Chi tiết iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo)SOXXon/IDR Giá
Hạng: 1613
Giá SOXXon
8,834,970
3.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 485.42$ 514.33
Chuyển đổi SOXXon sang IDR
RpIDR
Biểu Đồ Giá SOXXon đến IDR
Thống Kê SOXXon trong IDR
Lịch sử giá iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 9.40M và thấp nhất Rp 8.18M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
IDR 8,829,706
$ 491.08
-4.52%
IDR -418,036
2 thg 8
IDR 9,247,820
$ 514.33
+1.95%
IDR 177,224
1 thg 8
IDR 9,070,553
$ 504.47
+0.26%
IDR 23,114
31 thg 7
IDR 9,053,739
$ 503.54
-2.12%
IDR -195,630
30 thg 7
IDR 9,252,565
$ 514.59
+11.6%
IDR 963,388
29 thg 7
IDR 8,302,115
$ 461.73
-5.45%
IDR -478,167
28 thg 7
IDR 8,780,136
$ 488.32
-4.76%
IDR -438,775
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) sang IDR hiện là Rp 8.83M cho 1 SOXXon. Theo mức này, 10 SOXXon ≈ Rp 88.35M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000113 SOXXon, chưa bao gồm phí.
SOXXon sang IDR
IDR sang SOXXon
1 SOXXon=8,834,970 IDR
1 IDR=0.00…1131 SOXXon
2 SOXXon=17,669,940 IDR
2 IDR=0.00…2263 SOXXon
5 SOXXon=44,174,851 IDR
5 IDR=0.00…5659 SOXXon
10 SOXXon=88,349,703 IDR
10 IDR=0.00…1131 SOXXon
25 SOXXon=220,874,258 IDR
25 IDR=0.00…2829 SOXXon
50 SOXXon=441,748,517 IDR
50 IDR=0.00…5659 SOXXon
100 SOXXon=883,497,034 IDR
100 IDR=0.00001131 SOXXon
1000 SOXXon=8,834,970,343 IDR
1000 IDR=0.0001131 SOXXon
Cặp Fiat iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng
€
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 SOXXon tương đương € 426.46
₽
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 SOXXon tương đương ₽ 39.32K
₩
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 SOXXon tương đương ₩ 701.36K
CN¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 SOXXon tương đương CN¥ 3.32K
₹
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 SOXXon tương đương ₹ 46.84K
$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 SOXXon tương đương $ 491.37
£
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 SOXXon tương đương £ 365.07
¥
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 SOXXon tương đương ¥ 77.06K
₫
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 SOXXon tương đương ₫ 12.92M
CA$
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 SOXXon tương đương CA$ 690.09
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp11,760,719. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor Tokenized ETF (Ondo) (SOXXon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.