Tiền tệ38303
Market Cap$ 2.29T+0.63%
Khối lượng 24h$ 15.38B+3.84%
Sự thống trịBTC56.57%-0.12%ETH10.06%+1.41%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Helium

HeliumHNT

Hạng: 382

Giá HNT

0.1949
1.01%

Thị Trường Helium

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.1952

$ 0.195

-1.11%

-USDT 0.002199

USDT 0.1981

USDT 0.194

1.071%

$ 278.98K

HNT 1.43M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.195

$ 0.1948

-2.01%

-USDT 0.004

USDT 0.199

USDT 0.193

3.518%

$ 156.05K

HNT 801.03K

Bybit

Bybit

USDT 0.1949

$ 0.1947

-1.12%

-USDT 0.0022

USDT 0.198

USDT 0.1931

0.051%

$ 98.14K

HNT 504.02K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.195

$ 0.1948

N/A

USDT 0.1977

USDT 0.1938

0.256%

$ 72.86K

HNT 374.03K

MEXC

MEXC

USDT 0.1952

$ 0.195

-1.06%

-USDT 0.0021

USDT 0.1981

USDT 0.1932

0.512%

$ 53.69K

HNT 275.34K

Coinbase

Coinbase

USD 0.195

$ 0.195

-1.02%

-$ 0.002

$ 0.198

$ 0.194

0.510%

$ 42.93K

HNT 220.18K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.195

$ 0.1948

-1.17%

-USDT 0.002308

USDT 0.1981

USDT 0.1937

0.512%

$ 42.68K

HNT 219.08K

Gate

Gate

USDT 0.195

$ 0.1948

-1.16%

-USDT 0.002288

USDT 0.1981

USDT 0.1935

0.051%

$ 38.30K

HNT 196.62K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.196

$ 0.1958

-0.51%

-USDT 0.001

USDT 0.198

USDT 0.193

0.510%

$ 28.31K

HNT 144.62K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.195

$ 0.195

-$ 0.0096

$ 0.1975

$ 0.1942

0.103%

$ 25.18K

HNT 129.15K

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

Thị trường Helium bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 283.00

$ 0.1939

0%

₩ 0.00

₩ 283.00

₩ 283.00

N/A

$ 13.63K

HNT 70.34K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…3013

$ 0.1947

-1.74%

-Ƀ 0.00…534

Ƀ 0.00…3075

Ƀ 0.00…3009

0.652%

$ 3.22K

HNT 16.57K

Luno

Luno

MYR 0.8033

$ 0.1963

N/A

RM 0.00

RM 0.00

4.101%

$ 36.97

HNT 188.29

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Helium