Tiền tệ38970
Market Cap$ 2.71T-0.21%
Khối lượng 24h$ 32.49B-5.05%
Sự thống trịBTC57.60%-0.26%ETH10.89%+0.47%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết 牛来 (Niu Lai)
牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/EUR Giá

Giá 牛来

0.0753
24.5%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.08741$ 0.1234

    Chuyển đổi 牛来 sang EUR

    牛来 (Niu Lai) (牛来)牛来

    Biểu Đồ Giá 牛来 đến EUR

    Thống Kê 牛来 trong EUR

    Vốn hóa

    N/A

    FDV

    $ 87.41M

    Cung Tối Đa

    牛来 1,000,000,000

    Tổng Cung

    牛来 1,000,000,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.1378

      30 thg 8, 2026


      Đáy mọi thời

      $ 0.03031

      24 thg 8, 2026


      Từ ATH

      36.6%

      Từ ATL

      188.4%

      Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với EUR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.119 và thấp nhất € 0.0305.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      1 thg 9
      EUR 0.07628
      $ 0.08856
      -14.3%
      EUR -0.01268
      31 thg 8
      EUR 0.08938
      $ 0.1037
      -0.004%
      EUR -0.00…3411
      30 thg 8
      EUR 0.08978
      $ 0.1042
      +91.3%
      EUR 0.04285
      29 thg 8
      EUR 0.04679
      $ 0.05432
      -3.45%
      EUR -0.00167
      28 thg 8
      EUR 0.04847
      $ 0.05627
      +9.92%
      EUR 0.004375
      27 thg 8
      EUR 0.04399
      $ 0.05107
      +12%
      EUR 0.004707
      26 thg 8
      EUR 0.03909
      $ 0.04538
      +27.9%
      EUR 0.008526

      Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / EUR

      Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang EUR hiện là € 0.0753 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ € 0.753, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.33K 牛来, chưa bao gồm phí.

      牛来 sang EUR
      EUR sang 牛来
      1 牛来=0.07529 EUR
      1 EUR=13.28 牛来
      2 牛来=0.1505 EUR
      2 EUR=26.56 牛来
      5 牛来=0.3764 EUR
      5 EUR=66.40 牛来
      10 牛来=0.7529 EUR
      10 EUR=132.80 牛来
      25 牛来=1.88 EUR
      25 EUR=332.01 牛来
      50 牛来=3.76 EUR
      50 EUR=664.02 牛来
      100 牛来=7.52 EUR
      100 EUR=1,328 牛来
      1000 牛来=75.29 EUR
      1000 EUR=13,280 牛来
      Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của 牛来 (Niu Lai) (牛来) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 牛来 (Niu Lai) (牛来) - 0.0753 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với €1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

      牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-30 với tỷ giá €0.119. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong Euro (EUR)?

      Giá của 牛来 (Niu Lai) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang Euro (EUR)?

      Để chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 牛来 (Niu Lai) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với EUR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.