Tiền tệ38594
Market Cap$ 2.27T-0.08%
Khối lượng 24h$ 19.36B-1.24%
Sự thống trịBTC56.60%+0.27%ETH10.12%+0.91%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Nexus

NexusNEX

Hạng: 236

Giá NEX

0.00…1439
4.49%

Thị Trường Nexus

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.00…144

$ 0.00…1438

-4.63%

-USDT 0.00…699

USDT 0.00…1514

USDT 0.00…142

0.208%

$ 312.58K

NEX 217.26B

Bitget

Bitget

USDT 0.00…1439

$ 0.00…1437

-4.70%

-USDT 0.00…71

USDT 0.00…1514

USDT 0.00…1403

0.069%

$ 89.40K

NEX 62.18B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…1442

$ 0.00…144

-4.44%

-USDT 0.00…67

USDT 0.00…1515

USDT 0.00…1409

0.139%

$ 74.58K

NEX 51.76B

Coinbase

Coinbase

USD 0.00…144

$ 0.00…144

-4.64%

-$ 0.00…7

$ 0.00…151

$ 0.00…139

0.694%

$ 73.82K

NEX 51.26B

BingX

BingX

USDT 0.00…1441

$ 0.00…1439

-4.51%

-USDT 0.00…68

USDT 0.00…1515

USDT 0.00…1415

0.484%

$ 67.76K

NEX 47.06B

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…1443

$ 0.00…1441

-4.25%

-USDT 0.00…64

USDT 0.00…1514

USDT 0.00…1412

0.069%

$ 56.66K

NEX 39.30B

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00…144

$ 0.00…1438

-4.57%

-USDT 0.00…6895

USDT 0.00…1513

USDT 0.00…1413

0.208%

$ 53.59K

NEX 37.25B

Kraken

Kraken

USD 0.00…1442

$ 0.00…1442

+0.42%

$ 0.00…6

$ 0.00…1418

$ 0.00…1518

0.139%

$ 14.25K

NEX 9.88B

Kraken

Kraken

EUR 0.00…1248

$ 0.00…1444

-4.15%

-€ 0.00…54

€ 0.00…1227

€ 0.00…131

0.161%

$ 3.79K

NEX 2.62B

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Nexus bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 0.002

$ 0.00…1422

-4.76%

-₩ 0.0001

₩ 0.0021

₩ 0.002

N/A

$ 13.27K

NEX 9.33B

Upbit

Upbit

USDT 0.00…116

$ 0.00…1158

+56.4%

USDT 0.00…66

USDT 0.00…117

USDT 0.00…116

N/A

$ 283.12

NEX 244.28M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Nexus