Tiền tệ37942
Market Cap$ 2.30T-0.18%
Khối lượng 24h$ 38.63B+0.56%
Sự thống trịBTC55.75%-0.89%ETH9.15%-0.10%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Marblex

MarblexMBX

Hạng: 950

Giá MBX

0.02907
2.66%

Thị Trường Marblex

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02915

$ 0.02912

-8.62%

-USDT 0.00275

USDT 0.032

USDT 0.02913

0.171%

$ 846.81K

MBX 29.07M

Bybit

Bybit

USDT 0.0289

$ 0.02887

+2.85%

USDT 0.0008

USDT 0.03364

USDT 0.02808

0.276%

$ 154.22K

MBX 5.34M

MEXC

MEXC

USDT 0.02909

$ 0.02906

+3.16%

USDT 0.00089

USDT 0.03335

USDT 0.02816

0.617%

$ 65.33K

MBX 2.24M

Gate

Gate

USDT 0.02904

$ 0.02901

+2.47%

USDT 0.0006999

USDT 0.03464

USDT 0.02834

0.481%

$ 32.92K

MBX 1.13M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00004756

$ 0.02807

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 173.59

MBX 6.18K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường Marblex bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 43.74

$ 0.02842

+0.81%

₩ 0.35

₩ 51.75

₩ 43.16

N/A

$ 1.91M

MBX 67.41M

Bitkub

Bitkub

THB 0.956

$ 0.02913

+3.02%

฿ 0.02802

฿ 1.10

฿ 0.928

1.454%

$ 4.65K

MBX 159.72K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Marblex