Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.37T-0.63%
Khối lượng 24h$ 30.56B-21.1%
Sự thống trịBTC55.92%+0.09%ETH10.16%+0.70%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hemi

Hemi HEMI

Hạng: 1165

Giá HEMI

0.005511
2.95%

Thị Trường Hemi

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.00552

$ 0.005516

-2.82%

-USDT 0.00016

USDT 0.00588

USDT 0.00539

0.181%

$ 884.41K

HEMI 160.32M

BitMart

BitMart

USDT 0.00551

$ 0.005506

-2.82%

-USDT 0.00016

USDT 0.0059

USDT 0.00537

2.326%

$ 632.20K

HEMI 114.81M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.2452

$ 0.005518

-2.70%

-TRY 0.0068

TRY 0.2668

TRY 0.2399

0.163%

$ 296.00K

HEMI 53.64M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.00551

$ 0.005507

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 222.80K

HEMI 40.45M

Lbank

Lbank

USDT 0.005516

$ 0.005512

N/A

USDT 0.00588

USDT 0.005392

N/A

$ 170.56K

HEMI 30.94M

Binance

Binance

USDC 0.00552

$ 0.005518

-2.82%

-USDC 0.00016

USDC 0.00617

USDC 0.00539

0.182%

$ 148.29K

HEMI 26.87M

BingX

BingX

USDT 0.00552

$ 0.005516

-2.47%

-USDT 0.00014

USDT 0.00586

USDT 0.00538

0.723%

$ 124.33K

HEMI 22.53M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0055

$ 0.005496

-1.79%

-USDT 0.0001

USDT 0.006

USDT 0.0053

3.571%

$ 94.79K

HEMI 17.24M

MEXC

MEXC

USDT 0.005524

$ 0.00552

-2.68%

-USDT 0.000152

USDT 0.00588

USDT 0.005392

0.235%

$ 85.94K

HEMI 15.56M

Phemex

Phemex

USDT 0.00553

$ 0.005526

-2.12%

-USDT 0.00012

USDT 0.00593

USDT 0.00533

0.722%

$ 75.65K

HEMI 13.68M

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

10

Thị trường Hemi bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 8.33

$ 0.005527

-5.84%

-₩ 0.517

₩ 8.91

₩ 8.20

N/A

$ 211.60K

HEMI 38.28M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00552

$ 0.005516

N/A

USDT 0.00588

USDT 0.00539

0.181%

$ 98.15K

HEMI 17.79M

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

WETH 0.00…2718

$ 0.005424

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.25K

HEMI 230.67K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Hemi