Tiền tệ38436
Market Cap$ 2.26T-1.30%
Khối lượng 24h$ 23.38B+55.6%
Sự thống trịBTC56.53%-0.60%ETH9.98%-0.97%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Kaspa

KaspaKAS

Hạng: 71

Giá KAS

0.02592
2.51%

Thị Trường Kaspa

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02584

$ 0.02581

-0.87%

-USDT 0.000228

USDT 0.02628

USDT 0.02571

2.136%

$ 1.01M

KAS 39.17M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02594

$ 0.02591

-2.63%

-USDT 0.0007

USDT 0.02664

USDT 0.02584

0.077%

$ 549.68K

KAS 21.21M

MEXC

MEXC

USDT 0.02598

$ 0.02595

-2.48%

-USDT 0.000661

USDT 0.02666

USDT 0.02584

0.092%

$ 484.25K

KAS 18.65M

BTSE

BTSE

USD 0.02601

$ 0.02601

-2.00%

-$ 0.0005299

$ 0.02668

$ 0.02579

0.423%

$ 368.26K

KAS 14.15M

Bybit

Bybit

USDT 0.02602

$ 0.02599

-2.22%

-USDT 0.00059

USDT 0.02664

USDT 0.02583

0.077%

$ 335.46K

KAS 12.90M

Gate

Gate

USDT 0.026

$ 0.02597

-2.32%

-USDT 0.0006175

USDT 0.02663

USDT 0.02584

0.077%

$ 273.08K

KAS 10.51M

Bitget

Bitget

USDT 0.02595

$ 0.02592

-2.48%

-USDT 0.0006599

USDT 0.02662

USDT 0.02586

0.077%

$ 248.22K

KAS 9.57M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.02598

$ 0.02595

-2.44%

-USDT 0.0006497

USDT 0.02663

USDT 0.02586

0.154%

$ 204.47K

KAS 7.87M

Kraken

Kraken

USD 0.0259

$ 0.0259

-0.15%

-$ 0.00004

$ 0.02583

$ 0.02663

0.116%

$ 202.93K

KAS 7.83M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.02595

$ 0.02592

-2.39%

-USDT 0.000636

USDT 0.02666

USDT 0.02584

0.200%

$ 197.78K

KAS 7.62M

1 - 10 từ 31

Hiển thị hàng

Thị trường Kaspa bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 36.81

$ 0.02598

+1.21%

₩ 0.45

₩ 37.26

₩ 36.13

N/A

$ 11.04K

KAS 425.14K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Kaspa