $ 0.001508 | 0% USDT 0.00 | USDT 0.0016 | USDT 0.00149 | 0.658% | $ 323.86K NOM 214.69M | |
![]() WhiteBIT | USDT 0.001521 $ 0.001519 | +0.66% USDT 0.00…9972 | USDT 0.001582 | USDT 0.001497 | 0.330% | $ 125.92K NOM 82.87M | |
![]() Bybit | USDT 0.001512 $ 0.00151 | +0.47% USDT 0.00…7 | USDT 0.001572 | USDT 0.001505 | 0.132% | $ 96.84K NOM 64.11M | |
![]() Bitrue | USDT 0.00151 $ 0.001508 | 0% USDT 0.00 | USDT 0.00159 | USDT 0.0015 | 3.247% | $ 86.53K NOM 57.36M | |
![]() Coinbase | USD 0.00151 $ 0.00151 | 0% $ 0.00 | $ 0.00157 | $ 0.0015 | 0.658% | $ 84.33K NOM 55.84M | |
![]() Bitunix | USDT 0.00152 $ 0.001518 | N/A | USDT 0.00158 | USDT 0.0015 | 0.658% | $ 80.68K NOM 53.13M | |
![]() MEXC | USDT 0.001513 $ 0.001511 | +0.27% USDT 0.00…4 | USDT 0.001578 | USDT 0.001504 | 0.264% | $ 59.98K NOM 39.68M | |
1 - 10 từ 21
Hiển thị hàng
10
Thị trường Nomina bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HTX | USDT 0.001512 $ 0.00151 | -0.07% -USDT 0.00…1 | USDT 0.001544 | USDT 0.001502 | 0.264% | $ 1.13M NOM 751.86M | |
![]() Bitkub | THB 0.05003 $ 0.001483 | -2.61% -฿ 0.00134 | ฿ 0.05203 | ฿ 0.05003 | 2.400% | $ 1.54K NOM 1.04M | |
![]() Indodax | IDR 26.82 $ 0.001496 | N/A | Rp 28.03 | Rp 26.78 | 1.949% | $ 694.63 NOM 464.04K |
1 - 3 từ 3
Hiển thị hàng
10












