Chi tiết 牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/RUB Giá
Giá 牛来
7.31
53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04914$ 0.08808
Chuyển đổi 牛来 sang RUB
牛来₽RUB
Biểu Đồ Giá 牛来 đến RUB
Thống Kê 牛来 trong RUB
Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 7.58 và thấp nhất ₽ 2.61.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 8
RUB 7.19
$ 0.08362
+53.5%
RUB 2.50
29 thg 8
RUB 4.67
$ 0.05432
-3.45%
RUB -0.1667
28 thg 8
RUB 4.84
$ 0.05627
+9.92%
RUB 0.4369
27 thg 8
RUB 4.39
$ 0.05107
+12%
RUB 0.47
26 thg 8
RUB 3.90
$ 0.04538
+27.9%
RUB 0.8513
25 thg 8
RUB 3.07
$ 0.03578
+4.20%
RUB 0.124
24 thg 8
RUB 2.95
$ 0.03434
-19.9%
RUB -0.7317
Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang RUB hiện là ₽ 7.31 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ ₽ 73.10, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 13.68 牛来, chưa bao gồm phí.
牛来 sang RUB
RUB sang 牛来
1 牛来=7.30 RUB
1 RUB=0.1368 牛来
2 牛来=14.61 RUB
2 RUB=0.2736 牛来
5 牛来=36.54 RUB
5 RUB=0.684 牛来
10 牛来=73.09 RUB
10 RUB=1.36 牛来
25 牛来=182.74 RUB
25 RUB=3.42 牛来
50 牛来=365.48 RUB
50 RUB=6.84 牛来
100 牛来=730.97 RUB
100 RUB=13.68 牛来
1000 牛来=7,309 RUB
1000 RUB=136.80 牛来
Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

€
牛来 (Niu Lai) đến EUR
1 牛来 tương đương € 0.0734

$
牛来 (Niu Lai) đến USD
1 牛来 tương đương $ 0.085

₩
牛来 (Niu Lai) đến KRW
1 牛来 tương đương ₩ 117.04

CN¥
牛来 (Niu Lai) đến CNY
1 牛来 tương đương CN¥ 0.572

₹
牛来 (Niu Lai) đến INR
1 牛来 tương đương ₹ 8.11

Rp
牛来 (Niu Lai) đến IDR
1 牛来 tương đương Rp 1.51K

£
牛来 (Niu Lai) đến GBP
1 牛来 tương đương £ 0.0628

¥
牛来 (Niu Lai) đến JPY
1 牛来 tương đương ¥ 13.60

₫
牛来 (Niu Lai) đến VND
1 牛来 tương đương ₫ 2.22K

CA$
牛来 (Niu Lai) đến CAD
1 牛来 tương đương CA$ 0.118
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-08-30 với tỷ giá ₽7.58. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của 牛来 (Niu Lai) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.