Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.96%
Khối lượng 24h$ 19.88B+1.06%
Sự thống trịBTC56.19%-0.37%ETH10.06%-0.16%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
HTX DAO

HTX DAOHTX

Hạng: 41

Giá HTX

0.00…1822
0.30%

Thị Trường HTX DAO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…1824

$ 0.00…1822

+0.61%

USDT 0.00…11

USDT 0.00…1828

USDT 0.00…1811

0.055%

$ 20.37M

HTX 11.18T

Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…1824

$ 0.00…1822

-0.11%

-USDT 0.00…2

USDT 0.00…1826

USDT 0.00…1804

0.274%

$ 2.10M

HTX 1.15T

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.00…1826

$ 0.00…1824

-0.05%

-USDT 0.00…913

USDT 0.00…1837

USDT 0.00…1811

0.872%

$ 136.66K

HTX 74.92B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…183

$ 0.00…1828

+0.16%

USDT 0.00…3

USDT 0.00…1835

USDT 0.00…1809

0.654%

$ 54.80K

HTX 29.98B

SunSwap V2

SunSwap V2

WTRX 0.00…5441

$ 0.00…1819

-0.39%

-WTRX 0.00…213

WTRX 0.00

WTRX 0.00

N/A

$ 47.77K

HTX 26.26B

Bybit

Bybit

USDT 0.00…1833

$ 0.00…1831

+0.66%

USDT 0.00…12

USDT 0.00…1859

USDT 0.00…181

0.652%

$ 29.04K

HTX 15.85B

CoinW

CoinW

USDT 0.00…1823

$ 0.00…1821

-0.12%

-USDT 0.00…219

USDT 0.00…1829

USDT 0.00…1809

0.345%

$ 27.80K

HTX 15.26B

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…1822

$ 0.00…182

+0.33%

USDT 0.00…6

USDT 0.00…1831

USDT 0.00…1796

0.110%

$ 11.17K

HTX 6.13B

PancakeSwap V2

PancakeSwap V2

TRX 0.00…5261

$ 0.00…1756

N/A

TRX 0.00

TRX 0.00

N/A

$ 6.39K

HTX 3.64B

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00…1812

$ 0.00…181

-0.24%

-USDT 0.00…43

USDT 0.00…1829

USDT 0.00…1793

1.978%

$ 3.30K

HTX 1.82B

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường HTX DAO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.00…1823

$ 0.00…1821

+0.02%

USDT 0.00…29

USDT 0.00…1832

USDT 0.00…1806

N/A

$ 7.45K

HTX 4.09B

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của HTX DAO