Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)

NI225









Báo cáo vấn đề

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/IDR Giá
Giá NI225
69,135
0.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 68,365$ 69,276
Chuyển đổi NI225 sang IDR
NI225RpIDR
Biểu Đồ Giá NI225 đến IDR
Thống Kê NI225 trong IDR
Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.27B và thấp nhất Rp 1.18B.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,248,904,606
$ 69,133
+0.10%
IDR 1,252,424
9 thg 7
IDR 1,247,668,243
$ 69,065
+2.33%
IDR 28,404,928
8 thg 7
IDR 1,219,268,098
$ 67,493
+0.70%
IDR 8,477,922
7 thg 7
IDR 1,216,496,007
$ 67,339
-3.24%
IDR -40,684,086
6 thg 7
IDR 1,257,182,443
$ 69,592
-0.43%
IDR -5,459,087
5 thg 7
IDR 1,262,641,525
$ 69,894
+0.29%
IDR 3,653,047
4 thg 7
IDR 1,258,994,218
$ 69,692
+0.68%
IDR 8,558,844
Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang IDR hiện là Rp 1.25B cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ Rp 12.49B, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...801 NI225, chưa bao gồm phí.
NI225 sang IDR
IDR sang NI225
1 NI225=1,248,921,302 IDR
1 IDR=0.00…8006 NI225
2 NI225=2,497,842,604 IDR
2 IDR=0.00…1601 NI225
5 NI225=6,244,606,511 IDR
5 IDR=0.00…4003 NI225
10 NI225=12,489,213,023 IDR
10 IDR=0.00…8006 NI225
25 NI225=31,223,032,559 IDR
25 IDR=0.00…2001 NI225
50 NI225=62,446,065,119 IDR
50 IDR=0.00…4003 NI225
100 NI225=124,892,130,238 IDR
100 IDR=0.00…8006 NI225
1000 NI225=1,248,921,302,384 IDR
1000 IDR=0.00…8006 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Nikkei 225 (Derivatives) đến EUR
1 NI225 tương đương € 60.55K

₽
Nikkei 225 (Derivatives) đến RUB
1 NI225 tương đương ₽ 5.32M

₩
Nikkei 225 (Derivatives) đến KRW
1 NI225 tương đương ₩ 103.85M

CN¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến CNY
1 NI225 tương đương CN¥ 468.53K

₹
Nikkei 225 (Derivatives) đến INR
1 NI225 tương đương ₹ 6.59M

$
Nikkei 225 (Derivatives) đến USD
1 NI225 tương đương $ 69.13K

£
Nikkei 225 (Derivatives) đến GBP
1 NI225 tương đương £ 51.59K

¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến JPY
1 NI225 tương đương ¥ 11.18M

₫
Nikkei 225 (Derivatives) đến VND
1 NI225 tương đương ₫ 1.82B

CA$
Nikkei 225 (Derivatives) đến CAD
1 NI225 tương đương CA$ 97.79K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp1,325,380,512. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.