Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+0.94%
Khối lượng 24h$ 33.52B+1.25%
Sự thống trịBTC56.35%+0.65%ETH9.35%-0.82%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GensoKishi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GensoKishi

GensoKishiMV/KRW Giá

Giá MV

0.0001796
0.94%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0001796$ 0.0001811

    Chuyển đổi MV sang KRW

    GensoKishi (MV)MV

    Biểu Đồ Giá MV đến KRW

    Thống Kê MV trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 71.81K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 71.85K

    Vốn hóa ATH

    $ 332.11M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0003502

    Cung Tối Đa

    MV 2,000,000,000

    Tổng Cung

    MV 400,000,000

    Cung Lưu Hành

    MV 399.74M

    (20% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    99.1%

    0.01x

    Giá IDO

    $ 0.019

    18 thg 1, 2022

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.66

    8 thg 2, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001796

    10 thg 7, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá GensoKishi (MV) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của GensoKishi (MV) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.283 và thấp nhất ₩ 0.271.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    KRW 0.2706
    $ 0.0001796
    0%
    KRW 0.00
    9 thg 7
    KRW 0.2708
    $ 0.0001798
    -0.57%
    KRW -0.001547
    8 thg 7
    KRW 0.2726
    $ 0.000181
    -1.15%
    KRW -0.003182
    7 thg 7
    KRW 0.2753
    $ 0.0001827
    -0.54%
    KRW -0.001487
    6 thg 7
    KRW 0.2768
    $ 0.0001837
    -1.38%
    KRW -0.003881
    5 thg 7
    KRW 0.2806
    $ 0.0001863
    -0.70%
    KRW -0.001975
    4 thg 7
    KRW 0.2826
    $ 0.0001876
    +0.12%
    KRW 0.0003468

    Bảng chuyển đổi GensoKishi / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ GensoKishi (MV) sang KRW hiện là ₩ 0.271 cho 1 MV. Theo mức này, 10 MV ≈ ₩ 2.71, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 369.55 MV, chưa bao gồm phí.

    MV sang KRW
    KRW sang MV
    1 MV=0.2706 KRW
    1 KRW=3.69 MV
    2 MV=0.5412 KRW
    2 KRW=7.39 MV
    5 MV=1.35 KRW
    5 KRW=18.47 MV
    10 MV=2.70 KRW
    10 KRW=36.95 MV
    25 MV=6.76 KRW
    25 KRW=92.38 MV
    50 MV=13.53 KRW
    50 KRW=184.77 MV
    100 MV=27.06 KRW
    100 KRW=369.54 MV
    1000 MV=270.60 KRW
    1000 KRW=3,695 MV
    Cặp Fiat GensoKishi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của GensoKishi (MV) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 GensoKishi (MV) - 0.271 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu GensoKishi với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GensoKishi (MV) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà GensoKishi (MV) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    GensoKishi đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-02-08 với tỷ giá ₩2,501. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GensoKishi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GensoKishi trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của GensoKishi trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi GensoKishi (MV) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi GensoKishi sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GensoKishi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GensoKishi (MV) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GensoKishi (MV) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.