Tiền tệ38007
Market Cap$ 2.20T-0.98%
Khối lượng 24h$ 42.53B+7.44%
Sự thống trịBTC55.92%-0.64%ETH9.01%-0.11%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nano

NanoXNO

Hạng: 394

Giá XNO

0.3354
2.15%

Thị Trường Nano

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.3376

$ 0.3371

+0.12%

USDT 0.0004

USDT 0.3441

USDT 0.3119

7.503%

$ 623.02K

XNO 1.84M

Binance

Binance

USDT 0.326

$ 0.3255

-4.96%

-USDT 0.017

USDT 0.344

USDT 0.321

0.610%

$ 43.21K

XNO 132.75K

Kraken

Kraken

USD 0.3251

$ 0.3251

-1.15%

-$ 0.003772

$ 0.3216

$ 0.341

0.544%

$ 21.78K

NANO 67.00K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.324

$ 0.3235

-5.01%

-USDT 0.0171

USDT 0.3434

USDT 0.3212

0.854%

$ 19.60K

XNO 60.60K

Kraken

Kraken

EUR 0.2881

$ 0.327

-0.97%

-€ 0.002825

€ 0.2833

€ 0.3021

1.170%

$ 4.85K

NANO 14.84K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.3259

$ 0.3254

-4.62%

-USDT 0.0158

USDT 0.3417

USDT 0.322

0.795%

$ 3.23K

XNO 9.92K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.3343

$ 0.3343

-$ 0.0377

$ 0.3474

$ 0.3252

1.681%

$ 1.45K

XNO 4.35K

Gate

Gate

USDT 0.3285

$ 0.328

-3.77%

-USDT 0.01286

USDT 0.3432

USDT 0.3264

0.245%

$ 214.12

NANO 652.78

Binance US

Binance US

USDT 0.333

$ 0.3325

+5.38%

USDT 0.017

USDT 0.333

USDT 0.311

7.143%

$ 106.29

XNO 319.69

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Nano bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…5296

$ 0.3261

-2.85%

-Ƀ 0.00…1556

Ƀ 0.00…5541

Ƀ 0.00…5278

1.399%

$ 2.94K

XNO 9.01K

HitBTC

HitBTC

USDC 0.3301

$ 0.33

-2.94%

-USDC 0.01

USDC 0.3401

USDC 0.3301

25.574%

$ 0.033

XNO 0.1

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Nano