Tiền tệ38289
Market Cap$ 2.29T+1.24%
Khối lượng 24h$ 15.35B+3.67%
Sự thống trịBTC56.57%-0.14%ETH10.09%+1.80%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Helium

HeliumHNT

Hạng: 383

Giá HNT

0.1952
0.10%

Thị Trường Helium

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.1955

$ 0.1953

+0.31%

USDT 0.0006002

USDT 0.1981

USDT 0.194

0.968%

$ 279.43K

HNT 1.43M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.195

$ 0.1948

-0.51%

-USDT 0.001

USDT 0.199

USDT 0.193

3.518%

$ 157.96K

HNT 810.84K

Bybit

Bybit

USDT 0.1953

$ 0.1951

+0.15%

USDT 0.0003

USDT 0.198

USDT 0.1931

0.102%

$ 112.00K

HNT 574.05K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1954

$ 0.1952

N/A

USDT 0.1978

USDT 0.1938

0.256%

$ 73.03K

HNT 374.09K

MEXC

MEXC

USDT 0.195

$ 0.1948

-0.66%

-USDT 0.0013

USDT 0.1981

USDT 0.1932

0.512%

$ 54.26K

HNT 278.55K

Gate

Gate

USDT 0.1951

$ 0.1949

+0.05%

USDT 0.0000975

USDT 0.1981

USDT 0.1935

0.051%

$ 46.67K

HNT 239.46K

Coinbase

Coinbase

USD 0.195

$ 0.195

0%

$ 0.00

$ 0.198

$ 0.194

0.510%

$ 46.32K

HNT 237.55K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.195

$ 0.195

$ 0.0005

$ 0.1982

$ 0.1935

0.051%

$ 45.55K

HNT 233.62K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1951

$ 0.1949

-0.57%

-USDT 0.001118

USDT 0.1981

USDT 0.1937

0.409%

$ 42.93K

HNT 220.25K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.196

$ 0.1958

+0.51%

USDT 0.001

USDT 0.198

USDT 0.193

0.510%

$ 28.36K

HNT 144.83K

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

Thị trường Helium bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 283.00

$ 0.1939

0%

₩ 0.00

₩ 283.00

₩ 283.00

N/A

$ 15.13K

HNT 78.04K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…301

$ 0.1951

-1.63%

-Ƀ 0.00…5

Ƀ 0.00…3075

Ƀ 0.00…3009

0.725%

$ 3.23K

HNT 16.58K

Luno

Luno

MYR 0.8033

$ 0.1963

N/A

RM 0.00

RM 0.00

4.101%

$ 235.79

HNT 1.20K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Helium