Tiền tệ38512
Market Cap$ 2.26T+0.24%
Khối lượng 24h$ 20.09B-8.14%
Sự thống trịBTC56.33%-0.07%ETH10.06%+0.24%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Hemi

HemiHEMI

Hạng: 1087

Giá HEMI

0.004756
1.62%

Thị Trường Hemi

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.00476

$ 0.004755

+1.71%

USDT 0.00008

USDT 0.00493

USDT 0.00458

0.210%

$ 744.77K

HEMI 156.62M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.2271

$ 0.004747

+1.61%

TRY 0.0036

TRY 0.2351

TRY 0.22

0.132%

$ 399.75K

HEMI 84.19M

Phemex

Phemex

USDT 0.00475

$ 0.004745

+1.71%

USDT 0.00008

USDT 0.00495

USDT 0.00458

0.210%

$ 277.53K

HEMI 58.48M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.004757

$ 0.004752

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 221.47K

HEMI 46.60M

Lbank

Lbank

USDT 0.004752

$ 0.004747

N/A

USDT 0.004928

USDT 0.004628

N/A

$ 168.01K

HEMI 35.39M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0049

$ 0.004895

+4.26%

USDT 0.0002

USDT 0.0051

USDT 0.0046

6.250%

$ 82.01K

HEMI 16.75M

MEXC

MEXC

USDT 0.004757

$ 0.004752

+1.15%

USDT 0.000054

USDT 0.004916

USDT 0.004633

0.105%

$ 70.67K

HEMI 14.87M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.004757

$ 0.004752

+0.96%

USDT 0.00004523

USDT 0.004916

USDT 0.004633

0.147%

$ 57.14K

HEMI 12.02M

Binance

Binance

USDC 0.00476

$ 0.004759

+1.71%

USDC 0.00008

USDC 0.00491

USDC 0.00459

0.210%

$ 52.69K

HEMI 11.07M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00475

$ 0.004745

+1.27%

USDT 0.00005956

USDT 0.00492

USDT 0.00468

0.420%

$ 38.17K

HEMI 8.04M

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

Thị trường Hemi bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.00476

$ 0.004755

N/A

USDT 0.00493

USDT 0.00463

0.210%

$ 74.73K

HEMI 15.71M

Bithumb

Bithumb

KRW 6.64

$ 0.004682

-2.38%

-₩ 0.162

₩ 6.86

₩ 6.46

N/A

$ 55.68K

HEMI 11.89M

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

WETH 0.00…2512

$ 0.004737

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 12.73K

HEMI 2.68M

Bitkub

Bitkub

THB 0.16

$ 0.004825

0%

฿ 0.00

฿ 0.16

฿ 0.16

3.585%

$ 105.38

HEMI 21.84K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Hemi