Chi tiết 牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/KRW Giá
Giá 牛来
129.21
75.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04914$ 0.09821
Chuyển đổi 牛来 sang KRW
牛来₩KRW
Biểu Đồ Giá 牛来 đến KRW
Thống Kê 牛来 trong KRW
Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 135.27 và thấp nhất ₩ 41.74.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 8
KRW 128.86
$ 0.09357
+71.8%
KRW 53.83
29 thg 8
KRW 74.81
$ 0.05432
-3.45%
KRW -2.67
28 thg 8
KRW 77.50
$ 0.05627
+9.92%
KRW 6.99
27 thg 8
KRW 70.34
$ 0.05107
+12%
KRW 7.52
26 thg 8
KRW 62.50
$ 0.04538
+27.9%
KRW 13.63
25 thg 8
KRW 49.28
$ 0.03578
+4.20%
KRW 1.98
24 thg 8
KRW 47.29
$ 0.03434
-19.9%
KRW -11.71
Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang KRW hiện là ₩ 129.21 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ ₩ 1.29K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.774 牛来, chưa bao gồm phí.
牛来 sang KRW
KRW sang 牛来
1 牛来=129.21 KRW
1 KRW=0.007739 牛来
2 牛来=258.42 KRW
2 KRW=0.01547 牛来
5 牛来=646.07 KRW
5 KRW=0.03869 牛来
10 牛来=1,292 KRW
10 KRW=0.07739 牛来
25 牛来=3,230 KRW
25 KRW=0.1934 牛来
50 牛来=6,460 KRW
50 KRW=0.3869 牛来
100 牛来=12,921 KRW
100 KRW=0.7739 牛来
1000 牛来=129,214 KRW
1000 KRW=7.73 牛来
Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

€
牛来 (Niu Lai) đến EUR
1 牛来 tương đương € 0.081

₽
牛来 (Niu Lai) đến RUB
1 牛来 tương đương ₽ 8.07

$
牛来 (Niu Lai) đến USD
1 牛来 tương đương $ 0.0938

CN¥
牛来 (Niu Lai) đến CNY
1 牛来 tương đương CN¥ 0.631

₹
牛来 (Niu Lai) đến INR
1 牛来 tương đương ₹ 8.95

Rp
牛来 (Niu Lai) đến IDR
1 牛来 tương đương Rp 1.67K

£
牛来 (Niu Lai) đến GBP
1 牛来 tương đương £ 0.0693

¥
牛来 (Niu Lai) đến JPY
1 牛来 tương đương ¥ 15.02

₫
牛来 (Niu Lai) đến VND
1 牛来 tương đương ₫ 2.45K

CA$
牛来 (Niu Lai) đến CAD
1 牛来 tương đương CA$ 0.131
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-30 với tỷ giá ₩135.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của 牛来 (Niu Lai) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.