Tiền tệ38121
Market Cap$ 2.27T+1.19%
Khối lượng 24h$ 33.73B+1.89%
Sự thống trịBTC56.35%+0.35%ETH9.41%-0.05%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)

iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/INR Giá

Hạng: 1668

Giá SOXXon

580.44
2.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 565.97$ 593.28

Chuyển đổi SOXXon sang INR

iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon)SOXXon

Biểu Đồ Giá SOXXon đến INR

Thống Kê SOXXon trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 326.78K

Fully diluted value

FDV

$ 326.78K

Vốn hóa ATH

$ 368.25K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.99

Tổng Cung

SOXXon 563.00

Cung Lưu Hành

SOXXon 563.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 654.09

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 434.25

28 thg 4, 2026


Từ ATH

11.3%

Từ ATL

33.7%

Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 56.74K và thấp nhất ₹ 51.01K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 55,325
$ 580.45
-0.15%
INR -81.11
9 thg 7
INR 55,418
$ 581.42
+3.45%
INR 1,845
8 thg 7
INR 53,572
$ 562.06
+2.38%
INR 1,247
7 thg 7
INR 52,324
$ 548.96
-5.37%
INR -2,969
6 thg 7
INR 55,406
$ 581.29
+2.31%
INR 1,252
5 thg 7
INR 54,151
$ 568.13
-0.02%
INR -8.82
4 thg 7
INR 54,178
$ 568.42
-0.11%
INR -57.59

Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang INR hiện là ₹ 55.32K cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ ₹ 553.24K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00181 SOXXon, chưa bao gồm phí.

SOXXon sang INR
INR sang SOXXon
1 SOXXon=55,324 INR
1 INR=0.00001807 SOXXon
2 SOXXon=110,648 INR
2 INR=0.00003615 SOXXon
5 SOXXon=276,622 INR
5 INR=0.00009037 SOXXon
10 SOXXon=553,244 INR
10 INR=0.0001807 SOXXon
25 SOXXon=1,383,111 INR
25 INR=0.0004518 SOXXon
50 SOXXon=2,766,223 INR
50 INR=0.0009037 SOXXon
100 SOXXon=5,532,447 INR
100 INR=0.001807 SOXXon
1000 SOXXon=55,324,472 INR
1000 INR=0.01807 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) - 55,324 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹62,345. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.