Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/KRW Giá
Giá NI225
91,309,150
0.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 62,366$ 64,069
Chuyển đổi NI225 sang KRW
NI225₩KRW
Biểu Đồ Giá NI225 đến KRW
Thống Kê NI225 trong KRW
Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 93.57M và thấp nhất ₩ 87.10M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
KRW 91,305,354
$ 63,713
-0.50%
KRW -458,856
3 thg 8
KRW 91,678,241
$ 63,973
+0.65%
KRW 592,723
2 thg 8
KRW 91,761,231
$ 64,031
+1.56%
KRW 1,407,268
1 thg 8
KRW 90,299,078
$ 63,010
-0.56%
KRW -504,895
31 thg 7
KRW 90,804,961
$ 63,363
-1.29%
KRW -1,191,269
30 thg 7
KRW 91,996,981
$ 64,195
+4.20%
KRW 3,704,694
29 thg 7
KRW 88,322,460
$ 61,631
-1.38%
KRW -1,237,207
Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang KRW hiện là ₩ 91.31M cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ ₩ 913.09M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00...011 NI225, chưa bao gồm phí.
NI225 sang KRW
KRW sang NI225
1 NI225=91,309,150 KRW
1 KRW=0.00…1095 NI225
2 NI225=182,618,300 KRW
2 KRW=0.00…219 NI225
5 NI225=456,545,751 KRW
5 KRW=0.00…5475 NI225
10 NI225=913,091,503 KRW
10 KRW=0.00…1095 NI225
25 NI225=2,282,728,759 KRW
25 KRW=0.00…2737 NI225
50 NI225=4,565,457,518 KRW
50 KRW=0.00…5475 NI225
100 NI225=9,130,915,036 KRW
100 KRW=0.00…1095 NI225
1000 NI225=91,309,150,362 KRW
1000 KRW=0.00001095 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Nikkei 225 (Derivatives) đến EUR
1 NI225 tương đương € 55.37K

₽
Nikkei 225 (Derivatives) đến RUB
1 NI225 tương đương ₽ 5.15M

$
Nikkei 225 (Derivatives) đến USD
1 NI225 tương đương $ 63.72K

CN¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến CNY
1 NI225 tương đương CN¥ 430.28K

₹
Nikkei 225 (Derivatives) đến INR
1 NI225 tương đương ₹ 6.08M

Rp
Nikkei 225 (Derivatives) đến IDR
1 NI225 tương đương Rp 1.15B

£
Nikkei 225 (Derivatives) đến GBP
1 NI225 tương đương £ 47.40K

¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến JPY
1 NI225 tương đương ¥ 10.05M

₫
Nikkei 225 (Derivatives) đến VND
1 NI225 tương đương ₫ 1.67B

CA$
Nikkei 225 (Derivatives) đến CAD
1 NI225 tương đương CA$ 89.45K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩105,140,493. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.