Tiền tệ38970
Market Cap$ 2.74T+1.02%
Khối lượng 24h$ 32.26B-5.73%
Sự thống trịBTC57.69%-0.01%ETH10.89%+0.32%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Nano

NanoXNO

Hạng: 374

Giá XNO

0.388
0.91%

Thị Trường Nano

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.388

$ 0.3878

+0.78%

USDT 0.003

USDT 0.41

USDT 0.384

0.513%

$ 100.78K

XNO 259.85K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.3876

$ 0.3874

+1.76%

USDT 0.0067

USDT 0.409

USDT 0.3805

0.591%

$ 34.27K

XNO 88.45K

Kraken

Kraken

USD 0.3888

$ 0.3888

-0.82%

-$ 0.003198

$ 0.385

$ 0.4171

0.453%

$ 31.48K

NANO 80.97K

Kraken

Kraken

EUR 0.3337

$ 0.3874

+0.23%

€ 0.000768

€ 0.333

€ 0.3519

0.840%

$ 11.92K

NANO 30.76K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.3898

$ 0.3896

+0.80%

USDT 0.0031

USDT 0.4069

USDT 0.3849

0.869%

$ 3.97K

XNO 10.21K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.3929

$ 0.3929

$ 0.0152

$ 0.4076

$ 0.3869

2.018%

$ 1.16K

XNO 2.96K

Binance US

Binance US

USDT 0.398

$ 0.3978

+1.79%

USDT 0.007

USDT 0.414

USDT 0.391

5.250%

$ 1.01K

XNO 2.55K

Gate

Gate

USDT 0.3891

$ 0.3889

+0.46%

USDT 0.001781

USDT 0.4058

USDT 0.3838

0.206%

$ 950.86

NANO 2.44K

1 - 8 từ 8

Hàng

Thị trường Nano bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.3485

$ 0.3483

+3.54%

USDT 0.0119

USDT 0.367

USDT 0.3363

24.724%

$ 552.98K

XNO 1.58M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…4956

$ 0.3906

+0.28%

Ƀ 0.00…14

Ƀ 0.00…5137

Ƀ 0.00…4924

0.310%

$ 3.51K

XNO 8.99K

Gate Futures

Gate Futures

USDT 0.384

$ 0.3838

-USDT 0.005412

USDT 0.4101

USDT 0.334

N/A

$ 3.32K

XNO 8.66K

1 - 3 từ 3

Hàng

Thị trường lịch sử của Nano