Tiền tệ38256
Market Cap$ 2.34T+1.35%
Khối lượng 24h$ 28.65B+3.63%
Sự thống trịBTC56.85%+0.42%ETH9.95%-0.08%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
KGeN

KGeNKGEN

Hạng: 442

Giá KGEN

0.18
0.31%

Thị Trường KGeN

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.1801

$ 0.1799

N/A

USDT 0.1856

USDT 0.1746

N/A

$ 356.55K

KGEN 1.98M

Gate

Gate

USDT 0.1802

$ 0.1801

+0.35%

USDT 0.0006288

USDT 0.1874

USDT 0.1744

0.161%

$ 181.18K

KGEN 1.00M

Bitget

Bitget

USDT 0.1804

$ 0.1803

+1.92%

USDT 0.003399

USDT 0.1859

USDT 0.1744

0.194%

$ 102.78K

KGEN 570.00K

MEXC

MEXC

USDT 0.1802

$ 0.18

+0.45%

USDT 0.0008

USDT 0.1847

USDT 0.1744

0.277%

$ 80.68K

KGEN 448.06K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1803

$ 0.1802

N/A

USDT 0.1863

USDT 0.1748

0.100%

$ 74.86K

KGEN 415.31K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1803

$ 0.1801

+0.12%

USDT 0.0002161

USDT 0.1847

USDT 0.1744

0.222%

$ 61.83K

KGEN 343.21K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1801

$ 0.1799

+0.22%

USDT 0.0003953

USDT 0.1845

USDT 0.1748

0.444%

$ 44.53K

KGEN 247.46K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.18

$ 0.1798

-0.24%

-USDT 0.00044

USDT 0.1858

USDT 0.1752

0.210%

$ 23.94K

KGEN 133.12K

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.1804

$ 0.1802

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 20.87K

KGEN 115.79K

Phemex

Phemex

USDT 0.1808

$ 0.1807

+1.55%

USDT 0.00276

USDT 0.187

USDT 0.1743

0.701%

$ 17.40K

KGEN 96.30K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường KGeN bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 263.90

$ 0.1782

-1.07%

-₩ 2.80

₩ 272.00

₩ 256.40

N/A

$ 5.58K

KGEN 31.31K

Korbit

Korbit

krw 266.00

$ 0.1796

+1.69%

krw 4.40

krw 266.00

krw 259.70

4.671%

$ 308.56

kgen 1.71K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của KGeN