Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)

SOXXon









Báo cáo vấn đề
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/IDR Giá
Hạng: 1665
Giá SOXXon
579.91
2.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 563.46$ 593.28
Chuyển đổi SOXXon sang IDR
RpIDR
Biểu Đồ Giá SOXXon đến IDR
Thống Kê SOXXon trong IDR
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 10.75M và thấp nhất Rp 9.67M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 10,474,390
$ 579.91
-0.24%
IDR -25,095
9 thg 7
IDR 10,501,748
$ 581.42
+3.45%
IDR 349,759
8 thg 7
IDR 10,152,030
$ 562.06
+2.38%
IDR 236,360
7 thg 7
IDR 9,915,407
$ 548.96
-5.37%
IDR -562,696
6 thg 7
IDR 10,499,406
$ 581.29
+2.31%
IDR 237,310
5 thg 7
IDR 10,261,683
$ 568.13
-0.02%
IDR -1,671
4 thg 7
IDR 10,266,799
$ 568.42
-0.11%
IDR -10,914
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang IDR hiện là Rp 10.47M cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ Rp 104.74M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...955 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang IDR
IDR sang SOXXon
1 SOXXon=10,474,390 IDR
1 IDR=0.00…9547 SOXXon
2 SOXXon=20,948,780 IDR
2 IDR=0.00…1909 SOXXon
5 SOXXon=52,371,950 IDR
5 IDR=0.00…4773 SOXXon
10 SOXXon=104,743,901 IDR
10 IDR=0.00…9547 SOXXon
25 SOXXon=261,859,752 IDR
25 IDR=0.00…2386 SOXXon
50 SOXXon=523,719,505 IDR
50 IDR=0.00…4773 SOXXon
100 SOXXon=1,047,439,011 IDR
100 IDR=0.00…9547 SOXXon
1000 SOXXon=10,474,390,111 IDR
1000 IDR=0.00009547 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
€
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 SOXXon tương đương € 506.11
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 44.07K
₩
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 SOXXon tương đương ₩ 873.22K
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.93K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 55.27K
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 579.91
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 431.21
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 93.63K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 15.24M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 819.87
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp11,814,252. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.