Tiền tệ36920
Market Cap$ 2.35T+3.33%
Khối lượng 24h$ 47.57B+8.69%
Sự thống trịBTC55.55%+0.23%ETH9.87%+2.18%
Gas ETH0.07 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết GensoKishi
Open report modalBáo cáo vấn đề
GensoKishi

GensoKishi Giá đến Russian Ruble ₽ 0.126 MV/RUBGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1795

Giá MV

0.00164
1.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00138$ 0.00179

Chuyển đổi MV sang Loading...

GensoKishi (MV)MV

Biểu Đồ Giá MV đến RUB

Thống Kê MV trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

$ 656.37K

Fully diluted value

FDV

$ 656.80K

Vốn hóa ATH

$ 332.12M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.43

Cung Tối Đa

MV 2,000,000,000

Tổng Cung

MV 400,000,000

Cung Lưu Hành

MV 399.74M

(20% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

91.4%

0.09x

Giá IDO

$ 0.019

18 Jan 2022

Đỉnh mọi thời

$ 1.66

8 Feb 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00138

24 Feb 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

18.6%

Lịch sử giá GensoKishi (MV) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GensoKishi (MV) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.204 và thấp nhất ₽ 0.106.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 tháng 02
RUB 0.126
$ 0.00165
+9.48%
RUB 0.0109
24 tháng 02
RUB 0.115
$ 0.00150
-14.4%
RUB -0.0194
23 tháng 02
RUB 0.134
$ 0.00176
-3.42%
RUB -0.00476
22 tháng 02
RUB 0.139
$ 0.00181
-16.6%
RUB -0.0276
21 tháng 02
RUB 0.166
$ 0.00218
+16.9%
RUB 0.0241
20 tháng 02
RUB 0.143
$ 0.00187
-28.2%
RUB -0.0562
19 tháng 02
RUB 0.199
$ 0.00261
-1.20%
RUB -0.00241

Bảng chuyển đổi GensoKishi / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ GensoKishi (MV) sang RUB hiện là ₽ 0.126 cho 1 MV. Theo mức này, 10 MV ≈ ₽ 1.26, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 796.59 MV, chưa bao gồm phí.

MV sang RUB
RUB sang MV
1 MV=0.126 RUB
1 RUB=7.97 MV
2 MV=0.251 RUB
2 RUB=15.93 MV
5 MV=0.628 RUB
5 RUB=39.83 MV
10 MV=1.26 RUB
10 RUB=79.66 MV
25 MV=3.14 RUB
25 RUB=199.15 MV
50 MV=6.28 RUB
50 RUB=398.30 MV
100 MV=12.55 RUB
100 RUB=796.59 MV
1000 MV=125.53 RUB
1000 RUB=7,966 MV
Cặp Fiat GensoKishi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GensoKishi (MV) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GensoKishi (MV) - 0.126 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GensoKishi với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GensoKishi (MV) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GensoKishi (MV) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

GensoKishi đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2022-02-08 với tỷ giá ₽126.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GensoKishi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GensoKishi trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của GensoKishi trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GensoKishi (MV) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi GensoKishi sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GensoKishi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GensoKishi (MV) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GensoKishi (MV) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.