Tiền tệ38970
Market Cap$ 2.71T-0.54%
Khối lượng 24h$ 32.79B-4.20%
Sự thống trịBTC57.60%-0.40%ETH10.88%+0.49%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết 牛来 (Niu Lai)
牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/JPY Giá

Giá 牛来

14.81
22.5%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08737$ 0.1234

Chuyển đổi 牛来 sang JPY

牛来 (Niu Lai) (牛来)牛来

Biểu Đồ Giá 牛来 đến JPY

Thống Kê 牛来 trong JPY

Vốn hóa

N/A

FDV

$ 92.58M

Cung Tối Đa

牛来 1,000,000,000

Tổng Cung

牛来 1,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1378

    30 thg 8, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.03031

    24 thg 8, 2026


    Từ ATH

    32.8%

    Từ ATL

    205.5%

    Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 22.05 và thấp nhất ¥ 5.66.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    1 thg 9
    JPY 14.63
    $ 0.09148
    -11.4%
    JPY -1.88
    31 thg 8
    JPY 16.59
    $ 0.1037
    -0.004%
    JPY -0.0006334
    30 thg 8
    JPY 16.66
    $ 0.1042
    +91.3%
    JPY 7.95
    29 thg 8
    JPY 8.68
    $ 0.05432
    -3.45%
    JPY -0.3101
    28 thg 8
    JPY 8.99
    $ 0.05627
    +9.92%
    JPY 0.8123
    27 thg 8
    JPY 8.16
    $ 0.05107
    +12%
    JPY 0.8739
    26 thg 8
    JPY 7.25
    $ 0.04538
    +27.9%
    JPY 1.58

    Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang JPY hiện là ¥ 14.81 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ ¥ 148.08, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 6.75 牛来, chưa bao gồm phí.

    牛来 sang JPY
    JPY sang 牛来
    1 牛来=14.80 JPY
    1 JPY=0.06753 牛来
    2 牛来=29.61 JPY
    2 JPY=0.135 牛来
    5 牛来=74.03 JPY
    5 JPY=0.3376 牛来
    10 牛来=148.07 JPY
    10 JPY=0.6753 牛来
    25 牛来=370.19 JPY
    25 JPY=1.68 牛来
    50 牛来=740.39 JPY
    50 JPY=3.37 牛来
    100 牛来=1,480 JPY
    100 JPY=6.75 牛来
    1000 牛来=14,807 JPY
    1000 JPY=67.53 牛来
    Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của 牛来 (Niu Lai) (牛来) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 牛来 (Niu Lai) (牛来) - 14.81 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-30 với tỷ giá ¥22.05. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của 牛来 (Niu Lai) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 牛来 (Niu Lai) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.