Tiền tệ37337
Market Cap$ 2.35T-3.07%
Khối lượng 24h$ 39.34B+3.99%
Sự thống trịBTC56.04%-0.21%ETH10.35%-1.88%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Marblex

Marblex MBX

Hạng: 944

Giá MBX

0.03796
4.35%

Thị Trường Marblex

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.03796

$ 0.03795

-12.2%

-USDT 0.00527

USDT 0.04323

USDT 0.03795

0.421%

$ 558.51K

MBX 14.71M

Bybit

Bybit

USDT 0.03799

$ 0.03798

-4.28%

-USDT 0.0017

USDT 0.04426

USDT 0.03786

0.342%

$ 73.57K

MBX 1.93M

MEXC

MEXC

USDT 0.03797

$ 0.03796

-4.57%

-USDT 0.00182

USDT 0.04403

USDT 0.03789

0.420%

$ 71.57K

MBX 1.88M

Gate

Gate

USDT 0.03792

$ 0.03791

-4.67%

-USDT 0.001857

USDT 0.04455

USDT 0.03788

0.210%

$ 42.82K

MBX 1.12M

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường Marblex bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 57.76

$ 0.03808

-2.86%

-₩ 1.70

₩ 69.50

₩ 57.16

N/A

$ 833.55K

MBX 21.88M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Marblex