Tiền tệ38392
Market Cap$ 2.26T+0.69%
Khối lượng 24h$ 23.42B+3.63%
Sự thống trịBTC56.66%+0.27%ETH9.94%+0.07%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Marblex

MarblexMBX

Hạng: 981

Giá MBX

0.02307
4.51%

Thị Trường Marblex

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0231

$ 0.02307

+4.38%

USDT 0.00097

USDT 0.0236

USDT 0.02213

0.173%

$ 584.94K

MBX 25.34M

Bybit

Bybit

USDT 0.02308

$ 0.02305

+3.59%

USDT 0.0008

USDT 0.024

USDT 0.02219

0.087%

$ 68.98K

MBX 2.99M

MEXC

MEXC

USDT 0.02307

$ 0.02304

+3.04%

USDT 0.00068

USDT 0.02421

USDT 0.02221

0.648%

$ 63.36K

MBX 2.74M

Gate

Gate

USDT 0.02309

$ 0.02306

+4.33%

USDT 0.0009583

USDT 0.02405

USDT 0.02212

0.302%

$ 7.02K

MBX 304.55K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường Marblex bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 32.80

$ 0.02302

+3.18%

₩ 1.01

₩ 34.92

₩ 31.79

N/A

$ 81.83K

MBX 3.55M

Bitkub

Bitkub

THB 0.764

$ 0.02302

+3.10%

฿ 0.02297

฿ 0.793

฿ 0.741

1.419%

$ 677.77

MBX 29.43K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Marblex