Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.60T+3.70%
Khối lượng 24h$ 49.05B+67.4%
Sự thống trịBTC56.76%-0.51%ETH10.55%+4.57%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Helium

Helium HNT

Hạng: 181

Giá HNT

1.23
5.06%

Thị Trường Helium

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 1.23

$ 1.23

+6.02%

$ 0.07

$ 1.28

$ 1.16

0.162%

$ 937.20K

HNT 760.71K

Bybit

Bybit

USDT 1.23

$ 1.23

+5.02%

USDT 0.059

USDT 1.28

USDT 1.15

0.081%

$ 682.36K

HNT 552.88K

Gate

Gate

USDT 1.23

$ 1.23

+4.90%

USDT 0.0575

USDT 1.29

USDT 1.15

0.146%

$ 577.00K

HNT 468.62K

KuCoin

KuCoin

USDT 1.23

$ 1.23

+5.03%

USDT 0.059

USDT 1.28

USDT 1.15

0.162%

$ 406.63K

HNT 329.74K

MEXC

MEXC

USDT 1.23

$ 1.23

+5.13%

USDT 0.0602

USDT 1.28

USDT 1.15

0.276%

$ 383.52K

HNT 311.03K

BYDFi

BYDFi

USDT 1.23

$ 1.23

-5.10%

-USDT 0.0597

USDT 1.28

USDT 1.15

0.397%

$ 303.87K

HNT 246.81K

BitMart

BitMart

USDT 1.23

$ 1.23

+5.26%

USDT 0.06159

USDT 1.28

USDT 1.15

0.308%

$ 302.91K

HNT 245.69K

Bitrue

Bitrue

USDT 1.23

$ 1.23

+5.12%

USDT 0.06

USDT 1.28

USDT 1.15

0.566%

$ 262.10K

HNT 212.71K

Cryptomus

Cryptomus

USDT 1.23

$ 1.23

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 123.99K

HNT 100.79K

Bitunix

Bitunix

USDT 1.23

$ 1.23

N/A

USDT 1.28

USDT 1.15

0.235%

$ 97.13K

HNT 78.84K

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

10

Thị trường Helium bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinEx

CoinEx

BTC 0.00001667

$ 1.23

+1.60%

Ƀ 0.00…2628

Ƀ 0.00001778

Ƀ 0.00001625

0.759%

$ 2.18K

HNT 1.77K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Helium