Tiền tệ36641
Market Cap$ 2.88T-6.29%
Khối lượng 24h$ 87.27B+16%
Sự thống trịBTC56.97%-0.62%ETH11.34%-2.16%
Gas ETH0.10 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Manyu

Manyu MANYU

Hạng: 1068

Giá MANYU

0.00…903
12.7%

Thị Trường Manyu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…904

$ 0.00…903

-7.84%

-USDT 0.00…769

USDT 0.00…981

USDT 0.00…864

1.558%

$ 2.74M

MANYU 303.05T

MEXC

MEXC

USDT 0.00…907

$ 0.00…905

-12%

-USDT 0.00…124

USDT 0.00…105

USDT 0.00…881

0.496%

$ 194.57K

MANYU 21.50T

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…903

$ 0.00…902

-13.4%

-USDT 0.00…014

USDT 0.00…105

USDT 0.00…088

0.552%

$ 59.83K

MANYU 6.64T

Lbank

Lbank

USDT 0.00…908

$ 0.00…906

N/A

USDT 0.00…105

USDT 0.00…088

N/A

$ 53.89K

MANYU 5.95T

BingX

BingX

USDT 0.00…904

$ 0.00…903

-11.8%

-USDT 0.00…121

USDT 0.00…105

USDT 0.00…876

1.435%

$ 26.55K

MANYU 2.94T

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…030

$ 0.00…813

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 719.23

MANYU 88.46B

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Manyu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…030

$ 0.00…813

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 133.67K

MANYU 16.44T

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Manyu