Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)

SOXXon









Báo cáo vấn đề
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/EUR Giá
Hạng: 1658
Giá SOXXon
582.06
3.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 561.89$ 593.28
Chuyển đổi SOXXon sang EUR
€EUR
Biểu Đồ Giá SOXXon đến EUR
Thống Kê SOXXon trong EUR
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 520.86 và thấp nhất € 468.24.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 509.24
$ 582.06
+3.56%
EUR 17.50
8 thg 7
EUR 491.74
$ 562.06
+2.38%
EUR 11.44
7 thg 7
EUR 480.28
$ 548.96
-5.37%
EUR -27.25
6 thg 7
EUR 508.57
$ 581.29
+2.31%
EUR 11.49
5 thg 7
EUR 497.05
$ 568.13
-0.02%
EUR -0.08096
4 thg 7
EUR 497.30
$ 568.42
-0.11%
EUR -0.5286
3 thg 7
EUR 498.11
$ 569.34
-0.07%
EUR -0.3737
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang EUR hiện là € 509.24 cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ € 5.09K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.196 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang EUR
EUR sang SOXXon
1 SOXXon=509.24 EUR
1 EUR=0.001963 SOXXon
2 SOXXon=1,018 EUR
2 EUR=0.003927 SOXXon
5 SOXXon=2,546 EUR
5 EUR=0.009818 SOXXon
10 SOXXon=5,092 EUR
10 EUR=0.01963 SOXXon
25 SOXXon=12,731 EUR
25 EUR=0.04909 SOXXon
50 SOXXon=25,462 EUR
50 EUR=0.09818 SOXXon
100 SOXXon=50,924 EUR
100 EUR=0.1963 SOXXon
1000 SOXXon=509,243 EUR
1000 EUR=1.96 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 582.06
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 44.38K
₩
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 SOXXon tương đương ₩ 876.77K
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.95K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 55.53K
Rp
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 SOXXon tương đương Rp 10.52M
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 434.09
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 94.51K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 15.31M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 824.69
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €572.26. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.