Chi tiết Nikkei 225 (Derivatives)

NI225









Báo cáo vấn đề

Nikkei 225 (Derivatives)NI225/INR Giá
Giá NI225
68,689
0.93%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 67,863$ 69,276
Chuyển đổi NI225 sang INR
NI225₹INR
Biểu Đồ Giá NI225 đến INR
Thống Kê NI225 trong INR
Lịch sử giá Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 6.71M và thấp nhất ₹ 6.24M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 6,559,530
$ 68,759
-0.44%
INR -29,118
9 thg 7
INR 6,588,733
$ 69,065
+2.33%
INR 150,001
8 thg 7
INR 6,438,756
$ 67,493
+0.70%
INR 44,770
7 thg 7
INR 6,424,117
$ 67,339
-3.24%
INR -214,846
6 thg 7
INR 6,638,976
$ 69,592
-0.43%
INR -28,828
5 thg 7
INR 6,667,804
$ 69,894
+0.29%
INR 19,291
4 thg 7
INR 6,648,543
$ 69,692
+0.68%
INR 45,197
Bảng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) sang INR hiện là ₹ 6.55M cho 1 NI225. Theo mức này, 10 NI225 ≈ ₹ 65.53M, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0000153 NI225, chưa bao gồm phí.
NI225 sang INR
INR sang NI225
1 NI225=6,552,775 INR
1 INR=0.00…1526 NI225
2 NI225=13,105,550 INR
2 INR=0.00…3052 NI225
5 NI225=32,763,876 INR
5 INR=0.00…763 NI225
10 NI225=65,527,753 INR
10 INR=0.00…1526 NI225
25 NI225=163,819,383 INR
25 INR=0.00…3815 NI225
50 NI225=327,638,767 INR
50 INR=0.00…763 NI225
100 NI225=655,277,535 INR
100 INR=0.00001526 NI225
1000 NI225=6,552,775,351 INR
1000 INR=0.0001526 NI225
Cặp Fiat Nikkei 225 (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Nikkei 225 (Derivatives) đến EUR
1 NI225 tương đương € 60.09K

₽
Nikkei 225 (Derivatives) đến RUB
1 NI225 tương đương ₽ 5.26M

₩
Nikkei 225 (Derivatives) đến KRW
1 NI225 tương đương ₩ 103.40M

CN¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến CNY
1 NI225 tương đương CN¥ 465.91K

$
Nikkei 225 (Derivatives) đến USD
1 NI225 tương đương $ 68.69K

Rp
Nikkei 225 (Derivatives) đến IDR
1 NI225 tương đương Rp 1.24B

£
Nikkei 225 (Derivatives) đến GBP
1 NI225 tương đương £ 51.22K

¥
Nikkei 225 (Derivatives) đến JPY
1 NI225 tương đương ¥ 11.11M

₫
Nikkei 225 (Derivatives) đến VND
1 NI225 tương đương ₫ 1.80B

CA$
Nikkei 225 (Derivatives) đến CAD
1 NI225 tương đương CA$ 97.32K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Nikkei 225 (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹6,999,119. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nikkei 225 (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Nikkei 225 (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nikkei 225 (Derivatives) (NI225) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.