Chi tiết Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)

Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)SILon/JPY Giá
Giá SILon
15,801
3.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 95.13$ 102.32
Chuyển đổi SILon sang JPY
SILon¥JPY
Biểu Đồ Giá SILon đến JPY
Thống Kê SILon trong JPY
Lịch sử giá Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 16.28K và thấp nhất ¥ 14.41K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
JPY 15,800
$ 101.62
+4.19%
JPY 636.08
2 thg 9
JPY 15,160
$ 97.51
-0.27%
JPY -41.01
1 thg 9
JPY 14,986
$ 96.39
-2.44%
JPY -374.41
31 thg 8
JPY 15,364
$ 98.83
-0.26%
JPY -39.71
29 thg 8
JPY 15,357
$ 98.78
-0.11%
JPY -17.03
28 thg 8
JPY 15,377
$ 98.91
-3.73%
JPY -596.56
Bảng chuyển đổi Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) sang JPY hiện là ¥ 15.80K cho 1 SILon. Theo mức này, 10 SILon ≈ ¥ 158.01K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00633 SILon, chưa bao gồm phí.
SILon sang JPY
JPY sang SILon
1 SILon=15,800 JPY
1 JPY=0.00006328 SILon
2 SILon=31,601 JPY
2 JPY=0.0001265 SILon
5 SILon=79,003 JPY
5 JPY=0.0003164 SILon
10 SILon=158,007 JPY
10 JPY=0.0006328 SILon
25 SILon=395,017 JPY
25 JPY=0.001582 SILon
50 SILon=790,035 JPY
50 JPY=0.003164 SILon
100 SILon=1,580,070 JPY
100 JPY=0.006328 SILon
1000 SILon=15,800,709 JPY
1000 JPY=0.06328 SILon
Cặp Fiat Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 SILon tương đương € 87.37

₽
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 SILon tương đương ₽ 8.81K

₩
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 SILon tương đương ₩ 137.85K

CN¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 SILon tương đương CN¥ 682.88

₹
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 SILon tương đương ₹ 9.61K

Rp
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 SILon tương đương Rp 1.79M

£
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 SILon tương đương £ 75.07

$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 SILon tương đương $ 101.63

₫
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 SILon tương đương ₫ 2.65M

CA$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 SILon tương đương CA$ 140.11
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-28 với tỷ giá ¥16,282. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.