Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/EUR Giá
Hạng: 1597
Giá SOXXon
497.26
1.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 497.26$ 514.33
Chuyển đổi SOXXon sang EUR
€EUR
Biểu Đồ Giá SOXXon đến EUR
Thống Kê SOXXon trong EUR
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 453.80 và thấp nhất € 394.96.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 432.79
$ 498.67
-3.04%
EUR -13.58
2 thg 8
EUR 446.38
$ 514.33
+1.95%
EUR 8.55
1 thg 8
EUR 437.83
$ 504.47
+0.26%
EUR 1.11
31 thg 7
EUR 437.01
$ 503.54
-2.12%
EUR -9.44
30 thg 7
EUR 446.61
$ 514.59
+11.6%
EUR 46.50
29 thg 7
EUR 400.73
$ 461.73
-5.45%
EUR -23.08
28 thg 7
EUR 423.81
$ 488.32
-4.76%
EUR -21.17
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang EUR hiện là € 431.57 cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ € 4.32K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.232 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang EUR
EUR sang SOXXon
1 SOXXon=431.57 EUR
1 EUR=0.002317 SOXXon
2 SOXXon=863.14 EUR
2 EUR=0.004634 SOXXon
5 SOXXon=2,157 EUR
5 EUR=0.01158 SOXXon
10 SOXXon=4,315 EUR
10 EUR=0.02317 SOXXon
25 SOXXon=10,789 EUR
25 EUR=0.05792 SOXXon
50 SOXXon=21,578 EUR
50 EUR=0.1158 SOXXon
100 SOXXon=43,157 EUR
100 EUR=0.2317 SOXXon
1000 SOXXon=431,573 EUR
1000 EUR=2.31 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 497.27
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 39.79K
₩
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 SOXXon tương đương ₩ 709.78K
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.36K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 47.41K
Rp
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 SOXXon tương đương Rp 8.94M
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 369.45
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 77.98K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 13.07M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 698.37
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €567.68. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.