Chi tiết Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)

Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized)SILon/EUR Giá
Giá SILon
87.37
3.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 95.13$ 102.32
Chuyển đổi SILon sang EUR
SILon€EUR
Biểu Đồ Giá SILon đến EUR
Thống Kê SILon trong EUR
Lịch sử giá Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 90.03 và thấp nhất € 79.66.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
EUR 87.36
$ 101.62
+4.19%
EUR 3.51
2 thg 9
EUR 83.82
$ 97.51
-0.27%
EUR -0.2267
1 thg 9
EUR 82.86
$ 96.39
-2.44%
EUR -2.07
31 thg 8
EUR 84.95
$ 98.83
-0.26%
EUR -0.2196
29 thg 8
EUR 84.91
$ 98.78
-0.11%
EUR -0.0942
28 thg 8
EUR 85.02
$ 98.91
-3.73%
EUR -3.29
Bảng chuyển đổi Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) sang EUR hiện là € 87.37 cho 1 SILon. Theo mức này, 10 SILon ≈ € 873.67, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.14 SILon, chưa bao gồm phí.
SILon sang EUR
EUR sang SILon
1 SILon=87.36 EUR
1 EUR=0.01144 SILon
2 SILon=174.73 EUR
2 EUR=0.02289 SILon
5 SILon=436.83 EUR
5 EUR=0.05722 SILon
10 SILon=873.67 EUR
10 EUR=0.1144 SILon
25 SILon=2,184 EUR
25 EUR=0.2861 SILon
50 SILon=4,368 EUR
50 EUR=0.5722 SILon
100 SILon=8,736 EUR
100 EUR=1.14 SILon
1000 SILon=87,367 EUR
1000 EUR=11.44 SILon
Cặp Fiat Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 SILon tương đương $ 101.63

₽
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 SILon tương đương ₽ 8.81K

₩
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 SILon tương đương ₩ 137.85K

CN¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 SILon tương đương CN¥ 682.88

₹
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 SILon tương đương ₹ 9.61K

Rp
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 SILon tương đương Rp 1.79M

£
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 SILon tương đương £ 75.07

¥
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 SILon tương đương ¥ 15.80K

₫
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 SILon tương đương ₫ 2.65M

CA$
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 SILon tương đương CA$ 140.11
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-28 với tỷ giá €90.03. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?
Giá của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Silver Miners ETF (Ondo Tokenized) (SILon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.