Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)

NI225









Báo cáo vấn đề

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/EUR Giá
Giá NI225
69,139
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 68,365$ 69,276
Chuyển đổi NI225 sang EUR
NI225€EUR
Biểu Đồ Giá NI225 đến EUR
Thống Kê NI225 trong EUR
Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 61.53K và thấp nhất € 57.26K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 60,524
$ 69,139
+0.11%
EUR 65.44
9 thg 7
EUR 60,459
$ 69,065
+2.33%
EUR 1,376
8 thg 7
EUR 59,083
$ 67,493
+0.70%
EUR 410.82
7 thg 7
EUR 58,949
$ 67,339
-3.24%
EUR -1,971
6 thg 7
EUR 60,920
$ 69,592
-0.43%
EUR -264.53
5 thg 7
EUR 61,185
$ 69,894
+0.29%
EUR 177.02
4 thg 7
EUR 61,008
$ 69,692
+0.68%
EUR 414.74
Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang EUR hiện là € 60.52K cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ € 605.25K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.00165 NI225, chưa bao gồm phí.
NI225 sang EUR
EUR sang NI225
1 NI225=60,524 EUR
1 EUR=0.00001652 NI225
2 NI225=121,049 EUR
2 EUR=0.00003304 NI225
5 NI225=302,622 EUR
5 EUR=0.00008261 NI225
10 NI225=605,245 EUR
10 EUR=0.0001652 NI225
25 NI225=1,513,114 EUR
25 EUR=0.000413 NI225
50 NI225=3,026,229 EUR
50 EUR=0.0008261 NI225
100 NI225=6,052,459 EUR
100 EUR=0.001652 NI225
1000 NI225=60,524,593 EUR
1000 EUR=0.01652 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Nikkei 225 (Derivatives) đến USD
1 NI225 tương đương $ 69.14K

₽
Nikkei 225 (Derivatives) đến RUB
1 NI225 tương đương ₽ 5.29M

₩
Nikkei 225 (Derivatives) đến KRW
1 NI225 tương đương ₩ 103.92M

CN¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến CNY
1 NI225 tương đương CN¥ 468.93K

₹
Nikkei 225 (Derivatives) đến INR
1 NI225 tương đương ₹ 6.60M

Rp
Nikkei 225 (Derivatives) đến IDR
1 NI225 tương đương Rp 1.25B

£
Nikkei 225 (Derivatives) đến GBP
1 NI225 tương đương £ 51.56K

¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến JPY
1 NI225 tương đương ¥ 11.19M

₫
Nikkei 225 (Derivatives) đến VND
1 NI225 tương đương ₫ 1.82B

CA$
Nikkei 225 (Derivatives) đến CAD
1 NI225 tương đương CA$ 97.84K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €64,226. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.