Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.80T+1.13%
Khối lượng 24h$ 28.46B+9.71%
Sự thống trịBTC57.24%-0.77%ETH10.94%+1.39%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Gomining Token
Gomining TokenGOMINING

Hạng: 185

Giá GOMINING

0.3702
8.49%

Gomining Token (GMT) đã đổi thương hiệu sang New Token Symbol Gomining Token (GOMINING). Để biết thêm thông tin, vui lòng đọc thông báo này: https://t.me/gmt_token/2279

Thị Trường Gomining Token

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.3702

$ 0.3702

+0.65%

USDT 0.00238

USDT 0.3707

USDT 0.3658

0.035%

$ 9.11M

GOMINING 24.61M

BingX

BingX

USDT 0.3701

$ 0.3701

+8.54%

USDT 0.02912

USDT 0.3717

USDT 0.341

0.030%

$ 3.73M

GOMINING 10.09M

Lbank

Lbank

USDT 0.3701

$ 0.3701

N/A

USDT 0.3717

USDT 0.341

N/A

$ 3.27M

GOMINING 8.86M

Bitget

Bitget

USDT 0.37

$ 0.37

+8.41%

USDT 0.02869

USDT 0.3777

USDT 0.341

0.081%

$ 199.55K

GOMINING 539.32K

Gate

Gate

USDT 0.37

$ 0.37

+8.44%

USDT 0.02879

USDT 0.3768

USDT 0.3409

0.135%

$ 173.83K

GOMINING 469.80K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.37

$ 0.37

+8.47%

USDT 0.0289

USDT 0.3728

USDT 0.3411

0.081%

$ 136.36K

GOMINING 368.56K

MEXC

MEXC

USDT 0.3702

$ 0.3702

+8.47%

USDT 0.0289

USDT 0.3739

USDT 0.3412

0.081%

$ 122.33K

GOMINING 330.45K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.37

$ 0.37

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 91.64K

GMT 247.63K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.3702

$ 0.3702

+8.50%

USDT 0.029

USDT 0.3723

USDT 0.3412

0.081%

$ 77.56K

GOMINING 209.53K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.3695

$ 0.3695

N/A

USDT 0.3772

USDT 0.3405

1.023%

$ 59.32K

GOMINING 160.54K

1 - 10 từ 15

Hàng

Thị trường lịch sử của Gomining Token