Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)

SOXXon









Báo cáo vấn đề
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/KRW Giá
Hạng: 1666
Giá SOXXon
583.19
3.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 561.27$ 593.28
Chuyển đổi SOXXon sang KRW
₩KRW
Biểu Đồ Giá SOXXon đến KRW
Thống Kê SOXXon trong KRW
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 897.82K và thấp nhất ₩ 807.11K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 884,591
$ 586.56
+4.36%
KRW 36,954
8 thg 7
KRW 847,641
$ 562.06
+2.38%
KRW 19,734
7 thg 7
KRW 827,884
$ 548.96
-5.37%
KRW -46,982
6 thg 7
KRW 876,645
$ 581.29
+2.31%
KRW 19,814
5 thg 7
KRW 856,796
$ 568.13
-0.02%
KRW -139.55
4 thg 7
KRW 857,223
$ 568.42
-0.11%
KRW -911.30
3 thg 7
KRW 858,620
$ 569.34
-0.07%
KRW -644.19
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang KRW hiện là ₩ 879.50K cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ ₩ 8.80M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000114 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang KRW
KRW sang SOXXon
1 SOXXon=879,500 KRW
1 KRW=0.00…1137 SOXXon
2 SOXXon=1,759,000 KRW
2 KRW=0.00…2274 SOXXon
5 SOXXon=4,397,502 KRW
5 KRW=0.00…5685 SOXXon
10 SOXXon=8,795,004 KRW
10 KRW=0.00001137 SOXXon
25 SOXXon=21,987,511 KRW
25 KRW=0.00002842 SOXXon
50 SOXXon=43,975,022 KRW
50 KRW=0.00005685 SOXXon
100 SOXXon=87,950,045 KRW
100 KRW=0.0001137 SOXXon
1000 SOXXon=879,500,451 KRW
1000 KRW=0.001137 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
€
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 SOXXon tương đương € 509.88
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 44.48K
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 583.19
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.96K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 55.62K
Rp
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 SOXXon tương đương Rp 10.54M
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 434.70
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 94.64K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 15.34M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 826.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩986,428. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.