Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.29%
Khối lượng 24h$ 10.61B-2.44%
Sự thống trịBTC56.39%+0.26%ETH10.12%+0.29%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Kekius Maximus ETH

Kekius Maximus ETHKEKIUS

Hạng: 994

Giá KEKIUS

0.005863
5.97%

Thị Trường Kekius Maximus ETH

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.005871

$ 0.005864

-5.78%

-USDT 0.00036

USDT 0.00667

USDT 0.005853

0.847%

$ 87.41K

KEKIUS 14.90M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.005895

$ 0.005888

N/A

USDT 0.006895

USDT 0.005834

2.298%

$ 67.67K

KEKIUS 11.49M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…3121

$ 0.005866

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 63.50K

KEKIUS 10.82M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.005884

$ 0.005877

-5.35%

-USDT 0.0003325

USDT 0.006577

USDT 0.005853

0.746%

$ 31.95K

KEKIUS 5.43M

Gate

Gate

USDT 0.005877

$ 0.00587

-5.62%

-USDT 0.0003499

USDT 0.006519

USDT 0.005838

0.220%

$ 13.77K

KEKIUS 2.34M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.005841

$ 0.005834

-6.35%

-USDT 0.000396

USDT 0.006538

USDT 0.005816

0.017%

$ 5.83K

KEKIUS 1.00M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.005888

$ 0.005881

-4.61%

-USDT 0.0002845

USDT 0.006475

USDT 0.005887

0.677%

$ 2.17K

KEKIUS 369.62K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…3071

$ 0.005772

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 131.71

KEKIUS 22.81K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Kekius Maximus ETH bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.005869

$ 0.005862

N/A

USDT 0.006579

USDT 0.00586

N/A

$ 1.86M

KEKIUS 318.28M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Kekius Maximus ETH