Tiếng Việt
Báo cáo vấn đề

NimiqNIM Giá
Hạng: 1050
190 Danh sách theo dõi
Tiền tệ
Giá NIM
0.0004096
0.06%
($ 0.00…2529)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004071$ 0.0004245
Biểu đồ Nimiq (NIM)
Chuyển đổi NIM sang USD
NIMThống kê giá NIM
Cặp Fiat Nimiq Đang Xu Hướng

€
Nimiq đến EUR
1 NIM tương đương € 0.000358

₽
Nimiq đến RUB
1 NIM tương đương ₽ 0.0316

₩
Nimiq đến KRW
1 NIM tương đương ₩ 0.626

CN¥
Nimiq đến CNY
1 NIM tương đương CN¥ 0.00278

₹
Nimiq đến INR
1 NIM tương đương ₹ 0.039

Rp
Nimiq đến IDR
1 NIM tương đương Rp 7.36

£
Nimiq đến GBP
1 NIM tương đương £ 0.000306

¥
Nimiq đến JPY
1 NIM tương đương ¥ 0.0659

₫
Nimiq đến VND
1 NIM tương đương ₫ 10.77

CA$
Nimiq đến CAD
1 NIM tương đương CA$ 0.000581
Nimiq (NIM) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 199

Atleta Network
ATLA
$ 151.69
0.24% - 493

Dogelon Mars
ELON
$ 0.00…3152
5.85% - 419

Talus Network
US
$ 0.01814
11.8% - 77

Venice AI
VVV
$ 13.90
3.48% 
Arcus
- 501

Metaplex
MPLX
$ 0.0367
77.7% - 393

GoPlus Security
GPS
$ 0.00987
4.93%