Tiền tệ38448
Market Cap$ 2.26T-1.77%
Khối lượng 24h$ 21.94B-1.76%
Sự thống trịBTC56.59%-0.38%ETH9.97%-1.14%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
KGeN

KGeNKGEN

Hạng: 436

Giá KGEN

0.1915
0.06%

Thị Trường KGeN

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.1917

$ 0.1915

N/A

USDT 0.2005

USDT 0.1876

N/A

$ 363.02K

KGEN 1.89M

Gate

Gate

USDT 0.1921

$ 0.1919

+0.36%

USDT 0.0006893

USDT 0.201

USDT 0.1874

0.125%

$ 360.03K

KGEN 1.87M

Bitget

Bitget

USDT 0.1914

$ 0.1912

-0.01%

-USDT 0.00001914

USDT 0.2005

USDT 0.1875

0.063%

$ 238.97K

KGEN 1.24M

MEXC

MEXC

USDT 0.1911

$ 0.1909

+0.10%

USDT 0.0002

USDT 0.2005

USDT 0.1871

0.209%

$ 170.62K

KGEN 893.78K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1915

$ 0.1913

0%

USDT 0.00

USDT 0.2005

USDT 0.1871

0.208%

$ 131.00K

KGEN 684.82K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.1925

$ 0.1923

+0.43%

USDT 0.00083

USDT 0.2006

USDT 0.1882

0.233%

$ 95.01K

KGEN 493.92K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1917

$ 0.1915

+0.31%

USDT 0.0005924

USDT 0.2004

USDT 0.1874

0.417%

$ 90.70K

KGEN 473.64K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1919

$ 0.1917

N/A

USDT 0.2006

USDT 0.1878

0.094%

$ 83.41K

KGEN 435.09K

Phemex

Phemex

USDT 0.1906

$ 0.1904

-0.97%

-USDT 0.00187

USDT 0.2011

USDT 0.187

0.900%

$ 38.49K

KGEN 202.08K

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.1913

$ 0.1911

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 33.66K

KGEN 176.10K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường KGeN bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 272.80

$ 0.1929

-1.30%

-₩ 3.50

₩ 281.20

₩ 265.20

N/A

$ 2.31K

KGEN 12.01K

Korbit

Korbit

krw 274.80

$ 0.1943

-0.07%

-krw 0.2

krw 274.80

krw 274.80

1.908%

$ 52.26

kgen 268.90

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của KGeN