Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.11%
Khối lượng 24h$ 26.67B+16.4%
Sự thống trịBTC56.35%-0.61%ETH10.02%-0.87%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Funds are SAFU
Funds are SAFU

Funds are SAFUSAFU/EUR Giá

Giá SAFU

0.0000302
2.04%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000302$ 0.00003136

    Chuyển đổi SAFU sang EUR

    Funds are SAFU (SAFU)SAFU

    Biểu Đồ Giá SAFU đến EUR

    Thống Kê SAFU trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 30.20K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 30.20K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.66M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02014

    Cung Tối Đa

    SAFU 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SAFU 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SAFU 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.004139

    8 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00002007

    29 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    50.5%

    Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000272 và thấp nhất € 0.0000216.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    EUR 0.00002622
    $ 0.00003024
    -0.12%
    EUR -0.00…3209
    30 thg 7
    EUR 0.00002567
    $ 0.0000296
    +16%
    EUR 0.00…3547
    29 thg 7
    EUR 0.00002212
    $ 0.00002551
    -2.92%
    EUR -0.00…6645
    28 thg 7
    EUR 0.00002225
    $ 0.00002566
    +0.05%
    EUR 0.00…1205
    27 thg 7
    EUR 0.00002224
    $ 0.00002565
    -3.48%
    EUR -0.00…8025
    26 thg 7
    EUR 0.00002316
    $ 0.00002671
    +3.98%
    EUR 0.00…8858
    25 thg 7
    EUR 0.00002192
    $ 0.00002527
    +1.45%
    EUR 0.00…3142

    Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang EUR hiện là € 0.0000262 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ € 0.000262, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.82M SAFU, chưa bao gồm phí.

    SAFU sang EUR
    EUR sang SAFU
    1 SAFU=0.00002619 EUR
    1 EUR=38,173 SAFU
    2 SAFU=0.00005239 EUR
    2 EUR=76,346 SAFU
    5 SAFU=0.0001309 EUR
    5 EUR=190,866 SAFU
    10 SAFU=0.0002619 EUR
    10 EUR=381,732 SAFU
    25 SAFU=0.0006549 EUR
    25 EUR=954,331 SAFU
    50 SAFU=0.001309 EUR
    50 EUR=1,908,662 SAFU
    100 SAFU=0.002619 EUR
    100 EUR=3,817,325 SAFU
    1000 SAFU=0.02619 EUR
    1000 EUR=38,173,255 SAFU
    Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Funds are SAFU (SAFU) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Funds are SAFU (SAFU) - 0.0000262 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-08 với tỷ giá €0.00359. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong Euro (EUR)?

    Giá của Funds are SAFU trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Funds are SAFU (SAFU) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Funds are SAFU sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Funds are SAFU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.