Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/IDR Giá
Hạng: 1598
Giá SOXXon
497.26
1.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 497.26$ 514.33
Chuyển đổi SOXXon sang IDR
RpIDR
Biểu Đồ Giá SOXXon đến IDR
Thống Kê SOXXon trong IDR
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 9.40M và thấp nhất Rp 8.18M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
IDR 8,966,200
$ 498.67
-3.04%
IDR -281,542
2 thg 8
IDR 9,247,820
$ 514.33
+1.95%
IDR 177,224
1 thg 8
IDR 9,070,553
$ 504.47
+0.26%
IDR 23,114
31 thg 7
IDR 9,053,739
$ 503.54
-2.12%
IDR -195,630
30 thg 7
IDR 9,252,565
$ 514.59
+11.6%
IDR 963,388
29 thg 7
IDR 8,302,115
$ 461.73
-5.45%
IDR -478,167
28 thg 7
IDR 8,780,136
$ 488.32
-4.76%
IDR -438,775
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang IDR hiện là Rp 8.94M cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ Rp 89.41M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000112 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang IDR
IDR sang SOXXon
1 SOXXon=8,940,819 IDR
1 IDR=0.00…1118 SOXXon
2 SOXXon=17,881,638 IDR
2 IDR=0.00…2236 SOXXon
5 SOXXon=44,704,097 IDR
5 IDR=0.00…5592 SOXXon
10 SOXXon=89,408,194 IDR
10 IDR=0.00…1118 SOXXon
25 SOXXon=223,520,487 IDR
25 IDR=0.00…2796 SOXXon
50 SOXXon=447,040,974 IDR
50 IDR=0.00…5592 SOXXon
100 SOXXon=894,081,949 IDR
100 IDR=0.00001118 SOXXon
1000 SOXXon=8,940,819,491 IDR
1000 IDR=0.0001118 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
€
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 SOXXon tương đương € 431.57
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 39.79K
₩
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 SOXXon tương đương ₩ 709.77K
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.36K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 47.41K
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 497.26
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 369.44
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 77.98K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 13.07M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 698.36
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp11,760,719. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.