Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.86%
Khối lượng 24h$ 30.26B-8.60%
Sự thống trịBTC56.33%+0.24%ETH9.48%+1.32%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nikkei 225 (Derivatives)

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/EUR Giá

Giá NI225

69,030
0.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 68,365$ 69,276

Chuyển đổi NI225 sang EUR

Nikkei 225 (Derivatives) (NI225)NI225

Biểu Đồ Giá NI225 đến EUR

Thống Kê NI225 trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 73,367

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 55,536

12 thg 4, 2026


Từ ATH

5.91%

Từ ATL

24.3%

Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 61.53K và thấp nhất € 57.26K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 60,425
$ 69,026
-0.06%
EUR -33.40
9 thg 7
EUR 60,459
$ 69,065
+2.33%
EUR 1,376
8 thg 7
EUR 59,083
$ 67,493
+0.70%
EUR 410.82
7 thg 7
EUR 58,949
$ 67,339
-3.24%
EUR -1,971
6 thg 7
EUR 60,920
$ 69,592
-0.43%
EUR -264.53
5 thg 7
EUR 61,185
$ 69,894
+0.29%
EUR 177.02
4 thg 7
EUR 61,008
$ 69,692
+0.68%
EUR 414.74

Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang EUR hiện là € 60.43K cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ € 604.29K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.00165 NI225, chưa bao gồm phí.

NI225 sang EUR
EUR sang NI225
1 NI225=60,428 EUR
1 EUR=0.00001654 NI225
2 NI225=120,857 EUR
2 EUR=0.00003309 NI225
5 NI225=302,144 EUR
5 EUR=0.00008274 NI225
10 NI225=604,289 EUR
10 EUR=0.0001654 NI225
25 NI225=1,510,724 EUR
25 EUR=0.0004137 NI225
50 NI225=3,021,449 EUR
50 EUR=0.0008274 NI225
100 NI225=6,042,899 EUR
100 EUR=0.001654 NI225
1000 NI225=60,428,999 EUR
1000 EUR=0.01654 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) - 60,429 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €64,226. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Euro (EUR)?

Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nikkei 225 (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.