Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.05%
Khối lượng 24h$ 22.84B-17%
Sự thống trịBTC55.60%-0.18%ETH9.42%+0.48%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nimiq

NimiqNIM

Hạng: 1051

190 Danh sách theo dõi

Tiền tệ

Giá NIM

0.0004045
0.96%
(-$ 0.00…3932)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004041$ 0.0004098

Thị Trường Nimiq

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
AscendEX

AscendEX

USDT 0.0004044

$ 0.000404

-1.53%

-USDT 0.00…63

USDT 0.0004123

USDT 0.000404

0.981%

$ 35.40K

NIM 87.62M

MEXC

MEXC

USDT 0.000406

$ 0.0004056

-0.73%

-USDT 0.00…3

USDT 0.00041

USDT 0.000403

0.246%

$ 11.45K

NIM 28.24M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0004046

$ 0.0004042

-1.23%

-USDT 0.00…504

USDT 0.0004124

USDT 0.0004006

0.616%

$ 3.71K

NIM 9.18M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.000406

$ 0.0004056

-0.42%

-USDT 0.00…17

USDT 0.00041

USDT 0.0004043

0.148%

$ 1.83K

NIM 4.52M

Gate

Gate

USDT 0.0004064

$ 0.000406

-0.97%

-USDT 0.00…398

USDT 0.0004107

USDT 0.0004046

0.172%

$ 1.56K

NIM 3.85M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường Nimiq bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…6518

$ 0.0004074

-1.88%

-Ƀ 0.00…125

Ƀ 0.00…6689

Ƀ 0.00…6503

0.520%

$ 3.75K

NIM 9.20M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Nimiq