Chi tiết 牛来 (Niu Lai)

牛来 (Niu Lai)牛来/EUR Giá
Giá 牛来
0.0753
24.5%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08741$ 0.1234
Chuyển đổi 牛来 sang EUR
牛来€EUR
Biểu Đồ Giá 牛来 đến EUR
Thống Kê 牛来 trong EUR
Lịch sử giá 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.119 và thấp nhất € 0.0305.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 9
EUR 0.07628
$ 0.08856
-14.3%
EUR -0.01268
31 thg 8
EUR 0.08938
$ 0.1037
-0.004%
EUR -0.00…3411
30 thg 8
EUR 0.08978
$ 0.1042
+91.3%
EUR 0.04285
29 thg 8
EUR 0.04679
$ 0.05432
-3.45%
EUR -0.00167
28 thg 8
EUR 0.04847
$ 0.05627
+9.92%
EUR 0.004375
27 thg 8
EUR 0.04399
$ 0.05107
+12%
EUR 0.004707
26 thg 8
EUR 0.03909
$ 0.04538
+27.9%
EUR 0.008526
Bảng chuyển đổi 牛来 (Niu Lai) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ 牛来 (Niu Lai) (牛来) sang EUR hiện là € 0.0753 cho 1 牛来. Theo mức này, 10 牛来 ≈ € 0.753, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.33K 牛来, chưa bao gồm phí.
牛来 sang EUR
EUR sang 牛来
1 牛来=0.07529 EUR
1 EUR=13.28 牛来
2 牛来=0.1505 EUR
2 EUR=26.56 牛来
5 牛来=0.3764 EUR
5 EUR=66.40 牛来
10 牛来=0.7529 EUR
10 EUR=132.80 牛来
25 牛来=1.88 EUR
25 EUR=332.01 牛来
50 牛来=3.76 EUR
50 EUR=664.02 牛来
100 牛来=7.52 EUR
100 EUR=1,328 牛来
1000 牛来=75.29 EUR
1000 EUR=13,280 牛来
Cặp Fiat 牛来 (Niu Lai) Đang Xu Hướng

$
牛来 (Niu Lai) đến USD
1 牛来 tương đương $ 0.0874

₽
牛来 (Niu Lai) đến RUB
1 牛来 tương đương ₽ 7.54

₩
牛来 (Niu Lai) đến KRW
1 牛来 tương đương ₩ 119.81

CN¥
牛来 (Niu Lai) đến CNY
1 牛来 tương đương CN¥ 0.587

₹
牛来 (Niu Lai) đến INR
1 牛来 tương đương ₹ 8.29

Rp
牛来 (Niu Lai) đến IDR
1 牛来 tương đương Rp 1.55K

£
牛来 (Niu Lai) đến GBP
1 牛来 tương đương £ 0.0645

¥
牛来 (Niu Lai) đến JPY
1 牛来 tương đương ¥ 13.98

₫
牛来 (Niu Lai) đến VND
1 牛来 tương đương ₫ 2.28K

CA$
牛来 (Niu Lai) đến CAD
1 牛来 tương đương CA$ 0.121
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 牛来 (Niu Lai) (牛来) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 牛来 (Niu Lai) (牛来) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
牛来 (Niu Lai) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-30 với tỷ giá €0.119. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 牛来 (Niu Lai) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 牛来 (Niu Lai) trong Euro (EUR)?
Giá của 牛来 (Niu Lai) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 牛来 (Niu Lai) (牛来) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.