Tiền tệ38256
Market Cap$ 2.34T+1.35%
Khối lượng 24h$ 29.12B+0.42%
Sự thống trịBTC56.93%+0.44%ETH9.90%-0.04%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kaspa

KaspaKAS

Hạng: 67

Giá KAS

0.02841
0.80%

Thị Trường Kaspa

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02837

$ 0.02835

+0.02%

USDT 0.00…7

USDT 0.02866

USDT 0.02827

0.992%

$ 6.89M

KAS 243.17M

Bybit

Bybit

USDT 0.02854

$ 0.02852

+0.92%

USDT 0.00026

USDT 0.0288

USDT 0.02812

0.070%

$ 601.80K

KAS 21.09M

Gate

Gate

USDT 0.02854

$ 0.02852

+0.99%

USDT 0.0002797

USDT 0.02877

USDT 0.02812

0.035%

$ 496.02K

KAS 17.39M

BitMart

BitMart

USDT 0.02855

$ 0.02853

+1.17%

USDT 0.0003298

USDT 0.02875

USDT 0.02811

0.175%

$ 444.50K

KAS 15.57M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02854

$ 0.02852

+1.10%

USDT 0.00031

USDT 0.02878

USDT 0.02811

0.035%

$ 357.61K

KAS 12.53M

MEXC

MEXC

USDT 0.02854

$ 0.02853

+1.03%

USDT 0.000292

USDT 0.02877

USDT 0.02811

0.081%

$ 337.60K

KAS 11.83M

BTSE

BTSE

USD 0.02848

$ 0.02848

+0.53%

$ 0.0001499

$ 0.02878

$ 0.02804

0.454%

$ 321.84K

KAS 11.30M

Kraken

Kraken

USD 0.02853

$ 0.02853

+0.63%

$ 0.00018

$ 0.02812

$ 0.02878

0.070%

$ 312.53K

KAS 10.95M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.02854

$ 0.02852

+0.96%

USDT 0.000271

USDT 0.02877

USDT 0.02801

0.294%

$ 250.85K

KAS 8.79M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.02856

$ 0.02854

+1.34%

USDT 0.0003776

USDT 0.02875

USDT 0.02812

0.175%

$ 176.79K

KAS 6.19M

1 - 10 từ 32

Hiển thị hàng

Thị trường Kaspa bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 41.80

$ 0.02822

-1.21%

-₩ 0.5

₩ 41.95

₩ 40.54

N/A

$ 24.33K

KAS 862.30K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Kaspa