Chi tiết Funds are SAFU

SAFU









Báo cáo vấn đề

Funds are SAFUSAFU/EUR Giá
Giá SAFU
0.00002456
3.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002446$ 0.00002473
Chuyển đổi SAFU sang EUR
SAFU€EUR
Biểu Đồ Giá SAFU đến EUR
Thống Kê SAFU trong EUR
Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000243 và thấp nhất € 0.0000214.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.00002148
$ 0.00002456
+0.38%
EUR 0.00…821
9 thg 7
EUR 0.0000216
$ 0.00002469
-2.73%
EUR -0.00…607
8 thg 7
EUR 0.00002212
$ 0.00002528
-4.50%
EUR -0.00…1041
7 thg 7
EUR 0.00002318
$ 0.00002649
-3.54%
EUR -0.00…8504
6 thg 7
EUR 0.00002403
$ 0.00002747
-0.17%
EUR -0.00…418
5 thg 7
EUR 0.00002389
$ 0.00002731
+4.65%
EUR 0.00…106
4 thg 7
EUR 0.00002282
$ 0.00002609
-3.68%
EUR -0.00…872
Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang EUR hiện là € 0.0000215 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ € 0.000215, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 4.65M SAFU, chưa bao gồm phí.
SAFU sang EUR
EUR sang SAFU
1 SAFU=0.00002148 EUR
1 EUR=46,536 SAFU
2 SAFU=0.00004297 EUR
2 EUR=93,072 SAFU
5 SAFU=0.0001074 EUR
5 EUR=232,682 SAFU
10 SAFU=0.0002148 EUR
10 EUR=465,364 SAFU
25 SAFU=0.0005372 EUR
25 EUR=1,163,411 SAFU
50 SAFU=0.001074 EUR
50 EUR=2,326,822 SAFU
100 SAFU=0.002148 EUR
100 EUR=4,653,645 SAFU
1000 SAFU=0.02148 EUR
1000 EUR=46,536,451 SAFU
Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

$
Funds are SAFU đến USD
1 SAFU tương đương $ 0.0000246

₽
Funds are SAFU đến RUB
1 SAFU tương đương ₽ 0.00188

₩
Funds are SAFU đến KRW
1 SAFU tương đương ₩ 0.037

CN¥
Funds are SAFU đến CNY
1 SAFU tương đương CN¥ 0.000167

₹
Funds are SAFU đến INR
1 SAFU tương đương ₹ 0.00234

Rp
Funds are SAFU đến IDR
1 SAFU tương đương Rp 0.444

£
Funds are SAFU đến GBP
1 SAFU tương đương £ 0.0000183

¥
Funds are SAFU đến JPY
1 SAFU tương đương ¥ 0.00398

₫
Funds are SAFU đến VND
1 SAFU tương đương ₫ 0.645

CA$
Funds are SAFU đến CAD
1 SAFU tương đương CA$ 0.0000348
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-08 với tỷ giá €0.00362. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong Euro (EUR)?
Giá của Funds are SAFU trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.