Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.33%
Khối lượng 24h$ 11.03B+1.40%
Sự thống trịBTC56.38%+0.34%ETH10.12%+0.29%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Helium

HeliumHNT

Hạng: 413

Giá HNT

0.1697
0.60%

Thị Trường Helium

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

USDT 0.171

$ 0.1708

+1.18%

USDT 0.002

USDT 0.176

USDT 0.168

3.488%

$ 161.91K

HNT 947.88K

Bybit

Bybit

USDT 0.1694

$ 0.1692

+0.24%

USDT 0.0004

USDT 0.1744

USDT 0.1681

0.118%

$ 102.26K

HNT 604.33K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1692

$ 0.169

N/A

USDT 0.1746

USDT 0.1683

0.236%

$ 71.11K

HNT 420.75K

MEXC

MEXC

USDT 0.1692

$ 0.169

-0.06%

-USDT 0.0001

USDT 0.1753

USDT 0.1691

0.354%

$ 58.40K

HNT 345.54K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1692

$ 0.169

+0.36%

USDT 0.0006069

USDT 0.1753

USDT 0.1684

0.354%

$ 46.38K

HNT 274.45K

Coinbase

Coinbase

USD 0.17

$ 0.17

0%

$ 0.00

$ 0.175

$ 0.168

0.588%

$ 41.95K

HNT 246.80K

Gate

Gate

USDT 0.1692

$ 0.169

+0.23%

USDT 0.0003882

USDT 0.1745

USDT 0.1682

0.177%

$ 39.68K

HNT 234.79K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.1694

$ 0.1692

+0.53%

USDT 0.0009

USDT 0.1745

USDT 0.1683

0.471%

$ 16.87K

HNT 99.71K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.169

$ 0.1688

0%

USDT 0.00

USDT 0.175

USDT 0.168

0.588%

$ 15.54K

HNT 92.09K

Bitget

Bitget

USDT 0.1694

$ 0.1692

+0.30%

USDT 0.0004999

USDT 0.1748

USDT 0.1684

0.118%

$ 15.28K

HNT 90.29K

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường Helium bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 236.00

$ 0.1666

-2.48%

-₩ 6.00

₩ 245.00

₩ 235.00

N/A

$ 40.75K

HNT 244.60K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…2684

$ 0.1692

+0.33%

Ƀ 0.00…87

Ƀ 0.00…2756

Ƀ 0.00…2667

0.658%

$ 3.01K

HNT 17.82K

Luno

Luno

MYR 0.7001

$ 0.1713

N/A

RM 0.00

RM 0.00

0.014%

$ 449.39

HNT 2.62K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Helium