Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.01%
Khối lượng 24h$ 33.65B-10.4%
Sự thống trịBTC56.34%+0.65%ETH9.36%-0.70%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Marblex

MarblexMBX

Hạng: 959

Giá MBX

0.02506
0.01%

Thị Trường Marblex

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02511

$ 0.02508

N/A

USDT 0.02512

USDT 0.0251

0.159%

$ 617.52K

MBX 24.61M

MEXC

MEXC

USDT 0.02493

$ 0.0249

-0.16%

-USDT 0.00004

USDT 0.02498

USDT 0.02489

0.201%

$ 56.40K

MBX 2.26M

Bybit

Bybit

USDT 0.02489

$ 0.02486

+0.04%

USDT 0.00001

USDT 0.025

USDT 0.02476

0.241%

$ 17.99K

MBX 723.41K

Gate

Gate

USDT 0.02489

$ 0.02486

+0.20%

USDT 0.00004968

USDT 0.02507

USDT 0.02482

0.480%

$ 731.35

MBX 29.40K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường Marblex bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 37.18

$ 0.02468

+0.62%

₩ 0.23

₩ 37.28

₩ 36.93

N/A

$ 25.52K

MBX 1.03M

Bitkub

Bitkub

THB 0.842

$ 0.02522

0%

฿ 0.00

฿ 0.842

฿ 0.842

1.417%

$ 1.64

MBX 65.20

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Marblex