Tiền tệ36981
Market Cap$ 2.58T+6.05%
Khối lượng 24h$ 62.74B+30.3%
Sự thống trịBTC56.94%+1.57%ETH10.06%+2.38%
Gas ETH1.55 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
KGeN

KGeN KGEN

Hạng: 483

Giá KGEN

0.217
8.30%

Thị Trường KGeN

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.216

$ 0.216

N/A

USDT 0.219

USDT 0.195

N/A

$ 667.56K

KGEN 3.09M

Gate

Gate

USDT 0.217

$ 0.217

+7.98%

USDT 0.0160

USDT 0.221

USDT 0.195

0.157%

$ 360.86K

KGEN 1.66M

Bitget

Bitget

USDT 0.217

$ 0.217

+8.13%

USDT 0.0163

USDT 0.221

USDT 0.195

0.244%

$ 271.24K

KGEN 1.25M

MEXC

MEXC

USDT 0.217

$ 0.217

+7.85%

USDT 0.0158

USDT 0.22

USDT 0.196

0.230%

$ 138.68K

KGEN 638.58K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.217

$ 0.217

-8.83%

-USDT 0.0176

USDT 0.22

USDT 0.196

0.230%

$ 106.22K

KGEN 488.44K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.217

$ 0.217

+8.92%

USDT 0.0178

USDT 0.220

USDT 0.196

0.772%

$ 98.81K

KGEN 454.50K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.217

$ 0.217

N/A

USDT 0.221

USDT 0.196

0.092%

$ 85.27K

KGEN 392.65K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.217

$ 0.217

+7.91%

USDT 0.0159

USDT 0.220

USDT 0.196

0.413%

$ 70.65K

KGEN 325.63K

BingX

BingX

USDT 0.216

$ 0.216

+7.26%

USDT 0.0146

USDT 0.222

USDT 0.197

2.078%

$ 30.33K

KGEN 140.19K

Phemex

Phemex

USDT 0.217

$ 0.217

+8.79%

USDT 0.0175

USDT 0.221

USDT 0.195

0.679%

$ 27.37K

KGEN 126.33K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường KGeN bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 316.40

$ 0.216

-6.71%

-₩ 19.90

₩ 321.60

₩ 288.70

N/A

$ 35.10K

KGEN 162.58K

Korbit

Korbit

krw 318.00

$ 0.217

+14.2%

krw 44.90

krw 318.00

krw 313.60

28.056%

$ 404.13

kgen 1.86K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của KGeN