Tiền tệ38339
Market Cap$ 2.24T+0.20%
Khối lượng 24h$ 19.08B+25.9%
Sự thống trịBTC56.41%+0.04%ETH9.96%-0.07%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)

iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/INR Giá

Hạng: 1613

Giá SOXXon

46,845
3.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 485.42$ 514.33

Chuyển đổi SOXXon sang INR

iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon)SOXXon

Biểu Đồ Giá SOXXon đến INR

Thống Kê SOXXon trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 276.64K

Fully diluted value

FDV

$ 276.64K

Vốn hóa ATH

$ 368.25K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2154

Tổng Cung

SOXXon 563.00

Cung Lưu Hành

SOXXon 563.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 654.09

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 434.25

28 thg 4, 2026


Từ ATH

24.9%

Từ ATL

13.2%

Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 49.85K và thấp nhất ₹ 43.38K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
INR 46,817
$ 491.08
-4.52%
INR -2,216
2 thg 8
INR 49,034
$ 514.33
+1.95%
INR 939.68
1 thg 8
INR 48,094
$ 504.47
+0.26%
INR 122.55
31 thg 7
INR 48,004
$ 503.54
-2.12%
INR -1,037
30 thg 7
INR 49,059
$ 514.59
+11.6%
INR 5,108
29 thg 7
INR 44,019
$ 461.73
-5.45%
INR -2,535
28 thg 7
INR 46,554
$ 488.32
-4.76%
INR -2,326

Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang INR hiện là ₹ 46.84K cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ ₹ 468.45K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00213 SOXXon, chưa bao gồm phí.

SOXXon sang INR
INR sang SOXXon
1 SOXXon=46,844 INR
1 INR=0.00002134 SOXXon
2 SOXXon=93,689 INR
2 INR=0.00004269 SOXXon
5 SOXXon=234,224 INR
5 INR=0.0001067 SOXXon
10 SOXXon=468,449 INR
10 INR=0.0002134 SOXXon
25 SOXXon=1,171,124 INR
25 INR=0.0005336 SOXXon
50 SOXXon=2,342,249 INR
50 INR=0.001067 SOXXon
100 SOXXon=4,684,498 INR
100 INR=0.002134 SOXXon
1000 SOXXon=46,844,988 INR
1000 INR=0.02134 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) - 46,845 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹62,358. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.