Chi tiết 牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/JPY Giá
Giá 牛来
14.81
22.5%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08737$ 0.1234
Chuyển đổi 牛来 sang JPY
牛来¥JPY
Biểu Đồ Giá 牛来 đến JPY
Thống Kê 牛来 trong JPY
Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 22.05 và thấp nhất ¥ 5.66.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 9
JPY 14.63
$ 0.09148
-11.4%
JPY -1.88
31 thg 8
JPY 16.59
$ 0.1037
-0.004%
JPY -0.0006334
30 thg 8
JPY 16.66
$ 0.1042
+91.3%
JPY 7.95
29 thg 8
JPY 8.68
$ 0.05432
-3.45%
JPY -0.3101
28 thg 8
JPY 8.99
$ 0.05627
+9.92%
JPY 0.8123
27 thg 8
JPY 8.16
$ 0.05107
+12%
JPY 0.8739
26 thg 8
JPY 7.25
$ 0.04538
+27.9%
JPY 1.58
Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang JPY hiện là ¥ 14.81 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ ¥ 148.08, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 6.75 牛来, chưa bao gồm phí.
牛来 sang JPY
JPY sang 牛来
1 牛来=14.80 JPY
1 JPY=0.06753 牛来
2 牛来=29.61 JPY
2 JPY=0.135 牛来
5 牛来=74.03 JPY
5 JPY=0.3376 牛来
10 牛来=148.07 JPY
10 JPY=0.6753 牛来
25 牛来=370.19 JPY
25 JPY=1.68 牛来
50 牛来=740.39 JPY
50 JPY=3.37 牛来
100 牛来=1,480 JPY
100 JPY=6.75 牛来
1000 牛来=14,807 JPY
1000 JPY=67.53 牛来
Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

€
牛来 (Niu Lai) đến EUR
1 牛来 tương đương € 0.0799

₽
牛来 (Niu Lai) đến RUB
1 牛来 tương đương ₽ 8.02

₩
牛来 (Niu Lai) đến KRW
1 牛来 tương đương ₩ 127.15

CN¥
牛来 (Niu Lai) đến CNY
1 牛来 tương đương CN¥ 0.622

₹
牛来 (Niu Lai) đến INR
1 牛来 tương đương ₹ 8.79

Rp
牛来 (Niu Lai) đến IDR
1 牛来 tương đương Rp 1.64K

£
牛来 (Niu Lai) đến GBP
1 牛来 tương đương £ 0.0684

$
牛来 (Niu Lai) đến USD
1 牛来 tương đương $ 0.0926

₫
牛来 (Niu Lai) đến VND
1 牛来 tương đương ₫ 2.41K

CA$
牛来 (Niu Lai) đến CAD
1 牛来 tương đương CA$ 0.128
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-30 với tỷ giá ¥22.05. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của 牛来 (Niu Lai) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.