Chi tiết Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)

Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)SILon/KRW Giá
Giá SILon
137,855
3.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 95.13$ 102.32
Chuyển đổi SILon sang KRW
SILon₩KRW
Biểu Đồ Giá SILon đến KRW
Thống Kê SILon trong KRW
Lịch sử giá Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 142.06K và thấp nhất ₩ 125.70K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
KRW 137,850
$ 101.62
+4.19%
KRW 5,549
2 thg 9
KRW 132,265
$ 97.51
-0.27%
KRW -357.80
1 thg 9
KRW 130,749
$ 96.39
-2.44%
KRW -3,266
31 thg 8
KRW 134,053
$ 98.83
-0.26%
KRW -346.51
29 thg 8
KRW 133,988
$ 98.78
-0.11%
KRW -148.63
28 thg 8
KRW 134,165
$ 98.91
-3.73%
KRW -5,204
Bảng chuyển đổi Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) sang KRW hiện là ₩ 137.85K cho 1 SILon. Theo mức này, 10 SILon ≈ ₩ 1.38M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000725 SILon, chưa bao gồm phí.
SILon sang KRW
KRW sang SILon
1 SILon=137,854 KRW
1 KRW=0.00…7254 SILon
2 SILon=275,709 KRW
2 KRW=0.0000145 SILon
5 SILon=689,274 KRW
5 KRW=0.00003627 SILon
10 SILon=1,378,548 KRW
10 KRW=0.00007254 SILon
25 SILon=3,446,372 KRW
25 KRW=0.0001813 SILon
50 SILon=6,892,744 KRW
50 KRW=0.0003627 SILon
100 SILon=13,785,488 KRW
100 KRW=0.0007254 SILon
1000 SILon=137,854,888 KRW
1000 KRW=0.007254 SILon
Cặp Fiat Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 SILon tương đương € 87.37

₽
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 SILon tương đương ₽ 8.81K

$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 SILon tương đương $ 101.63

CN¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 SILon tương đương CN¥ 682.88

₹
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 SILon tương đương ₹ 9.61K

Rp
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 SILon tương đương Rp 1.79M

£
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 SILon tương đương £ 75.07

¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 SILon tương đương ¥ 15.80K

₫
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 SILon tương đương ₫ 2.65M

CA$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 SILon tương đương CA$ 140.11
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-28 với tỷ giá ₩142,057. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.