Tiền tệ37809
Market Cap$ 2.56T-2.56%
Khối lượng 24h$ 42.24B+18.7%
Sự thống trịBTC57.39%-0.54%ETH9.36%-1.95%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Funds are SAFU
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Funds are SAFU

Funds are SAFU SAFU/EUR Giá

Giá SAFU

0.00003006
8.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00003005$ 0.00003149

Chuyển đổi SAFU sang Loading...

Funds are SAFU (SAFU)SAFU

Biểu Đồ Giá SAFU đến EUR

Thống Kê SAFU trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 30.06K

Fully diluted value

FDV

$ 30.06K

Vốn hóa ATH

$ 2.66M

Cung Tối Đa

SAFU 1,000,000,000

Tổng Cung

SAFU 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

SAFU 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.004139

8 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00002007

29 thg 3, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

49.8%

Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000323 và thấp nhất € 0.0000259.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
EUR 0.00002588
$ 0.00003006
-0.28%
EUR -0.00…7289
27 thg 5
EUR 0.0000271
$ 0.00003147
+0.07%
EUR 0.00…1804
26 thg 5
EUR 0.0000273
$ 0.00003171
-0.10%
EUR -0.00…2668
25 thg 5
EUR 0.00002957
$ 0.00003434
+4.45%
EUR 0.00…126
24 thg 5
EUR 0.00002745
$ 0.00003187
-10.6%
EUR -0.00…3264
23 thg 5
EUR 0.00003071
$ 0.00003566
-2.32%
EUR -0.00…7294
22 thg 5
EUR 0.00003225
$ 0.00003745
+2.74%
EUR 0.00…8602

Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang EUR hiện là € 0.0000259 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ € 0.000259, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.86M SAFU, chưa bao gồm phí.

SAFU sang EUR
EUR sang SAFU
1 SAFU=0.00002588 EUR
1 EUR=38,627 SAFU
2 SAFU=0.00005177 EUR
2 EUR=77,254 SAFU
5 SAFU=0.0001294 EUR
5 EUR=193,135 SAFU
10 SAFU=0.0002588 EUR
10 EUR=386,271 SAFU
25 SAFU=0.0006472 EUR
25 EUR=965,678 SAFU
50 SAFU=0.001294 EUR
50 EUR=1,931,356 SAFU
100 SAFU=0.002588 EUR
100 EUR=3,862,713 SAFU
1000 SAFU=0.02588 EUR
1000 EUR=38,627,135 SAFU
Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Funds are SAFU (SAFU) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Funds are SAFU (SAFU) - 0.0000259 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-08 với tỷ giá €0.00356. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong Euro (EUR)?

Giá của Funds are SAFU trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Funds are SAFU (SAFU) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Funds are SAFU sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Funds are SAFU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.