Tiền tệ37555
Market Cap$ 2.60T-1.70%
Khối lượng 24h$ 38.92B-1.27%
Sự thống trịBTC58.13%-0.01%ETH10.41%-1.69%
Gas ETH0.32 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kekius Maximus ETH

Kekius Maximus ETH KEKIUS

Hạng: 1023

Giá KEKIUS

0.0074
2.18%

Thị Trường Kekius Maximus ETH

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.007454

$ 0.00745

-0.29%

-USDT 0.000022

USDT 0.008088

USDT 0.006832

0.496%

$ 146.02K

KEKIUS 19.59M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…328

$ 0.007374

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 124.67K

KEKIUS 16.90M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.007336

$ 0.007332

N/A

USDT 0.008067

USDT 0.006862

2.276%

$ 56.09K

KEKIUS 7.64M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.007448

$ 0.007444

-8.05%

-USDT 0.000652

USDT 0.008108

USDT 0.006832

0.507%

$ 55.56K

KEKIUS 7.46M

Gate

Gate

USDT 0.007368

$ 0.007364

-2.30%

-USDT 0.0001734

USDT 0.008093

USDT 0.006839

0.408%

$ 32.93K

KEKIUS 4.47M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.007412

$ 0.007408

-4.82%

-USDT 0.000375

USDT 0.008055

USDT 0.006977

0.699%

$ 14.12K

KEKIUS 1.90M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.007414

$ 0.00741

-0.65%

-USDT 0.0000485

USDT 0.007972

USDT 0.006905

0.517%

$ 5.27K

KEKIUS 711.25K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

10

Thị trường Kekius Maximus ETH bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.007344

$ 0.00734

N/A

USDT 0.008022

USDT 0.006759

N/A

$ 87.76K

KEKIUS 11.95M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Kekius Maximus ETH