Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/INR Giá
Giá NI225
6,097,593
1.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 62,366$ 64,033
Chuyển đổi NI225 sang INR
NI225₹INR
Biểu Đồ Giá NI225 đến INR
Thống Kê NI225 trong INR
Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 6.22M và thấp nhất ₹ 5.79M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
INR 6,097,606
$ 63,959
-0.12%
INR -7,041
3 thg 8
INR 6,098,928
$ 63,973
+0.65%
INR 39,431
2 thg 8
INR 6,104,449
$ 64,031
+1.56%
INR 93,619
1 thg 8
INR 6,007,179
$ 63,010
-0.56%
INR -33,588
31 thg 7
INR 6,040,833
$ 63,363
-1.29%
INR -79,249
30 thg 7
INR 6,120,133
$ 64,195
+4.20%
INR 246,456
29 thg 7
INR 5,875,684
$ 61,631
-1.38%
INR -82,305
Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang INR hiện là ₹ 6.10M cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ ₹ 60.98M, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0000164 NI225, chưa bao gồm phí.
NI225 sang INR
INR sang NI225
1 NI225=6,097,593 INR
1 INR=0.00…1639 NI225
2 NI225=12,195,186 INR
2 INR=0.00…3279 NI225
5 NI225=30,487,967 INR
5 INR=0.00…8199 NI225
10 NI225=60,975,934 INR
10 INR=0.00…1639 NI225
25 NI225=152,439,835 INR
25 INR=0.00…4099 NI225
50 NI225=304,879,670 INR
50 INR=0.00…8199 NI225
100 NI225=609,759,340 INR
100 INR=0.00001639 NI225
1000 NI225=6,097,593,404 INR
1000 INR=0.0001639 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Nikkei 225 (Derivatives) đến EUR
1 NI225 tương đương € 55.58K

₽
Nikkei 225 (Derivatives) đến RUB
1 NI225 tương đương ₽ 5.14M

₩
Nikkei 225 (Derivatives) đến KRW
1 NI225 tương đương ₩ 91.59M

CN¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến CNY
1 NI225 tương đương CN¥ 431.94K

$
Nikkei 225 (Derivatives) đến USD
1 NI225 tương đương $ 63.96K

Rp
Nikkei 225 (Derivatives) đến IDR
1 NI225 tương đương Rp 1.15B

£
Nikkei 225 (Derivatives) đến GBP
1 NI225 tương đương £ 47.64K

¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến JPY
1 NI225 tương đương ¥ 10.09M

₫
Nikkei 225 (Derivatives) đến VND
1 NI225 tương đương ₫ 1.68B

CA$
Nikkei 225 (Derivatives) đến CAD
1 NI225 tương đương CA$ 89.87K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹6,994,510. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.