
Kendu KENDU
Giá KENDU
0.00…3556
9.24%
Thị Trường Kendu
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Uniswap V2 | WETH 0.00…147 $ 0.00…3546 | N/A | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 4.04K Kendu 1.14B | |
![]() CoinEx | USDT 0.00…3569 $ 0.00…357 | +12.7% USDT 0.00…4021 | USDT 0.00…3573 | USDT 0.00…3167 | 1.980% | $ 3.41K KENDU 955.11M | |
![]() Aerodrome | WETH 0.00…147 $ 0.00…3546 | +7.14% WETH 0.00…98 | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 384.39 Kendu 108.40M | |
![]() BigONE | USDT 0.00…3 $ 0.00…3 | 0% USDT 0.00 | USDT 0.00…3 | USDT 0.00…3 | 25.000% | $ 0.00 KENDU 0.00 | |
Thị trường Kendu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Raydium CPMM | WSOL 0.00…4033 $ 0.00…3586 | N/A | WSOL 0.00 | WSOL 0.00 | N/A | $ 494.53 Kendu 137.90M |




