
Funds are SAFU SAFU/EUR Giá
Giá SAFU
0.00004842
8.62%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00003568$ 0.00004845
Chuyển đổi SAFU sang
SAFUBiểu Đồ Giá SAFU đến EUR
Thống Kê SAFU trong EUR
Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000443 và thấp nhất € 0.0000304.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
12 thg 5
EUR 0.00004123
$ 0.00004842
+4.91%
EUR 0.00…1927
11 thg 5
EUR 0.00003059
$ 0.00003593
-20.4%
EUR -0.00…7859
10 thg 5
EUR 0.00003855
$ 0.00004528
+11.9%
EUR 0.00…4108
9 thg 5
EUR 0.00003442
$ 0.00004043
-1.33%
EUR -0.00…4655
8 thg 5
EUR 0.00003492
$ 0.00004101
-6.49%
EUR -0.00…2422
7 thg 5
EUR 0.00003732
$ 0.00004383
-10.8%
EUR -0.00…4508
6 thg 5
EUR 0.00004183
$ 0.00004913
+14%
EUR 0.00…5149
Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang EUR hiện là € 0.0000412 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ € 0.000412, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.43M SAFU, chưa bao gồm phí.
SAFU sang EUR
EUR sang SAFU
1 SAFU=0.00004123 EUR
1 EUR=24,253 SAFU
2 SAFU=0.00008246 EUR
2 EUR=48,506 SAFU
5 SAFU=0.0002061 EUR
5 EUR=121,267 SAFU
10 SAFU=0.0004123 EUR
10 EUR=242,534 SAFU
25 SAFU=0.00103 EUR
25 EUR=606,336 SAFU
50 SAFU=0.002061 EUR
50 EUR=1,212,673 SAFU
100 SAFU=0.004123 EUR
100 EUR=2,425,346 SAFU
1000 SAFU=0.04123 EUR
1000 EUR=24,253,465 SAFU
Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

$
Funds are SAFU đến USD
1 SAFU tương đương $ 0.0000484

₽
Funds are SAFU đến RUB
1 SAFU tương đương ₽ 0.00358

₩
Funds are SAFU đến KRW
1 SAFU tương đương ₩ 0.0722

CN¥
Funds are SAFU đến CNY
1 SAFU tương đương CN¥ 0.000329

₹
Funds are SAFU đến INR
1 SAFU tương đương ₹ 0.00463

Rp
Funds are SAFU đến IDR
1 SAFU tương đương Rp 0.848

£
Funds are SAFU đến GBP
1 SAFU tương đương £ 0.0000358

¥
Funds are SAFU đến JPY
1 SAFU tương đương ¥ 0.00763

₫
Funds are SAFU đến VND
1 SAFU tương đương ₫ 1.28

CA$
Funds are SAFU đến CAD
1 SAFU tương đương CA$ 0.0000664
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-08 với tỷ giá €0.00352. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong Euro (EUR)?
Giá của Funds are SAFU trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.