Tiền tệ36601
Market Cap$ 3.14T+2.66%
Khối lượng 24h$ 56.65B+7.22%
Sự thống trịBTC56.73%-0.90%ETH11.58%+1.25%
Gas ETH0.10 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết GensoKishi
Open report modalBáo cáo vấn đề
GensoKishi

GensoKishi Giá đến Indian Rupee ₹ 0.384 MV/INRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1653

Giá MV

0.00418
2.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00406$ 0.00419

Chuyển đổi MV sang Loading...

GensoKishi (MV)MV

Biểu Đồ Giá MV đến INR

Thống Kê MV trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.67M

Fully diluted value

FDV

$ 1.67M

Vốn hóa ATH

$ 332.12M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06

Cung Tối Đa

MV 2,000,000,000

Tổng Cung

MV 400,000,000

Cung Lưu Hành

MV 399.74M

(20% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

78%

0.22x

Giá IDO

$ 0.019

18 Jan 2022

Đỉnh mọi thời

$ 1.66

8 Feb 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00253

4 Dec 2025


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

65.6%

Lịch sử giá GensoKishi (MV) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GensoKishi (MV) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.386 và thấp nhất ₹ 0.349.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 tháng 01
INR 0.384
$ 0.00419
+2.68%
INR 0.0100
27 tháng 01
INR 0.374
$ 0.00408
+1.72%
INR 0.00633
26 tháng 01
INR 0.368
$ 0.00401
-0.51%
INR -0.00190
25 tháng 01
INR 0.370
$ 0.00403
+2.88%
INR 0.0104
24 tháng 01
INR 0.360
$ 0.00392
+2.70%
INR 0.00946
23 tháng 01
INR 0.350
$ 0.00382
-4.13%
INR -0.0151
22 tháng 01
INR 0.365
$ 0.00398
-4.37%
INR -0.0167

Bảng chuyển đổi GensoKishi / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ GensoKishi (MV) sang INR hiện là ₹ 0.384 cho 1 MV. Theo mức này, 10 MV ≈ ₹ 3.84, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 260.38 MV, chưa bao gồm phí.

MV sang INR
INR sang MV
1 MV=0.384 INR
1 INR=2.60 MV
2 MV=0.768 INR
2 INR=5.21 MV
5 MV=1.92 INR
5 INR=13.02 MV
10 MV=3.84 INR
10 INR=26.04 MV
25 MV=9.60 INR
25 INR=65.10 MV
50 MV=19.20 INR
50 INR=130.19 MV
100 MV=38.41 INR
100 INR=260.38 MV
1000 MV=384.05 INR
1000 INR=2,604 MV
Cặp Fiat GensoKishi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GensoKishi (MV) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GensoKishi (MV) - 0.384 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GensoKishi với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GensoKishi (MV) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GensoKishi (MV) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

GensoKishi đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2022-02-08 với tỷ giá ₹152.40. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GensoKishi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GensoKishi trong Indian Rupee (INR)?

Giá của GensoKishi trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GensoKishi (MV) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi GensoKishi sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GensoKishi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GensoKishi (MV) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GensoKishi (MV) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.