Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.10%
Khối lượng 24h$ 26.67B+16.4%
Sự thống trịBTC56.35%-0.61%ETH10.02%-0.88%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Funds are SAFU
Funds are SAFU

Funds are SAFUSAFU/GBP Giá

Giá SAFU

0.0000302
2.04%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000302$ 0.00003136

    Chuyển đổi SAFU sang GBP

    Funds are SAFU (SAFU)SAFU

    Biểu Đồ Giá SAFU đến GBP

    Thống Kê SAFU trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 30.20K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 30.20K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.66M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02014

    Cung Tối Đa

    SAFU 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SAFU 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SAFU 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.004139

    8 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00002007

    29 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    50.5%

    Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.0000233 và thấp nhất £ 0.0000185.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    GBP 0.00002244
    $ 0.00003024
    -0.12%
    GBP -0.00…2746
    30 thg 7
    GBP 0.00002196
    $ 0.0000296
    +16%
    GBP 0.00…3035
    29 thg 7
    GBP 0.00001892
    $ 0.00002551
    -2.92%
    GBP -0.00…5685
    28 thg 7
    GBP 0.00001904
    $ 0.00002566
    +0.05%
    GBP 0.00…1031
    27 thg 7
    GBP 0.00001903
    $ 0.00002565
    -3.48%
    GBP -0.00…6866
    26 thg 7
    GBP 0.00001982
    $ 0.00002671
    +3.98%
    GBP 0.00…7579
    25 thg 7
    GBP 0.00001875
    $ 0.00002527
    +1.45%
    GBP 0.00…2689

    Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang GBP hiện là £ 0.0000224 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ £ 0.000224, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 4.46M SAFU, chưa bao gồm phí.

    SAFU sang GBP
    GBP sang SAFU
    1 SAFU=0.00002241 GBP
    1 GBP=44,614 SAFU
    2 SAFU=0.00004482 GBP
    2 GBP=89,228 SAFU
    5 SAFU=0.000112 GBP
    5 GBP=223,072 SAFU
    10 SAFU=0.0002241 GBP
    10 GBP=446,144 SAFU
    25 SAFU=0.0005603 GBP
    25 GBP=1,115,362 SAFU
    50 SAFU=0.00112 GBP
    50 GBP=2,230,724 SAFU
    100 SAFU=0.002241 GBP
    100 GBP=4,461,448 SAFU
    1000 SAFU=0.02241 GBP
    1000 GBP=44,614,483 SAFU
    Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Funds are SAFU (SAFU) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Funds are SAFU (SAFU) - 0.0000224 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2025-10-08 với tỷ giá £0.00307. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Funds are SAFU trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Funds are SAFU (SAFU) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Funds are SAFU sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Funds are SAFU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.