Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/INR Giá
Giá NI225
6,075,229
0.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 62,366$ 64,069
Chuyển đổi NI225 sang INR
NI225₹INR
Biểu Đồ Giá NI225 đến INR
Thống Kê NI225 trong INR
Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 6.23M và thấp nhất ₹ 5.80M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
INR 6,074,976
$ 63,713
-0.50%
INR -30,529
3 thg 8
INR 6,099,786
$ 63,973
+0.65%
INR 39,436
2 thg 8
INR 6,105,308
$ 64,031
+1.56%
INR 93,632
1 thg 8
INR 6,008,024
$ 63,010
-0.56%
INR -33,593
31 thg 7
INR 6,041,682
$ 63,363
-1.29%
INR -79,260
30 thg 7
INR 6,120,993
$ 64,195
+4.20%
INR 246,490
29 thg 7
INR 5,876,510
$ 61,631
-1.38%
INR -82,317
Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang INR hiện là ₹ 6.08M cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ ₹ 60.75M, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0000165 NI225, chưa bao gồm phí.
NI225 sang INR
INR sang NI225
1 NI225=6,075,228 INR
1 INR=0.00…1646 NI225
2 NI225=12,150,457 INR
2 INR=0.00…3292 NI225
5 NI225=30,376,144 INR
5 INR=0.00…823 NI225
10 NI225=60,752,289 INR
10 INR=0.00…1646 NI225
25 NI225=151,880,723 INR
25 INR=0.00…4115 NI225
50 NI225=303,761,447 INR
50 INR=0.00…823 NI225
100 NI225=607,522,894 INR
100 INR=0.00001646 NI225
1000 NI225=6,075,228,941 INR
1000 INR=0.0001646 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Nikkei 225 (Derivatives) đến EUR
1 NI225 tương đương € 55.37K

₽
Nikkei 225 (Derivatives) đến RUB
1 NI225 tương đương ₽ 5.15M

₩
Nikkei 225 (Derivatives) đến KRW
1 NI225 tương đương ₩ 91.31M

CN¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến CNY
1 NI225 tương đương CN¥ 430.28K

$
Nikkei 225 (Derivatives) đến USD
1 NI225 tương đương $ 63.72K

Rp
Nikkei 225 (Derivatives) đến IDR
1 NI225 tương đương Rp 1.15B

£
Nikkei 225 (Derivatives) đến GBP
1 NI225 tương đương £ 47.40K

¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến JPY
1 NI225 tương đương ¥ 10.05M

₫
Nikkei 225 (Derivatives) đến VND
1 NI225 tương đương ₫ 1.67B

CA$
Nikkei 225 (Derivatives) đến CAD
1 NI225 tương đương CA$ 89.45K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹6,995,493. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.