Tiền tệ38381
Market Cap$ 2.24T+1.22%
Khối lượng 24h$ 23.34B+1.82%
Sự thống trịBTC56.72%+0.74%ETH9.98%+0.24%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)
Nikkei 225 (Derivatives)

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/IDR Giá

Giá NI225

1,153,019,218
1.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 62,366$ 64,033

Chuyển đổi NI225 sang IDR

Nikkei 225 (Derivatives) (NI225)NI225

Biểu Đồ Giá NI225 đến IDR

Thống Kê NI225 trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 73,367

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 55,536

12 thg 4, 2026


Từ ATH

12.8%

Từ ATL

15.2%

Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.18B và thấp nhất Rp 1.10B.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
IDR 1,153,021,698
$ 63,959
-0.12%
IDR -1,331,498
3 thg 8
IDR 1,153,271,739
$ 63,973
+0.65%
IDR 7,456,196
2 thg 8
IDR 1,154,315,714
$ 64,031
+1.56%
IDR 17,702,814
1 thg 8
IDR 1,135,922,473
$ 63,010
-0.56%
IDR -6,351,367
31 thg 7
IDR 1,142,286,267
$ 63,363
-1.29%
IDR -14,985,638
30 thg 7
IDR 1,157,281,342
$ 64,195
+4.20%
IDR 46,603,416
29 thg 7
IDR 1,111,057,493
$ 61,631
-1.38%
IDR -15,563,528

Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang IDR hiện là Rp 1.15B cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ Rp 11.53B, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...867 NI225, chưa bao gồm phí.

NI225 sang IDR
IDR sang NI225
1 NI225=1,153,019,218 IDR
1 IDR=0.00…8672 NI225
2 NI225=2,306,038,436 IDR
2 IDR=0.00…1734 NI225
5 NI225=5,765,096,091 IDR
5 IDR=0.00…4336 NI225
10 NI225=11,530,192,183 IDR
10 IDR=0.00…8672 NI225
25 NI225=28,825,480,458 IDR
25 IDR=0.00…2168 NI225
50 NI225=57,650,960,917 IDR
50 IDR=0.00…4336 NI225
100 NI225=115,301,921,834 IDR
100 IDR=0.00…8672 NI225
1000 NI225=1,153,019,218,342 IDR
1000 IDR=0.00…8672 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) - 1,153,019,218 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp1,322,620,902. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nikkei 225 (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.