Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.95%
Khối lượng 24h$ 33.57B+1.40%
Sự thống trịBTC56.33%+0.67%ETH9.35%-0.83%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GensoKishi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GensoKishi

GensoKishiMV/IDR Giá

Giá MV

0.0001796
0.94%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0001796$ 0.0001811

    Chuyển đổi MV sang IDR

    GensoKishi (MV)MV

    Biểu Đồ Giá MV đến IDR

    Thống Kê MV trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 71.81K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 71.85K

    Vốn hóa ATH

    $ 332.11M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0003502

    Cung Tối Đa

    MV 2,000,000,000

    Tổng Cung

    MV 400,000,000

    Cung Lưu Hành

    MV 399.74M

    (20% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    99.1%

    0.01x

    Giá IDO

    $ 0.019

    18 thg 1, 2022

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.66

    8 thg 2, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001796

    10 thg 7, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá GensoKishi (MV) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của GensoKishi (MV) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.39 và thấp nhất Rp 3.25.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    IDR 3.24
    $ 0.0001796
    0%
    IDR 0.00…1084
    9 thg 7
    IDR 3.24
    $ 0.0001798
    -0.57%
    IDR -0.01855
    8 thg 7
    IDR 3.27
    $ 0.000181
    -1.15%
    IDR -0.03816
    7 thg 7
    IDR 3.30
    $ 0.0001827
    -0.54%
    IDR -0.01784
    6 thg 7
    IDR 3.32
    $ 0.0001837
    -1.38%
    IDR -0.04655
    5 thg 7
    IDR 3.36
    $ 0.0001863
    -0.70%
    IDR -0.02369
    4 thg 7
    IDR 3.39
    $ 0.0001876
    +0.12%
    IDR 0.004159

    Bảng chuyển đổi GensoKishi / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ GensoKishi (MV) sang IDR hiện là Rp 3.25 cho 1 MV. Theo mức này, 10 MV ≈ Rp 32.46, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 30.81 MV, chưa bao gồm phí.

    MV sang IDR
    IDR sang MV
    1 MV=3.24 IDR
    1 IDR=0.308 MV
    2 MV=6.49 IDR
    2 IDR=0.6161 MV
    5 MV=16.22 IDR
    5 IDR=1.54 MV
    10 MV=32.45 IDR
    10 IDR=3.08 MV
    25 MV=81.14 IDR
    25 IDR=7.70 MV
    50 MV=162.28 IDR
    50 IDR=15.40 MV
    100 MV=324.57 IDR
    100 IDR=30.80 MV
    1000 MV=3,245 IDR
    1000 IDR=308.09 MV
    Cặp Fiat GensoKishi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của GensoKishi (MV) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 GensoKishi (MV) - 3.25 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu GensoKishi với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GensoKishi (MV) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà GensoKishi (MV) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    GensoKishi đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-02-08 với tỷ giá Rp30,003. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GensoKishi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GensoKishi trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của GensoKishi trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi GensoKishi (MV) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi GensoKishi sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GensoKishi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GensoKishi (MV) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GensoKishi (MV) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.