Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.57%
Khối lượng 24h$ 15.14B+2.22%
Sự thống trịBTC56.68%+0.05%ETH9.95%+0.57%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Manyu

ManyuMANYU

Hạng: 1103

Giá MANYU

0.00…3951
12.5%

Thị Trường Manyu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…3954

$ 0.00…395

+8.54%

USDT 0.00…311

USDT 0.00…4204

USDT 0.00…3641

3.210%

$ 1.14M

MANYU 289.95T

MEXC

MEXC

USDT 0.00…3961

$ 0.00…3957

+12.6%

USDT 0.00…443

USDT 0.00…42

USDT 0.00…3493

1.201%

$ 70.99K

MANYU 17.94T

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00…3974

$ 0.00…397

+12.8%

USDT 0.00…452

USDT 0.00…4198

USDT 0.00…3493

1.275%

$ 38.06K

MANYU 9.58T

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…394

$ 0.00…3936

+10.4%

USDT 0.00…37

USDT 0.00…419

USDT 0.00…348

0.505%

$ 22.87K

MANYU 5.81T

Lbank

Lbank

USDT 0.00…3971

$ 0.00…3967

N/A

USDT 0.00…424

USDT 0.00…3505

N/A

$ 17.31K

MANYU 4.36T

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…2

$ 0.00…376

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 679.90

MANYU 180.80B

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường Manyu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…2

$ 0.00…376

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 37.12K

MANYU 9.87T

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Manyu