Tiền tệ37243
Market Cap$ 2.46T-1.66%
Khối lượng 24h$ 37.95B-28.1%
Sự thống trịBTC56.35%-0.43%ETH10.39%-0.26%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Manyu

Manyu MANYU

Hạng: 1139

Giá MANYU

0.00…5781
5.68%

Thị Trường Manyu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…5785

$ 0.00…5782

-4.11%

-USDT 0.00…248

USDT 0.00…6064

USDT 0.00…5607

1.118%

$ 3.00M

MANYU 520.14T

MEXC

MEXC

USDT 0.00…5726

$ 0.00…5723

-8.00%

-USDT 0.00…498

USDT 0.00…6283

USDT 0.00…5614

0.866%

$ 92.76K

MANYU 16.20T

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…568

$ 0.00…5677

-7.79%

-USDT 0.00…48

USDT 0.00…627

USDT 0.00…557

1.038%

$ 29.44K

MANYU 5.18T

BingX

BingX

USDT 0.00…574

$ 0.00…5737

-8.31%

-USDT 0.00…52

USDT 0.00…632

USDT 0.00…558

1.897%

$ 24.76K

MANYU 4.31T

Lbank

Lbank

USDT 0.00…5745

$ 0.00…5742

N/A

USDT 0.00…6257

USDT 0.00…5646

N/A

$ 22.04K

MANYU 3.83T

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…3

$ 0.00…6373

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 314.75

MANYU 49.38B

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Manyu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…3

$ 0.00…6373

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 50.07K

MANYU 7.85T

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Manyu