Tiền tệ37452
Market Cap$ 2.59T+0.94%
Khối lượng 24h$ 42.62B+7.46%
Sự thống trịBTC57.25%-0.49%ETH10.82%-0.74%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Manyu

Manyu MANYU

Hạng: 1183

Giá MANYU

0.00…6024
0.37%

Thị Trường Manyu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…6018

$ 0.00…6018

+0.45%

USDT 0.00…27

USDT 0.00…6264

USDT 0.00…5642

2.559%

$ 1.51M

MANYU 252.55T

MEXC

MEXC

USDT 0.00…6083

$ 0.00…6083

+1.45%

USDT 0.00…87

USDT 0.00…6312

USDT 0.00…5886

0.148%

$ 90.25K

MANYU 14.83T

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…6

$ 0.00…6

+0.33%

USDT 0.00…2

USDT 0.00…651

USDT 0.00…583

1.634%

$ 32.54K

MANYU 5.42T

BingX

BingX

USDT 0.00…611

$ 0.00…611

+2.00%

USDT 0.00…12

USDT 0.00…631

USDT 0.00…588

2.284%

$ 28.28K

MANYU 4.62T

Lbank

Lbank

USDT 0.00…6083

$ 0.00…6083

N/A

USDT 0.00…6312

USDT 0.00…5931

N/A

$ 24.73K

MANYU 4.06T

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…3

$ 0.00…6994

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 471.54

MANYU 67.41B

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Manyu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…3

$ 0.00…6994

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 74.21K

MANYU 10.61T

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Manyu