Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.23T-2.32%
Khối lượng 24h$ 26.50B+15.7%
Sự thống trịBTC56.35%-0.63%ETH10.03%-0.98%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Funds are SAFU
Funds are SAFU

Funds are SAFUSAFU/USD Giá

Giá SAFU

0.0000302
2.02%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000302$ 0.00003136

    Chuyển đổi SAFU sang USD

    Funds are SAFU (SAFU)SAFU

    Biểu Đồ Giá SAFU đến USD

    Thống Kê SAFU trong USD

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 30.20K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 30.20K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.66M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02014

    Cung Tối Đa

    SAFU 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SAFU 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SAFU 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.004139

    8 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00002007

    29 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    50.4%

    Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với USD trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.0000314 và thấp nhất $ 0.0000249.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    USD 0.0000302
    $ 0.0000302
    -0.26%
    USD -0.00…7889
    30 thg 7
    USD 0.0000296
    $ 0.0000296
    +16%
    USD 0.00…409
    29 thg 7
    USD 0.00002551
    $ 0.00002551
    -2.92%
    USD -0.00…7662
    28 thg 7
    USD 0.00002566
    $ 0.00002566
    +0.05%
    USD 0.00…139
    27 thg 7
    USD 0.00002565
    $ 0.00002565
    -3.48%
    USD -0.00…9253
    26 thg 7
    USD 0.00002671
    $ 0.00002671
    +3.98%
    USD 0.00…1021
    25 thg 7
    USD 0.00002527
    $ 0.00002527
    +1.45%
    USD 0.00…3624

    Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / USD

    Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang USD hiện là $ 0.0000302 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ $ 0.000302, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 3.31M SAFU, chưa bao gồm phí.

    SAFU sang USD
    USD sang SAFU
    1 SAFU=0.0000302 USD
    1 USD=33,110 SAFU
    2 SAFU=0.0000604 USD
    2 USD=66,221 SAFU
    5 SAFU=0.000151 USD
    5 USD=165,553 SAFU
    10 SAFU=0.000302 USD
    10 USD=331,106 SAFU
    25 SAFU=0.000755 USD
    25 USD=827,767 SAFU
    50 SAFU=0.00151 USD
    50 USD=1,655,534 SAFU
    100 SAFU=0.00302 USD
    100 USD=3,311,068 SAFU
    1000 SAFU=0.0302 USD
    1000 USD=33,110,684 SAFU
    Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Funds are SAFU (SAFU) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Funds are SAFU (SAFU) - 0.0000302 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với $1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

    Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2025-10-08 với tỷ giá $0.00414. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong United States Dollar (USD)?

    Giá của Funds are SAFU trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Funds are SAFU (SAFU) sang United States Dollar (USD)?

    Để chuyển đổi Funds are SAFU sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Funds are SAFU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với USD không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.