Chi tiết Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)

Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)SILon/CAD Giá
Giá SILon
140.11
3.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 95.13$ 102.32
Chuyển đổi SILon sang CAD
SILonCA$CAD
Biểu Đồ Giá SILon đến CAD
Thống Kê SILon trong CAD
Lịch sử giá Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 144.38 và thấp nhất CA$ 127.75.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
CAD 140.10
$ 101.62
+4.19%
CAD 5.64
2 thg 9
CAD 134.42
$ 97.51
-0.27%
CAD -0.3636
1 thg 9
CAD 132.88
$ 96.39
-2.44%
CAD -3.31
31 thg 8
CAD 136.24
$ 98.83
-0.26%
CAD -0.3521
29 thg 8
CAD 136.17
$ 98.78
-0.11%
CAD -0.151
28 thg 8
CAD 136.35
$ 98.91
-3.73%
CAD -5.28
Bảng chuyển đổi Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) sang CAD hiện là CA$ 140.11 cho 1 SILon. Theo mức này, 10 SILon ≈ CA$ 1.40K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.714 SILon, chưa bao gồm phí.
SILon sang CAD
CAD sang SILon
1 SILon=140.10 CAD
1 CAD=0.007137 SILon
2 SILon=280.21 CAD
2 CAD=0.01427 SILon
5 SILon=700.53 CAD
5 CAD=0.03568 SILon
10 SILon=1,401 CAD
10 CAD=0.07137 SILon
25 SILon=3,502 CAD
25 CAD=0.1784 SILon
50 SILon=7,005 CAD
50 CAD=0.3568 SILon
100 SILon=14,010 CAD
100 CAD=0.7137 SILon
1000 SILon=140,106 CAD
1000 CAD=7.13 SILon
Cặp Fiat Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 SILon tương đương € 87.37

₽
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 SILon tương đương ₽ 8.81K

₩
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 SILon tương đương ₩ 137.85K

CN¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 SILon tương đương CN¥ 682.88

₹
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 SILon tương đương ₹ 9.61K

Rp
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 SILon tương đương Rp 1.79M

£
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 SILon tương đương £ 75.07

¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 SILon tương đương ¥ 15.80K

₫
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 SILon tương đương ₫ 2.65M

$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 SILon tương đương $ 101.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-08-28 với tỷ giá CA$144.38. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.