Tiền tệ38934
Market Cap$ 2.72T+0.64%
Khối lượng 24h$ 16.74B-5.09%
Sự thống trịBTC57.58%-0.01%ETH10.89%+0.27%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết 牛来 (Niu Lai)
牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/KRW Giá

Giá 牛来

129.21
75.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04914$ 0.09821

Chuyển đổi 牛来 sang KRW

牛来 (Niu Lai) (牛来)牛来

Biểu Đồ Giá 牛来 đến KRW

Thống Kê 牛来 trong KRW

Vốn hóa

N/A

FDV

$ 93.82M

Cung Tối Đa

牛来 1,000,000,000

Tổng Cung

牛来 1,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.09821

    30 thg 8, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.03031

    24 thg 8, 2026


    Từ ATH

    4.47%

    Từ ATL

    209.5%

    Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 135.27 và thấp nhất ₩ 41.74.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    30 thg 8
    KRW 128.86
    $ 0.09357
    +71.8%
    KRW 53.83
    29 thg 8
    KRW 74.81
    $ 0.05432
    -3.45%
    KRW -2.67
    28 thg 8
    KRW 77.50
    $ 0.05627
    +9.92%
    KRW 6.99
    27 thg 8
    KRW 70.34
    $ 0.05107
    +12%
    KRW 7.52
    26 thg 8
    KRW 62.50
    $ 0.04538
    +27.9%
    KRW 13.63
    25 thg 8
    KRW 49.28
    $ 0.03578
    +4.20%
    KRW 1.98
    24 thg 8
    KRW 47.29
    $ 0.03434
    -19.9%
    KRW -11.71

    Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang KRW hiện là ₩ 129.21 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ ₩ 1.29K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.774 牛来, chưa bao gồm phí.

    牛来 sang KRW
    KRW sang 牛来
    1 牛来=129.21 KRW
    1 KRW=0.007739 牛来
    2 牛来=258.42 KRW
    2 KRW=0.01547 牛来
    5 牛来=646.07 KRW
    5 KRW=0.03869 牛来
    10 牛来=1,292 KRW
    10 KRW=0.07739 牛来
    25 牛来=3,230 KRW
    25 KRW=0.1934 牛来
    50 牛来=6,460 KRW
    50 KRW=0.3869 牛来
    100 牛来=12,921 KRW
    100 KRW=0.7739 牛来
    1000 牛来=129,214 KRW
    1000 KRW=7.73 牛来
    Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của 牛来 (Niu Lai) (牛来) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 牛来 (Niu Lai) (牛来) - 129.21 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-30 với tỷ giá ₩135.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của 牛来 (Niu Lai) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 牛来 (Niu Lai) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.