Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/KRW Giá
Hạng: 1613
Giá SOXXon
701,363
3.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 485.42$ 514.33
Chuyển đổi SOXXon sang KRW
₩KRW
Biểu Đồ Giá SOXXon đến KRW
Thống Kê SOXXon trong KRW
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 746.33K và thấp nhất ₩ 649.56K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 700,945
$ 491.08
-4.52%
KRW -33,185
2 thg 8
KRW 734,137
$ 514.33
+1.95%
KRW 14,068
1 thg 8
KRW 720,065
$ 504.47
+0.26%
KRW 1,834
31 thg 7
KRW 718,730
$ 503.54
-2.12%
KRW -15,530
30 thg 7
KRW 734,514
$ 514.59
+11.6%
KRW 76,478
29 thg 7
KRW 659,062
$ 461.73
-5.45%
KRW -37,959
28 thg 7
KRW 697,010
$ 488.32
-4.76%
KRW -34,832
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang KRW hiện là ₩ 701.36K cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ ₩ 7.01M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000143 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang KRW
KRW sang SOXXon
1 SOXXon=701,363 KRW
1 KRW=0.00…1425 SOXXon
2 SOXXon=1,402,726 KRW
2 KRW=0.00…2851 SOXXon
5 SOXXon=3,506,816 KRW
5 KRW=0.00…7128 SOXXon
10 SOXXon=7,013,633 KRW
10 KRW=0.00001425 SOXXon
25 SOXXon=17,534,083 KRW
25 KRW=0.00003564 SOXXon
50 SOXXon=35,068,166 KRW
50 KRW=0.00007128 SOXXon
100 SOXXon=70,136,332 KRW
100 KRW=0.0001425 SOXXon
1000 SOXXon=701,363,327 KRW
1000 KRW=0.001425 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
€
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 SOXXon tương đương € 426.46
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 39.32K
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 491.37
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.32K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 46.84K
Rp
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 SOXXon tương đương Rp 8.83M
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 365.07
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 77.06K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 12.92M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 690.09
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩933,624. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.