Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.63T+1.28%
Khối lượng 24h$ 66.83B+102.8%
Sự thống trịBTC58.05%0%ETH9.59%+0.58%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết GensoKishi
Open report modalBáo cáo vấn đề
GensoKishi

GensoKishi MV/IDR Giá

Giá MV

0.000376
3.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000375$ 0.0003919

Chuyển đổi MV sang Loading...

GensoKishi (MV)MV

Biểu Đồ Giá MV đến IDR

Thống Kê MV trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 150.31K

Fully diluted value

FDV

$ 150.41K

Vốn hóa ATH

$ 332.11M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05024

Cung Tối Đa

MV 2,000,000,000

Tổng Cung

MV 400,000,000

Cung Lưu Hành

MV 399.74M

(20% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

98%

0.02x

Giá IDO

$ 0.019

18 thg 1, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 1.66

8 thg 2, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.0003493

22 thg 5, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

7.64%

Lịch sử giá GensoKishi (MV) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GensoKishi (MV) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 11.82 và thấp nhất Rp 6.18.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
IDR 6.65
$ 0.0003759
-3.15%
IDR -0.2161
23 thg 5
IDR 6.86
$ 0.0003881
+4.96%
IDR 0.3248
22 thg 5
IDR 6.54
$ 0.0003697
-20.9%
IDR -1.72
21 thg 5
IDR 8.27
$ 0.0004675
-5.43%
IDR -0.475
20 thg 5
IDR 8.75
$ 0.0004943
-4.48%
IDR -0.4103
19 thg 5
IDR 9.16
$ 0.0005176
-1.54%
IDR -0.1433
18 thg 5
IDR 9.33
$ 0.0005275
-9.14%
IDR -0.9391

Bảng chuyển đổi GensoKishi / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ GensoKishi (MV) sang IDR hiện là Rp 6.66 cho 1 MV. Theo mức này, 10 MV ≈ Rp 66.55, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 15.03 MV, chưa bao gồm phí.

MV sang IDR
IDR sang MV
1 MV=6.65 IDR
1 IDR=0.1502 MV
2 MV=13.31 IDR
2 IDR=0.3005 MV
5 MV=33.27 IDR
5 IDR=0.7512 MV
10 MV=66.55 IDR
10 IDR=1.50 MV
25 MV=166.38 IDR
25 IDR=3.75 MV
50 MV=332.76 IDR
50 IDR=7.51 MV
100 MV=665.53 IDR
100 IDR=15.02 MV
1000 MV=6,655 IDR
1000 IDR=150.25 MV
Cặp Fiat GensoKishi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GensoKishi (MV) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GensoKishi (MV) - 6.66 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GensoKishi với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GensoKishi (MV) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GensoKishi (MV) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

GensoKishi đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-02-08 với tỷ giá Rp29,390. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GensoKishi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GensoKishi trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của GensoKishi trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GensoKishi (MV) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi GensoKishi sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GensoKishi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GensoKishi (MV) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GensoKishi (MV) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.