Tiền tệ37833
Market Cap$ 2.53T-1.67%
Khối lượng 24h$ 33.08B+42.7%
Sự thống trịBTC56.87%-0.86%ETH9.40%-0.52%
Gas ETH0.46 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Helium

HeliumHNT

Hạng: 196

Giá HNT

0.688
3.72%

Thị Trường Helium

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.69

$ 0.6892

-3.51%

-USDT 0.0251

USDT 0.8269

USDT 0.6808

0.116%

$ 2.98M

HNT 4.33M

Coinbase

Coinbase

USD 0.683

$ 0.683

-4.48%

-$ 0.032

$ 0.826

$ 0.68

0.146%

$ 1.17M

HNT 1.71M

Gate

Gate

USDT 0.6892

$ 0.6884

-3.45%

-USDT 0.02462

USDT 0.893

USDT 0.6808

0.159%

$ 952.22K

HNT 1.38M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.687

$ 0.6862

-3.65%

-USDT 0.026

USDT 0.824

USDT 0.681

0.290%

$ 421.22K

HNT 613.81K

Bitget

Bitget

USDT 0.696

$ 0.6952

-2.93%

-USDT 0.021

USDT 0.82

USDT 0.68

0.434%

$ 361.93K

HNT 520.58K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.687

$ 0.6862

-4.18%

-USDT 0.03

USDT 0.825

USDT 0.681

2.302%

$ 308.56K

HNT 449.64K

BitMart

BitMart

USDT 0.6894

$ 0.6886

-3.59%

-USDT 0.0257

USDT 0.8188

USDT 0.6809

0.622%

$ 305.74K

HNT 443.98K

Orca

Orca

WSOL 0.008502

$ 0.6847

N/A

WSOL 0.00

WSOL 0.00

N/A

$ 174.21K

HNT 254.41K

Kraken

Kraken

USD 0.6875

$ 0.6875

-4.94%

-$ 0.0357

$ 0.6812

$ 0.8222

0.189%

$ 163.17K

HNT 237.35K

Raydium

Raydium

WSOL 0.008529

$ 0.6869

N/A

WSOL 0.00

WSOL 0.00

N/A

$ 152.29K

HNT 221.68K

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

Thị trường Helium bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 994.00

$ 0.6586

-8.97%

-₩ 98.00

₩ 1,250

₩ 875.00

N/A

$ 3.71M

HNT 5.63M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…9519

$ 0.6862

-1.35%

-Ƀ 0.00…13

Ƀ 0.00001129

Ƀ 0.00…9387

0.515%

$ 3.37K

HNT 4.91K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Helium